Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
KOLZ sang Dinar Kuwait (KOLZ sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KOLZ thành KWD

KOLZ/KWD: 1 KOLZ = 0.{5}2788 KWD. Giá chuyển đổi 1 KOLZ (KOLZ) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.{5}2788 KWD hôm nay.
KOLZ
KOLZ
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KOLZ/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KOLZ (KOLZ) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KOLZ hiện có giá trị là 0.{5}2788 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KOLZ hiện có giá 0.{5}2788 KWD, nghĩa là mua 5 KOLZ sẽ mất 0.{4}1394 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 358,659.03 KOLZ và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 1,793,295.13 KOLZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KOLZ sang KWD

Chuyển đổi KWD sang KOLZ

KOLZ
Dinar Kuwait
1 KOLZ
0.{5}2788  KWD
Đổi 1 KOLZ sang 0.{5}2788 KWD
2 KOLZ
0.{5}5576  KWD
Đổi 2 KOLZ sang 0.{5}5576 KWD
5 KOLZ
0.{4}1394  KWD
Đổi 5 KOLZ sang 0.{4}1394 KWD
10 KOLZ
0.{4}2788  KWD
Đổi 10 KOLZ sang 0.{4}2788 KWD
20 KOLZ
0.{4}5576  KWD
Đổi 20 KOLZ sang 0.{4}5576 KWD
50 KOLZ
0.0001394  KWD
Đổi 50 KOLZ sang 0.0001394 KWD
100 KOLZ
0.0002788  KWD
Đổi 100 KOLZ sang 0.0002788 KWD
200 KOLZ
0.0005576  KWD
Đổi 200 KOLZ sang 0.0005576 KWD
500 KOLZ
0.001394  KWD
Đổi 500 KOLZ sang 0.001394 KWD
1000 KOLZ
0.002788  KWD
Đổi 1000 KOLZ sang 0.002788 KWD
5000 KOLZ
0.01394  KWD
Đổi 5000 KOLZ sang 0.01394 KWD
10000 KOLZ
0.02788  KWD
Đổi 10000 KOLZ sang 0.02788 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KOLZ thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của KOLZ tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KOLZ sang KWD, lên đến 10000 KOLZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
KOLZ
1 KWD
358,659.03 KOLZ
Đổi 1 KWD sang 358,659.03 KOLZ
10 KWD
3,586,590.26 KOLZ
Đổi 10 KWD sang 3,586,590.26 KOLZ
50 KWD
17,932,951.32 KOLZ
Đổi 50 KWD sang 17,932,951.32 KOLZ
100 KWD
35,865,902.65 KOLZ
Đổi 100 KWD sang 35,865,902.65 KOLZ
200 KWD
71,731,805.3 KOLZ
Đổi 200 KWD sang 71,731,805.3 KOLZ
500 KWD
179,329,513.24 KOLZ
Đổi 500 KWD sang 179,329,513.24 KOLZ
1000 KWD
358,659,026.49 KOLZ
Đổi 1000 KWD sang 358,659,026.49 KOLZ
2000 KWD
717,318,052.98 KOLZ
Đổi 2000 KWD sang 717,318,052.98 KOLZ
5000 KWD
1,793,295,132.44 KOLZ
Đổi 5000 KWD sang 1,793,295,132.44 KOLZ
10000 KWD
3,586,590,264.88 KOLZ
Đổi 10000 KWD sang 3,586,590,264.88 KOLZ
50000 KWD
17,932,951,324.4 KOLZ
Đổi 50000 KWD sang 17,932,951,324.4 KOLZ
100000 KWD
35,865,902,648.8 KOLZ
Đổi 100000 KWD sang 35,865,902,648.8 KOLZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành KOLZ toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo KOLZ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang KOLZ, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KOLZ/KWD

KOLZ/KWD: 1 KOLZ = 0.{5}2788 KWD; 2026/01/02 19:53:21
Trong 1D vừa qua, KOLZ đã thay đổi +2.16% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KOLZ(KOLZ) đã thay đổi +2.16% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành KOLZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KOLZ sang KWD: Biến động và thay đổi giá của KOLZ/KWD

Giá KOLZ cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.{5}4331 KWD trong khi giá KOLZ thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.{5}2701 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KOLZ theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KOLZ theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}2800 KWD
0.{5}4331 KWD
0.{5}5382 KWD
0.{5}7117 KWD
Thấp
0.{5}2701 KWD
0.{5}2701 KWD
0.{5}2054 KWD
0.{5}1934 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.16%
-4.78%
+25.25%
-60.53%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KOLZ (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KOLZ bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KOLZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin KOLZ

Số liệu thị trường KOLZ sang KWD

KOLZ/KWD:
د.ك0.{5}2788
Khối lượng KOLZ 24 giờ:
د.ك30,687.56
Vốn hóa thị trường KOLZ:
--
Nguồn cung lưu hành KOLZ:
0 KOLZ

Tỷ giá KOLZ sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi KOLZ thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của KOLZ là د.ك0.KOLZ2788 mỗi KOLZ, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك0 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của KOLZ đã thay đổi -0.46% (د.ك-140.51 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KOLZ là د.ك30,828.07.

Thông tin thêm về KOLZ trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KOLZ phổ biến nhất là KOLZ sang KWD, trong đó mã của KOLZ là KOLZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74912.82 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 476895.40 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7922248.16 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KOLZ sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KOLZ sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi KOLZ phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KOLZ đến TWD
1 KOLZ thành NT$0.0002850 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KOLZ đến CNY
1 KOLZ thành ¥0.{4}6348 CNY
popular info Dinar Kuwait
KOLZ đến KWD
1 KOLZ thành د.ك0.{5}2788 KWD
popular info Đô la Mỹ
KOLZ đến USD
1 KOLZ thành $0.{5}9076 USD
popular info Đô la Úc
KOLZ đến AUD
1 KOLZ thành AU$0.{4}1358 AUD
popular info Euro
KOLZ đến EUR
1 KOLZ thành €0.{5}7732 EUR
popular info Đô la Canada
KOLZ đến CAD
1 KOLZ thành C$0.{4}1247 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KOLZ đến KRW
1 KOLZ thành ₩0.01311 KRW
popular info Yên Nhật
KOLZ đến JPY
1 KOLZ thành ¥0.001422 JPY
popular info Bảng Anh
KOLZ đến GBP
1 KOLZ thành £0.{5}6734 GBP
popular info Real Brazil
KOLZ đến BRL
1 KOLZ thành R$0.{4}4922 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets Bitcoin
BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك27,660.12 KWD
other assets Ethereum
ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك959.9 KWD
other assets Pepe
PEPE đến KWD
1 PEPE thành د.ك0.{5}1813 KWD
other assets XRP
XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.6119 KWD
other assets Solana
SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك40.42 KWD
other assets Dogecoin
DOGE đến KWD
1 DOGE thành د.ك0.04275 KWD
other assets Chainlink
LINK đến KWD
1 LINK thành د.ك4.08 KWD
other assets Shiba Inu
SHIB đến KWD
1 SHIB thành د.ك0.{5}2496 KWD
other assets Sui
SUI đến KWD
1 SUI thành د.ك0.4880 KWD
other assets Cardano
ADA đến KWD
1 ADA thành د.ك0.1192 KWD

Bảng chuyển đổi từ KOLZ sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của KOLZ đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KOLZ thành Dinar Kuwait đã thay đổi -4.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.16%, đạt mức cao nhất là 0.2800 KWD {5} và mức thấp nhất là 0.{5}2701 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 KOLZ là د.ك0.{5}2227 KWD , thay đổi +25.25% so với giá hiện tại. KOLZ đã thay đổi
-د.ك
0.0001892KWD
, tương đương mức thay đổi -98.55% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:53 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KOLZ
د.ك0.{5}1394د.ك0.{5}1365
+2.16%
1 KOLZ
د.ك0.{5}2788د.ك0.{5}2729
+2.16%
5 KOLZ
د.ك0.{4}1394د.ك0.{4}1365
+2.16%
10 KOLZ
د.ك0.{4}2788د.ك0.{4}2729
+2.16%
50 KOLZ
د.ك0.0001394د.ك0.0001365
+2.16%
100 KOLZ
د.ك0.0002788د.ك0.0002729
+2.16%
500 KOLZ
د.ك0.001394د.ك0.001365
+2.16%
1000 KOLZ
د.ك0.002788د.ك0.002729
+2.16%

Câu Hỏi Thường Gặp KOLZ/KWD

1 KOLZ bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 KOLZ (KOLZ) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.{5}2788.
Tôi có thể mua bao nhiêu KOLZ với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 358,659.03 KOLZ đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KOLZ sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KOLZ sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KOLZ bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 1,793,295.13 KOLZ, trong khi 5 KOLZ sẽ có giá khoảng 0.{4}1394KWD.
Giá cao nhất của KOLZ/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KOLZ tính theo KWD là د.ك0.0005082. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KOLZ/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của KOLZ tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi KOLZ (KOLZ) đã giảm 4.78%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi KOLZ (KOLZ) đã tăng 25.25% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KOLZ thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa KOLZ và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KOLZ/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KOLZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KOLZ/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KOLZ/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KOLZ/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của KOLZ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp KOLZ: KOLZ sang Đô la Mỹ (USD), KOLZ sang Euro (EUR), KOLZ sang Bảng Anh (GBP), KOLZ sang Đô la Canada (CAD), KOLZ sang Rupee Ấn Độ (INR), KOLZ sang Rupee Pakistan (PKR), KOLZ sang Real Brazil (BRL), KOLZ sang ...
Giá của KOLZ ở Mỹ là $0.₹0.00081779076 USD. Ngoài ra, giá của KOLZ là €0.{5}7732 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6734 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1247 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002542 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4922 BRL ở Brazil, ...
Cặp KOLZ phổ biến nhất là KOLZ sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 KOLZ (KOLZ) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.{5}2788.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget