Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89435.49 (+1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89435.49 (+1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89435.49 (+1.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KKP thành ISK
KKP/ISK: 1 KKP = 0.08494 ISK. Giá chuyển đổi 1 Kraken Pro (KKP) thành Króna Iceland (ISK) là 0.08494 ISK hôm nay.
KKP
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KKP/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kraken Pro (KKP) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KKP hiện có giá trị là 0.08494 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KKP hiện có giá 0.08494 ISK, nghĩa là mua 5 KKP sẽ mất 0.4247 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 11.77 KKP và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 58.86 KKP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KKP sang ISK
Chuyển đổi ISK sang KKP
Kraken Pro
Króna Iceland
1 KKP
0.08494 ISK
Đổi 1 KKP sang 0.08494 ISK
2 KKP
0.1699 ISK
Đổi 2 KKP sang 0.1699 ISK
5 KKP
0.4247 ISK
Đổi 5 KKP sang 0.4247 ISK
10 KKP
0.8494 ISK
Đổi 10 KKP sang 0.8494 ISK
20 KKP
1.7 ISK
Đổi 20 KKP sang 1.7 ISK
50 KKP
4.25 ISK
Đổi 50 KKP sang 4.25 ISK
100 KKP
8.49 ISK
Đổi 100 KKP sang 8.49 ISK
200 KKP
16.99 ISK
Đổi 200 KKP sang 16.99 ISK
500 KKP
42.47 ISK
Đổi 500 KKP sang 42.47 ISK
1000 KKP
84.94 ISK
Đổi 1000 KKP sang 84.94 ISK
5000 KKP
424.71 ISK
Đổi 5000 KKP sang 424.71 ISK
10000 KKP
849.42 ISK
Đổi 10000 KKP sang 849.42 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KKP thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Kraken Pro tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KKP sang ISK, lên đến 10000 KKP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Kraken Pro
1 ISK
11.77 KKP
Đổi 1 ISK sang 11.77 KKP
10 ISK
117.73 KKP
Đổi 10 ISK sang 117.73 KKP
50 ISK
588.64 KKP
Đổi 50 ISK sang 588.64 KKP
100 ISK
1,177.28 KKP
Đổi 100 ISK sang 1,177.28 KKP
200 ISK
2,354.56 KKP
Đổi 200 ISK sang 2,354.56 KKP
500 ISK
5,886.39 KKP
Đổi 500 ISK sang 5,886.39 KKP
1000 ISK
11,772.78 KKP
Đổi 1000 ISK sang 11,772.78 KKP
2000 ISK
23,545.55 KKP
Đổi 2000 ISK sang 23,545.55 KKP
5000 ISK
58,863.88 KKP
Đổi 5000 ISK sang 58,863.88 KKP
10000 ISK
117,727.77 KKP
Đổi 10000 ISK sang 117,727.77 KKP
50000 ISK
588,638.83 KKP
Đổi 50000 ISK sang 588,638.83 KKP
100000 ISK
1,177,277.66 KKP
Đổi 100000 ISK sang 1,177,277.66 KKP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành KKP toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Kraken Pro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang KKP, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KKP/ISK
KKP/ISK: 1 KKP = 0.08494 ISK; 2026/01/02 12:38:23
Trong 1D vừa qua, Kraken Pro đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kraken Pro(KKP) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành KKP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KKP sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Kraken Pro/ISK
Giá Kraken Pro cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Kraken Pro thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kraken Pro theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KKP theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KKP (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KKP bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KKP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kraken Pro
Số liệu thị trường KKP sang ISK
KKP/ISK:
kr0.08494
Khối lượng KKP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KKP:
kr8,494,172.69
Nguồn cung lưu hành KKP:
100.00M KKP
Tỷ giá KKP sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kraken Pro thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kraken Pro là kr0.08494 mỗi KKP, với tổng vốn hoá thị trường của kr8,494,172.69 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 KKP. Khối lượng giao dịch của Kraken Pro đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KKP là kr--.
Thông tin thêm về Kraken Pro trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kraken Pro phổ biến nhất là KKP sang ISK, trong đó mã của Kraken Pro là KKP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KKP sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KKP sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kraken Pro phổ biến
KKP đến TWD
1 KKP thành NT$0.02125 TWD
KKP đến CNY
1 KKP thành ¥0.004730 CNY
KKP đến ISK
1 KKP thành kr0.08494 ISK
KKP đến USD
1 KKP thành $0.0006763 USD
KKP đến AUD
1 KKP thành AU$0.001010 AUD
KKP đến EUR
1 KKP thành €0.0005771 EUR
KKP đến CAD
1 KKP thành C$0.0009281 CAD
KKP đến KRW
1 KKP thành ₩0.9785 KRW
KKP đến JPY
1 KKP thành ¥0.1061 JPY
KKP đến GBP
1 KKP thành £0.0005029 GBP
KKP đến BRL
1 KKP thành R$0.003738 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0006576 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,624.76 ISK

AVAX đến ISK
1 AVAX thành kr1,680.88 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr16.27 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.005663 ISK

MON đến ISK
1 MON thành kr3.36 ISK

MOG đến ISK
1 MOG thành kr0.{4}3409 ISK

HOLO đến ISK
1 HOLO thành kr11.83 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.0009459 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr186.37 ISK
Bảng chuyển đổi từ KKP sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Kraken Pro đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KKP thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 KKP là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Kraken Pro đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KKP | kr0.04247 | kr-- | 0.00% |
1 KKP | kr0.08494 | kr-- | 0.00% |
5 KKP | kr0.4247 | kr-- | 0.00% |
10 KKP | kr0.8494 | kr-- | 0.00% |
50 KKP | kr4.25 | kr-- | 0.00% |
100 KKP | kr8.49 | kr-- | 0.00% |
500 KKP | kr42.47 | kr-- | 0.00% |
1000 KKP | kr84.94 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp KKP/ISK
1 Kraken Pro bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Kraken Pro (KKP) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.08494.
Tôi có thể mua bao nhiêu KKP với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.77 KKP đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KKP sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KKP sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KKP bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 58.86 KKP, trong khi 5 KKP sẽ có giá khoảng 0.4247ISK.
Giá cao nhất của KKP/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KKP tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KKP/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kraken Pro tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kraken Pro (KKP) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kraken Pro (KKP) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KKP thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kraken Pro và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KKP/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KKP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KKP/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KKP/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KKP/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kraken Pro và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kraken Pro: KKP sang Đô la Mỹ (USD), KKP sang Euro (EUR), KKP sang Bảng Anh (GBP), KKP sang Đô la Canada (CAD), KKP sang Rupee Ấn Độ (INR), KKP sang Rupee Pakistan (PKR), KKP sang Real Brazil (BRL), KKP sang ...
Giá của Kraken Pro ở Mỹ là $0.0006763 USD. Ngoài ra, giá của Kraken Pro là €0.0005771 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005029 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009281 CAD ở Canada, ₹0.06101 INR ở Ấn Độ, ₨0.1895 PKR ở Pakistan, R$0.003738 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kraken Pro phổ biến nhất là KKP sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Kraken Pro (KKP) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.08494.
Giá của Kraken Pro ở Mỹ là $0.0006763 USD. Ngoài ra, giá của Kraken Pro là €0.0005771 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005029 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009281 CAD ở Canada, ₹0.06101 INR ở Ấn Độ, ₨0.1895 PKR ở Pakistan, R$0.003738 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kraken Pro phổ biến nhất là KKP sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Kraken Pro (KKP) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.08494.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































