Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89879.63 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89879.63 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89879.63 (+0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KLS thành MMK
KLS/MMK: 1 KLS = 0.1893 MMK. Giá chuyển đổi 1 Karlsen (KLS) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.1893 MMK hôm nay.

KLS
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KLS/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Karlsen (KLS) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KLS hiện có giá trị là 0.1893 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KLS hiện có giá 0.1893 MMK, nghĩa là mua 5 KLS sẽ mất 0.9465 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 5.28 KLS và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 26.41 KLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KLS sang MMK
Chuyển đổi MMK sang KLS
Karlsen
Kyat Myanmar
1 KLS
0.1893 MMK
Đổi 1 KLS sang 0.1893 MMK
2 KLS
0.3786 MMK
Đổi 2 KLS sang 0.3786 MMK
5 KLS
0.9465 MMK
Đổi 5 KLS sang 0.9465 MMK
10 KLS
1.89 MMK
Đổi 10 KLS sang 1.89 MMK
20 KLS
3.79 MMK
Đổi 20 KLS sang 3.79 MMK
50 KLS
9.47 MMK
Đổi 50 KLS sang 9.47 MMK
100 KLS
18.93 MMK
Đổi 100 KLS sang 18.93 MMK
200 KLS
37.86 MMK
Đổi 200 KLS sang 37.86 MMK
500 KLS
94.65 MMK
Đổi 500 KLS sang 94.65 MMK
1000 KLS
189.31 MMK
Đổi 1000 KLS sang 189.31 MMK
5000 KLS
946.53 MMK
Đổi 5000 KLS sang 946.53 MMK
10000 KLS
1,893.07 MMK
Đổi 10000 KLS sang 1,893.07 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KLS thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Karlsen tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KLS sang MMK, lên đến 10000 KLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Karlsen
1 MMK
5.28 KLS
Đổi 1 MMK sang 5.28 KLS
10 MMK
52.82 KLS
Đổi 10 MMK sang 52.82 KLS
50 MMK
264.12 KLS
Đổi 50 MMK sang 264.12 KLS
100 MMK
528.24 KLS
Đổi 100 MMK sang 528.24 KLS
200 MMK
1,056.49 KLS
Đổi 200 MMK sang 1,056.49 KLS
500 MMK
2,641.22 KLS
Đổi 500 MMK sang 2,641.22 KLS
1000 MMK
5,282.43 KLS
Đổi 1000 MMK sang 5,282.43 KLS
2000 MMK
10,564.86 KLS
Đổi 2000 MMK sang 10,564.86 KLS
5000 MMK
26,412.15 KLS
Đổi 5000 MMK sang 26,412.15 KLS
10000 MMK
52,824.31 KLS
Đổi 10000 MMK sang 52,824.31 KLS
50000 MMK
264,121.54 KLS
Đổi 50000 MMK sang 264,121.54 KLS
100000 MMK
528,243.07 KLS
Đổi 100000 MMK sang 528,243.07 KLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành KLS toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Karlsen đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang KLS, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KLS/MMK
KLS/MMK: 1 KLS = 0.1893 MMK; 2026/01/03 09:41:56
Trong 1D vừa qua, Karlsen đã thay đổi +0.07% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Karlsen(KLS) đã thay đổi +0.07% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành KLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KLS sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Karlsen/MMK
Giá Karlsen cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.1898 MMK trong khi giá Karlsen thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.1852 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Karlsen theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KLS theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1897 MMK | 0.1898 MMK | 0.2178 MMK | 0.4847 MMK |
Thấp | 0.1888 MMK | 0.1852 MMK | 0.1261 MMK | 0.1261 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.07% | +1.87% | -11.45% | -44.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KLS (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KLS bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Karlsen
Số liệu thị trường KLS sang MMK
KLS/MMK:
Ks0.1893
Khối lượng KLS 24 giờ:
Ks236,405,005.12
Vốn hóa thị trường KLS:
Ks487,651,655.7
Nguồn cung lưu hành KLS:
2.58B KLS
Tỷ giá KLS sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Karlsen thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Karlsen là Ks0.1893 mỗi KLS, với tổng vốn hoá thị trường của Ks487,651,655.7 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,575,986,200 KLS. Khối lượng giao dịch của Karlsen đã thay đổi -9.09% (Ks-23,637,328.00 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KLS là Ks260,042,333.12.
Thông tin thêm về Karlsen trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Karlsen phổ biến nhất là KLS sang MMK, trong đó mã của Karlsen là KLS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KLS sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KLS sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Karlsen phổ biến
KLS đến TWD
1 KLS thành NT$0.002829 TWD
KLS đến CNY
1 KLS thành ¥0.0006306 CNY
KLS đến USD
1 KLS thành $0.{4}9016 USD
KLS đến AUD
1 KLS thành AU$0.0001347 AUD
KLS đến EUR
1 KLS thành €0.{4}7689 EUR
KLS đến CAD
1 KLS thành C$0.0001239 CAD
KLS đến MMK
1 KLS thành Ks0.1893 MMK
KLS đến KRW
1 KLS thành ₩0.1301 KRW
KLS đến JPY
1 KLS thành ¥0.01414 JPY
KLS đến GBP
1 KLS thành £0.{4}6694 GBP
KLS đến BRL
1 KLS thành R$0.0004890 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,228.07 MMK

SPHERE đến MMK
1 SPHERE thành Ks0.2036 MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks188,524,945.02 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,506,418.71 MMK

VIRTUAL đến MMK
1 VIRTUAL thành Ks1,711.55 MMK

SUI đến MMK
1 SUI thành Ks3,430.32 MMK

B đến MMK
1 B thành Ks369.83 MMK

BCH đến MMK
1 BCH thành Ks1,326,652.61 MMK

MYX đến MMK
1 MYX thành Ks13,103.81 MMK

CRO đến MMK
1 CRO thành Ks207.8 MMK
Bảng chuyển đổi từ KLS sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Karlsen đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KLS thành Kyat Myanmar đã thay đổi +1.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.07%, đạt mức cao nhất là 0.1897 MMK và mức thấp nhất là 0.1888 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 KLS là Ks0.2138 MMK , thay đổi -11.45% so với giá hiện tại. Karlsen đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.85% so với năm trước.
-Ks
1.51MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KLS | Ks0.09465 | Ks0.09458 | +0.07% |
1 KLS | Ks0.1893 | Ks0.1892 | +0.07% |
5 KLS | Ks0.9465 | Ks0.9458 | +0.07% |
10 KLS | Ks1.89 | Ks1.89 | +0.07% |
50 KLS | Ks9.47 | Ks9.46 | +0.07% |
100 KLS | Ks18.93 | Ks18.92 | +0.07% |
500 KLS | Ks94.65 | Ks94.58 | +0.07% |
1000 KLS | Ks189.31 | Ks189.17 | +0.07% |
Câu Hỏi Thường Gặp KLS/MMK
1 Karlsen bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Karlsen (KLS) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1893.
Tôi có thể mua bao nhiêu KLS với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.28 KLS đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KLS sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KLS sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KLS bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 26.41 KLS, trong khi 5 KLS sẽ có giá khoảng 0.9465MMK.
Giá cao nhất của KLS/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KLS tính theo MMK là Ks54.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KLS/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Karlsen t ính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Karlsen (KLS) đã tăng 1.87%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Karlsen (KLS) đã giảm 11.45% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KLS thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Karlsen và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KLS/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KLS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KLS/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KLS/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KLS/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Karlsen và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Karlsen: KLS sang Đô la Mỹ (USD), KLS sang Euro (EUR), KLS sang Bảng Anh (GBP), KLS sang Đô la Canada (CAD), KLS sang Rupee Ấn Độ (INR), KLS sang Rupee Pakistan (PKR), KLS sang Real Brazil (BRL), KLS sang ...
Giá của Karlsen ở Mỹ là $0.C$0.00012399016 USD. Ngoài ra, giá của Karlsen là €0.{4}7689 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6694 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008116 INR ở Ấn Độ, ₨0.02525 PKR ở Pakistan, R$0.0004890 BRL ở Brazil, ...
Cặp Karlsen phổ biến nhất là KLS sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Karlsen (KLS) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1893.
Giá của Karlsen ở Mỹ là $0.C$0.00012399016 USD. Ngoài ra, giá của Karlsen là €0.{4}7689 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6694 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008116 INR ở Ấn Độ, ₨0.02525 PKR ở Pakistan, R$0.0004890 BRL ở Brazil, ...
Cặp Karlsen phổ biến nhất là KLS sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Karlsen (KLS) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.1893.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































