Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Kobushi sang Shilling Kenya (KOBUSHI sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KOBUSHI thành KES

KOBUSHI/KES: 1 KOBUSHI = 0.{5}8861 KES. Giá chuyển đổi 1 Kobushi (KOBUSHI) thành Shilling Kenya (KES) là 0.{5}8861 KES hôm nay.
KOBUSHI
KOBUSHI
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KOBUSHI/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kobushi (KOBUSHI) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KOBUSHI hiện có giá trị là 0.{5}8861 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KOBUSHI hiện có giá 0.{5}8861 KES, nghĩa là mua 5 KOBUSHI sẽ mất 0.{4}4430 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 112,856.64 KOBUSHI và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 564,283.22 KOBUSHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KOBUSHI sang KES

Chuyển đổi KES sang KOBUSHI

Kobushi
Shilling Kenya
1 KOBUSHI
0.{5}8861  KES
Đổi 1 KOBUSHI sang 0.{5}8861 KES
2 KOBUSHI
0.{4}1772  KES
Đổi 2 KOBUSHI sang 0.{4}1772 KES
5 KOBUSHI
0.{4}4430  KES
Đổi 5 KOBUSHI sang 0.{4}4430 KES
10 KOBUSHI
0.{4}8861  KES
Đổi 10 KOBUSHI sang 0.{4}8861 KES
20 KOBUSHI
0.0001772  KES
Đổi 20 KOBUSHI sang 0.0001772 KES
50 KOBUSHI
0.0004430  KES
Đổi 50 KOBUSHI sang 0.0004430 KES
100 KOBUSHI
0.0008861  KES
Đổi 100 KOBUSHI sang 0.0008861 KES
200 KOBUSHI
0.001772  KES
Đổi 200 KOBUSHI sang 0.001772 KES
500 KOBUSHI
0.004430  KES
Đổi 500 KOBUSHI sang 0.004430 KES
1000 KOBUSHI
0.008861  KES
Đổi 1000 KOBUSHI sang 0.008861 KES
5000 KOBUSHI
0.04430  KES
Đổi 5000 KOBUSHI sang 0.04430 KES
10000 KOBUSHI
0.08861  KES
Đổi 10000 KOBUSHI sang 0.08861 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KOBUSHI thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Kobushi tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KOBUSHI sang KES, lên đến 10000 KOBUSHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Kobushi
1 KES
112,856.64 KOBUSHI
Đổi 1 KES sang 112,856.64 KOBUSHI
10 KES
1,128,566.44 KOBUSHI
Đổi 10 KES sang 1,128,566.44 KOBUSHI
50 KES
5,642,832.2 KOBUSHI
Đổi 50 KES sang 5,642,832.2 KOBUSHI
100 KES
11,285,664.4 KOBUSHI
Đổi 100 KES sang 11,285,664.4 KOBUSHI
200 KES
22,571,328.79 KOBUSHI
Đổi 200 KES sang 22,571,328.79 KOBUSHI
500 KES
56,428,321.99 KOBUSHI
Đổi 500 KES sang 56,428,321.99 KOBUSHI
1000 KES
112,856,643.97 KOBUSHI
Đổi 1000 KES sang 112,856,643.97 KOBUSHI
2000 KES
225,713,287.95 KOBUSHI
Đổi 2000 KES sang 225,713,287.95 KOBUSHI
5000 KES
564,283,219.87 KOBUSHI
Đổi 5000 KES sang 564,283,219.87 KOBUSHI
10000 KES
1,128,566,439.75 KOBUSHI
Đổi 10000 KES sang 1,128,566,439.75 KOBUSHI
50000 KES
5,642,832,198.73 KOBUSHI
Đổi 50000 KES sang 5,642,832,198.73 KOBUSHI
100000 KES
11,285,664,397.46 KOBUSHI
Đổi 100000 KES sang 11,285,664,397.46 KOBUSHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành KOBUSHI toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Kobushi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang KOBUSHI, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KOBUSHI/KES

KOBUSHI/KES: 1 KOBUSHI = 0.{5}8861 KES; 2026/01/03 18:38:38
Trong 1D vừa qua, Kobushi đã thay đổi +3.42% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kobushi(KOBUSHI) đã thay đổi +3.42% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành KOBUSHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KOBUSHI sang KES: Biến động và thay đổi giá của Kobushi/KES

Giá Kobushi cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.{5}9235 KES trong khi giá Kobushi thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.{5}8173 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kobushi theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KOBUSHI theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}9235 KES
0.{5}9235 KES
0.{4}3098 KES
0.{4}3098 KES
Thấp
0.{5}8708 KES
0.{5}8173 KES
0.{5}7973 KES
0.{5}5901 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.42%
+9.38%
-17.68%
-56.52%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KOBUSHI (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KOBUSHI bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KOBUSHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Kobushi

Số liệu thị trường KOBUSHI sang KES

KOBUSHI/KES:
KSh0.{5}8861
Khối lượng KOBUSHI 24 giờ:
KSh7,736,165.74
Vốn hóa thị trường KOBUSHI:
KSh3,727,649.31
Nguồn cung lưu hành KOBUSHI:
420.69B KOBUSHI

Tỷ giá KOBUSHI sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Kobushi thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Kobushi là KSh0.KOBUSHI8861 mỗi KOBUSHI, với tổng vốn hoá thị trường của KSh3,727,649.31 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 420,690,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của Kobushi đã thay đổi -2.04% (KSh-160,854.40 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KOBUSHI là KSh7,897,020.14.

Thông tin thêm về Kobushi trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kobushi phổ biến nhất là KOBUSHI sang KES, trong đó mã của Kobushi là KOBUSHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KOBUSHI sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KOBUSHI sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Kobushi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KOBUSHI đến TWD
1 KOBUSHI thành NT$0.{5}2157 TWD
popular info Shilling Kenya
KOBUSHI đến KES
1 KOBUSHI thành KSh0.{5}8861 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KOBUSHI đến CNY
1 KOBUSHI thành ¥0.{6}4808 CNY
popular info Đô la Mỹ
KOBUSHI đến USD
1 KOBUSHI thành $0.{7}6874 USD
popular info Đô la Úc
KOBUSHI đến AUD
1 KOBUSHI thành AU$0.{6}1027 AUD
popular info Euro
KOBUSHI đến EUR
1 KOBUSHI thành €0.{7}5861 EUR
popular info Đô la Canada
KOBUSHI đến CAD
1 KOBUSHI thành C$0.{7}9444 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KOBUSHI đến KRW
1 KOBUSHI thành ₩0.{4}9916 KRW
popular info Yên Nhật
KOBUSHI đến JPY
1 KOBUSHI thành ¥0.{4}1078 JPY
popular info Bảng Anh
KOBUSHI đến GBP
1 KOBUSHI thành £0.{7}5104 GBP
popular info Real Brazil
KOBUSHI đến BRL
1 KOBUSHI thành R$0.{6}3728 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets MYX Finance
MYX đến KES
1 MYX thành KSh781.24 KES
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh22.57 KES
other assets BUILDon
B đến KES
1 B thành KSh27.27 KES
other assets Pi
PI đến KES
1 PI thành KSh26.93 KES
other assets Bitcoin Cash
BCH đến KES
1 BCH thành KSh82,431.89 KES
other assets elizaOS
ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.6927 KES
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh108.21 KES
other assets ChainOpera AI
COAI đến KES
1 COAI thành KSh59.55 KES
other assets DeAgentAI
AIA đến KES
1 AIA thành KSh15.48 KES
other assets Flow
FLOW đến KES
1 FLOW thành KSh11.57 KES

Bảng chuyển đổi từ KOBUSHI sang KES

Tỷ giá hoán đổi của Kobushi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KOBUSHI thành Shilling Kenya đã thay đổi +9.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.42%, đạt mức cao nhất là 0.9235 KES {5} và mức thấp nhất là 0.{5}8708 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 KOBUSHI là KSh0.{4}1080 KES , thay đổi -17.68% so với giá hiện tại. Kobushi đã thay đổi
+KSh
0.{8}4804KES
, tương đương mức thay đổi -86.45% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:38 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KOBUSHI
KSh0.{5}4430KSh0.{5}4281
+3.42%
1 KOBUSHI
KSh0.{5}8861KSh0.{5}8562
+3.42%
5 KOBUSHI
KSh0.{4}4430KSh0.{4}4281
+3.42%
10 KOBUSHI
KSh0.{4}8861KSh0.{4}8562
+3.42%
50 KOBUSHI
KSh0.0004430KSh0.0004281
+3.42%
100 KOBUSHI
KSh0.0008861KSh0.0008562
+3.42%
500 KOBUSHI
KSh0.004430KSh0.004281
+3.42%
1000 KOBUSHI
KSh0.008861KSh0.008562
+3.42%

Câu Hỏi Thường Gặp KOBUSHI/KES

1 Kobushi bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Kobushi (KOBUSHI) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.{5}8861.
Tôi có thể mua bao nhiêu KOBUSHI với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 112,856.64 KOBUSHI đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KOBUSHI sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KOBUSHI sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KOBUSHI bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 564,283.22 KOBUSHI, trong khi 5 KOBUSHI sẽ có giá khoảng 0.{4}4430KES.
Giá cao nhất của KOBUSHI/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KOBUSHI tính theo KES là KSh0.0008583. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KOBUSHI/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kobushi tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kobushi (KOBUSHI) đã tăng 9.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kobushi (KOBUSHI) đã giảm 17.68% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KOBUSHI thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kobushi và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KOBUSHI/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KOBUSHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KOBUSHI/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KOBUSHI/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KOBUSHI/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kobushi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kobushi: KOBUSHI sang Đô la Mỹ (USD), KOBUSHI sang Euro (EUR), KOBUSHI sang Bảng Anh (GBP), KOBUSHI sang Đô la Canada (CAD), KOBUSHI sang Rupee Ấn Độ (INR), KOBUSHI sang Rupee Pakistan (PKR), KOBUSHI sang Real Brazil (BRL), KOBUSHI sang ...
Giá của Kobushi ở Mỹ là $0.R$0.{6}37286874 USD. Ngoài ra, giá của Kobushi là €0.{7}5861 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}5104 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{7}9444 CAD ở Canada, ₹0.{5}6188 INR ở Ấn Độ, ₨0.{4}1924 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Kobushi phổ biến nhất là KOBUSHI sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Kobushi (KOBUSHI) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.{5}8861.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget