Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Kim Exchange sang Krone Đan Mạch (KIM sang DKK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KIM thành DKK

KIM/DKK: 1 KIM = 0.001044 DKK. Giá chuyển đổi 1 Kim Exchange (KIM) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.001044 DKK hôm nay.
KIM
KIM
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIM/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kim Exchange (KIM) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIM hiện có giá trị là 0.001044 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIM hiện có giá 0.001044 DKK, nghĩa là mua 5 KIM sẽ mất 0.005222 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 957.41 KIM và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 4,787.03 KIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KIM sang DKK

Chuyển đổi DKK sang KIM

Kim Exchange
Krone Đan Mạch
1 KIM
0.001044  DKK
Đổi 1 KIM sang 0.001044 DKK
2 KIM
0.002089  DKK
Đổi 2 KIM sang 0.002089 DKK
5 KIM
0.005222  DKK
Đổi 5 KIM sang 0.005222 DKK
10 KIM
0.01044  DKK
Đổi 10 KIM sang 0.01044 DKK
20 KIM
0.02089  DKK
Đổi 20 KIM sang 0.02089 DKK
50 KIM
0.05222  DKK
Đổi 50 KIM sang 0.05222 DKK
100 KIM
0.1044  DKK
Đổi 100 KIM sang 0.1044 DKK
200 KIM
0.2089  DKK
Đổi 200 KIM sang 0.2089 DKK
500 KIM
0.5222  DKK
Đổi 500 KIM sang 0.5222 DKK
1000 KIM
1.04  DKK
Đổi 1000 KIM sang 1.04 DKK
5000 KIM
5.22  DKK
Đổi 5000 KIM sang 5.22 DKK
10000 KIM
10.44  DKK
Đổi 10000 KIM sang 10.44 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIM thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Kim Exchange tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIM sang DKK, lên đến 10000 KIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Kim Exchange
1 DKK
957.41 KIM
Đổi 1 DKK sang 957.41 KIM
10 DKK
9,574.06 KIM
Đổi 10 DKK sang 9,574.06 KIM
50 DKK
47,870.31 KIM
Đổi 50 DKK sang 47,870.31 KIM
100 DKK
95,740.63 KIM
Đổi 100 DKK sang 95,740.63 KIM
200 DKK
191,481.25 KIM
Đổi 200 DKK sang 191,481.25 KIM
500 DKK
478,703.13 KIM
Đổi 500 DKK sang 478,703.13 KIM
1000 DKK
957,406.26 KIM
Đổi 1000 DKK sang 957,406.26 KIM
2000 DKK
1,914,812.52 KIM
Đổi 2000 DKK sang 1,914,812.52 KIM
5000 DKK
4,787,031.31 KIM
Đổi 5000 DKK sang 4,787,031.31 KIM
10000 DKK
9,574,062.61 KIM
Đổi 10000 DKK sang 9,574,062.61 KIM
50000 DKK
47,870,313.06 KIM
Đổi 50000 DKK sang 47,870,313.06 KIM
100000 DKK
95,740,626.12 KIM
Đổi 100000 DKK sang 95,740,626.12 KIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành KIM toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Kim Exchange đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang KIM, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KIM/DKK

KIM/DKK: 1 KIM = 0.001044 DKK; 2026/01/03 08:18:11
Trong 1D vừa qua, Kim Exchange đã thay đổi -0.33% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kim Exchange(KIM) đã thay đổi -0.33% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành KIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KIM sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Kim Exchange/DKK

Giá Kim Exchange cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.001076 DKK trong khi giá Kim Exchange thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.0009998 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kim Exchange theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KIM theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001046 DKK
0.001076 DKK
0.001399 DKK
0.003103 DKK
Thấp
0.001038 DKK
0.0009998 DKK
0.0004814 DKK
0.0004814 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.33%
+3.33%
-28.81%
-63.07%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KIM (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KIM bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Kim Exchange

Số liệu thị trường KIM sang DKK

KIM/DKK:
kr0.001044
Khối lượng KIM 24 giờ:
kr75,497.92
Vốn hóa thị trường KIM:
--
Nguồn cung lưu hành KIM:
0 KIM

Tỷ giá KIM sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Kim Exchange thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Kim Exchange là kr0.001044 mỗi KIM, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KIM. Khối lượng giao dịch của Kim Exchange đã thay đổi -1.47% (kr-1,125.06 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KIM là kr76,622.98.

Thông tin thêm về Kim Exchange trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kim Exchange phổ biến nhất là KIM sang DKK, trong đó mã của Kim Exchange là KIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KIM sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KIM sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Kim Exchange phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KIM đến TWD
1 KIM thành NT$0.005141 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KIM đến CNY
1 KIM thành ¥0.001146 CNY
popular info Đô la Mỹ
KIM đến USD
1 KIM thành $0.0001639 USD
popular info Đô la Úc
KIM đến AUD
1 KIM thành AU$0.0002448 AUD
popular info Euro
KIM đến EUR
1 KIM thành €0.0001398 EUR
popular info Krone Đan Mạch
KIM đến DKK
1 KIM thành kr0.001044 DKK
popular info Đô la Canada
KIM đến CAD
1 KIM thành C$0.0002252 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KIM đến KRW
1 KIM thành ₩0.2364 KRW
popular info Yên Nhật
KIM đến JPY
1 KIM thành ¥0.02569 JPY
popular info Bảng Anh
KIM đến GBP
1 KIM thành £0.0001217 GBP
popular info Real Brazil
KIM đến BRL
1 KIM thành R$0.0008888 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets XRP
XRP đến DKK
1 XRP thành kr12.74 DKK
other assets Bitcoin
BTC đến DKK
1 BTC thành kr570,512.89 DKK
other assets Ethereum
ETH đến DKK
1 ETH thành kr19,685.57 DKK
other assets Sui
SUI đến DKK
1 SUI thành kr10.37 DKK
other assets Sphere AI
SPHERE đến DKK
1 SPHERE thành kr0.0006550 DKK
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến DKK
1 VIRTUAL thành kr5.36 DKK
other assets Bitcoin Cash
BCH đến DKK
1 BCH thành kr3,999.44 DKK
other assets BUILDon
B đến DKK
1 B thành kr1.17 DKK
other assets Solana
SOL đến DKK
1 SOL thành kr828.83 DKK
other assets Dogecoin
DOGE đến DKK
1 DOGE thành kr0.8909 DKK

Bảng chuyển đổi từ KIM sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của Kim Exchange đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KIM thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +3.33% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.33%, đạt mức cao nhất là 0.001046 DKK và mức thấp nhất là 0.001038 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 KIM là kr0.001465 DKK , thay đổi -28.81% so với giá hiện tại. Kim Exchange đã thay đổi
-kr
0.06332DKK
, tương đương mức thay đổi -98.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:18 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KIM
kr0.0005222kr0.0005240
-0.33%
1 KIM
kr0.001044kr0.001048
-0.33%
5 KIM
kr0.005222kr0.005240
-0.33%
10 KIM
kr0.01044kr0.01048
-0.33%
50 KIM
kr0.05222kr0.05240
-0.33%
100 KIM
kr0.1044kr0.1048
-0.33%
500 KIM
kr0.5222kr0.5240
-0.33%
1000 KIM
kr1.04kr1.05
-0.33%

Câu Hỏi Thường Gặp KIM/DKK

1 Kim Exchange bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Kim Exchange (KIM) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.001044.
Tôi có thể mua bao nhiêu KIM với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 957.41 KIM đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KIM sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KIM sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KIM bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 4,787.03 KIM, trong khi 5 KIM sẽ có giá khoảng 0.005222DKK.
Giá cao nhất của KIM/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KIM tính theo DKK là kr0.2576. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KIM/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kim Exchange tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kim Exchange (KIM) đã tăng 3.33%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kim Exchange (KIM) đã giảm 28.81% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KIM thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kim Exchange và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KIM/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KIM/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KIM/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KIM/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kim Exchange và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kim Exchange: KIM sang Đô la Mỹ (USD), KIM sang Euro (EUR), KIM sang Bảng Anh (GBP), KIM sang Đô la Canada (CAD), KIM sang Rupee Ấn Độ (INR), KIM sang Rupee Pakistan (PKR), KIM sang Real Brazil (BRL), KIM sang ...
Giá của Kim Exchange ở Mỹ là $0.0001639 USD. Ngoài ra, giá của Kim Exchange là €0.0001398 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001217 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002252 CAD ở Canada, ₹0.01475 INR ở Ấn Độ, ₨0.04589 PKR ở Pakistan, R$0.0008888 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kim Exchange phổ biến nhất là KIM sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Kim Exchange (KIM) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.001044.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget