Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94083.37 (+3.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94083.37 (+3.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94083.37 (+3.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KDK thành OMR
KDK/OMR: 1 KDK = 0.0009188 OMR. Giá chuyển đổi 1 Kodiak swAP pUlsE (KDK) thành Rial Oman (OMR) là 0.0009188 OMR hôm nay.
KDK
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KDK/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kodiak swAP pUlsE (KDK) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KDK hiện có giá trị là 0.0009188 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KDK hiện có giá 0.0009188 OMR, nghĩa là mua 5 KDK sẽ mất 0.004594 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,088.35 KDK và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 5,441.75 KDK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KDK sang OMR
Chuyển đổi OMR sang KDK
Kodiak swAP pUlsE
Rial Oman
1 KDK
0.0009188 OMR
Đổi 1 KDK sang 0.0009188 OMR
2 KDK
0.001838 OMR
Đổi 2 KDK sang 0.001838 OMR
5 KDK
0.004594 OMR
Đổi 5 KDK sang 0.004594 OMR
10 KDK
0.009188 OMR
Đổi 10 KDK sang 0.009188 OMR
20 KDK
0.01838 OMR
Đổi 20 KDK sang 0.01838 OMR
50 KDK
0.04594 OMR
Đổi 50 KDK sang 0.04594 OMR
100 KDK
0.09188 OMR
Đổi 100 KDK sang 0.09188 OMR
200 KDK
0.1838 OMR
Đổi 200 KDK sang 0.1838 OMR
500 KDK
0.4594 OMR
Đổi 500 KDK sang 0.4594 OMR
1000 KDK
0.9188 OMR
Đổi 1000 KDK sang 0.9188 OMR
5000 KDK
4.59 OMR
Đổi 5000 KDK sang 4.59 OMR
10000 KDK
9.19 OMR
Đổi 10000 KDK sang 9.19 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KDK thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Kodiak swAP pUlsE tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KDK sang OMR, lên đến 10000 KDK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Kodiak swAP pUlsE
1 OMR
1,088.35 KDK
Đổi 1 OMR sang 1,088.35 KDK
10 OMR
10,883.5 KDK
Đổi 10 OMR sang 10,883.5 KDK
50 OMR
54,417.52 KDK
Đổi 50 OMR sang 54,417.52 KDK
100 OMR
108,835.04 KDK
Đổi 100 OMR sang 108,835.04 KDK
200 OMR
217,670.08 KDK
Đổi 200 OMR sang 217,670.08 KDK
500 OMR
544,175.2 KDK
Đổi 500 OMR sang 544,175.2 KDK
1000 OMR
1,088,350.4 KDK
Đổi 1000 OMR sang 1,088,350.4 KDK
2000 OMR
2,176,700.8 KDK
Đổi 2000 OMR sang 2,176,700.8 KDK
5000 OMR
5,441,752 KDK
Đổi 5000 OMR sang 5,441,752 KDK
10000