Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90031.00 (+1.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90031.00 (+1.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90031.00 (+1.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KRW1 thành KRW
KRW1/KRW: 1 KRW1 = 0.01358 KRW. Giá chuyển đổi 1 KRW1 (KRW1) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.01358 KRW hôm nay.

KRW1
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KRW1/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KRW1 (KRW1) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KRW1 hiện có giá trị là 0.01358 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KRW1 hiện có giá 0.01358 KRW, nghĩa là mua 5 KRW1 sẽ mất 0.06790 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 73.64 KRW1 và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 368.2 KRW1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KRW1 sang KRW
Chuyển đổi KRW sang KRW1
KRW1
Won Hàn Quốc
1 KRW1
0.01358 KRW
Đổi 1 KRW1 sang 0.01358 KRW
2 KRW1
0.02716 KRW
Đổi 2 KRW1 sang 0.02716 KRW
5 KRW1
0.06790 KRW
Đổi 5 KRW1 sang 0.06790 KRW
10 KRW1
0.1358 KRW
Đổi 10 KRW1 sang 0.1358 KRW
20 KRW1
0.2716 KRW
Đổi 20 KRW1 sang 0.2716 KRW
50 KRW1
0.6790 KRW
Đổi 50 KRW1 sang 0.6790 KRW
100 KRW1
1.36 KRW
Đổi 100 KRW1 sang 1.36 KRW
200 KRW1
2.72 KRW
Đổi 200 KRW1 sang 2.72 KRW
500 KRW1
6.79 KRW
Đổi 500 KRW1 sang 6.79 KRW
1000 KRW1
13.58 KRW
Đổi 1000 KRW1 sang 13.58 KRW
5000 KRW1
67.9 KRW
Đổi 5000 KRW1 sang 67.9 KRW
10000 KRW1
135.8 KRW
Đổi 10000 KRW1 sang 135.8 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW1 thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của KRW1 tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW1 sang KRW, lên đến 10000 KRW1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
KRW1
1 KRW
73.64 KRW1
Đổi 1 KRW sang 73.64 KRW1
10 KRW
736.39 KRW1
Đổi 10 KRW sang 736.39 KRW1
50 KRW
3,681.95 KRW1
Đổi 50 KRW sang 3,681.95 KRW1
100 KRW
7,363.91 KRW1
Đổi 100 KRW sang 7,363.91 KRW1
200 KRW
14,727.81 KRW1
Đổi 200 KRW sang 14,727.81 KRW1
500 KRW
36,819.53 KRW1
Đổi 500 KRW sang 36,819.53 KRW1
1000 KRW
73,639.06 KRW1
Đổi 1000 KRW sang 73,639.06 KRW1
2000 KRW
147,278.13 KRW1
Đổi 2000 KRW sang 147,278.13 KRW1
5000 KRW
368,195.31 KRW1
Đổi 5000 KRW sang 368,195.31 KRW1
10000 KRW
736,390.63 KRW1
Đổi 10000 KRW sang 736,390.63 KRW1
50000 KRW
3,681,953.14 KRW1
Đổi 50000 KRW sang 3,681,953.14 KRW1
100000 KRW
7,363,906.28 KRW1
Đổi 100000 KRW sang 7,363,906.28 KRW1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành KRW1 toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo KRW1 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang KRW1, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KRW1/KRW
KRW1/KRW: 1 KRW1 = 0.01358 KRW; 2026/01/02 20:22:12
Trong 1D vừa qua, KRW1 đã thay đổi 0.00% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KRW1(KRW1) đã thay đổi 0.00% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành KRW1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KRW1 sang KRW: Biến động và thay đổi giá của KRW1/KRW
Giá KRW1 cao nhất theo KRW 7 ngày qua là -- KRW trong khi giá KRW1 thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là -- KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KRW1 theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KRW1 theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Thấp | 0 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KRW1 (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp KRW1 bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KRW1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin KRW1
Số liệu thị trường KRW1 sang KRW
KRW1/KRW:
₩0.01358
Khối lượng KRW1 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KRW1:
₩13,579,120.55
Nguồn cung lưu hành KRW1:
999.95M KRW1
Tỷ giá KRW1 sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi KRW1 thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của KRW1 là ₩0.01358 mỗi KRW1, với tổng vốn hoá thị trường của ₩13,579,120.55 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,953,700 KRW1. Khối lượng giao dịch của KRW1 đã thay đổi --% (₩-- KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KRW1 là ₩--.
Thông tin thêm về KRW1 trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KRW1 phổ biến nhất là KRW1 sang KRW, trong đó mã của KRW1 là KRW1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KRW1 sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KRW1 sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi KRW1 phổ biến
KRW1 đến TWD
1 KRW1 thành NT$0.0002953 TWD
KRW1 đến CNY
1 KRW1 thành ¥0.{4}6576 CNY
KRW1 đến USD
1 KRW1 thành $0.{5}9403 USD
KRW1 đến AUD
1 KRW1 thành AU$0.{4}1406 AUD
KRW1 đến EUR
1 KRW1 thành €0.{5}8021 EUR
KRW1 đến CAD
1 KRW1 thành C$0.{4}1291 CAD
KRW1 đến KRW
1 KRW1 thành ₩0.01358 KRW
KRW1 đến JPY
1 KRW1 thành ¥0.001475 JPY
KRW1 đến GBP
1 KRW1 thành £0.{5}6988 GBP
KRW1 đến BRL
1 KRW1 thành R$0.{4}5097 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩129,745,857.66 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,507,926.02 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩2,877.88 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.008543 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩190,116.78 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩201.91 KRW

LINK đến KRW
1 LINK thành ₩19,175.56 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01183 KRW

ADA đến KRW
1 ADA thành ₩560.27 KRW

SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,300.22 KRW
Bảng chuyển đổi từ KRW1 sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của KRW1 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KRW1 thành Won Hàn Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 KRW và mức thấp nhất là 0 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 KRW1 là ₩-- KRW , thay đổi --% so với giá hiện tại. KRW1 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₩
--KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KRW1 | ₩0.006790 | ₩-- | 0.00% |
1 KRW1 | ₩0.01358 | ₩-- | 0.00% |
5 KRW1 | ₩0.06790 | ₩-- | 0.00% |
10 KRW1 | ₩0.1358 | ₩-- | 0.00% |
50 KRW1 | ₩0.6790 | ₩-- | 0.00% |
100 KRW1 |