Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90048.47 (+1.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90048.47 (+1.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90048.47 (+1.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JANET thành ILS
JANET/ILS: 1 JANET = 0.0001492 ILS. Giá chuyển đổi 1 Janet (JANET) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0001492 ILS hôm nay.

JANET
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JANET/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Janet (JANET) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JANET hiện có giá trị là 0.0001492 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JANET hiện có giá 0.0001492 ILS, nghĩa là mua 5 JANET sẽ mất 0.0007458 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 6,704.08 JANET và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 33,520.42 JANET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JANET sang ILS
Chuyển đổi ILS sang JANET
Janet
Shekel Israel mới
1 JANET
0.0001492 ILS
Đổi 1 JANET sang 0.0001492 ILS
2 JANET
0.0002983 ILS
Đổi 2 JANET sang 0.0002983 ILS
5 JANET
0.0007458 ILS
Đổi 5 JANET sang 0.0007458 ILS
10 JANET
0.001492 ILS
Đổi 10 JANET sang 0.001492 ILS
20 JANET
0.002983 ILS
Đổi 20 JANET sang 0.002983 ILS
50 JANET
0.007458 ILS
Đổi 50 JANET sang 0.007458 ILS
100 JANET
0.01492 ILS
Đổi 100 JANET sang 0.01492 ILS
200 JANET
0.02983 ILS
Đổi 200 JANET sang 0.02983 ILS
500 JANET
0.07458 ILS
Đổi 500 JANET sang 0.07458 ILS
1000 JANET
0.1492 ILS
Đổi 1000 JANET sang 0.1492 ILS
5000 JANET
0.7458 ILS
Đổi 5000 JANET sang 0.7458 ILS
10000 JANET
1.49 ILS
Đổi 10000 JANET sang 1.49 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JANET thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Janet tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JANET sang ILS, lên đến 10000 JANET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Janet
1 ILS
6,704.08 JANET
Đổi 1 ILS sang 6,704.08 JANET
10 ILS
67,040.84 JANET
Đổi 10 ILS sang 67,040.84 JANET
50 ILS
335,204.18 JANET
Đổi 50 ILS sang 335,204.18 JANET
100 ILS
670,408.36 JANET
Đổi 100 ILS sang 670,408.36 JANET
200 ILS
1,340,816.72 JANET
Đổi 200 ILS sang 1,340,816.72 JANET
500 ILS
3,352,041.81 JANET
Đổi 500 ILS sang 3,352,041.81 JANET
1000 ILS
6,704,083.62 JANET
Đổi 1000 ILS sang 6,704,083.62 JANET
2000 ILS
13,408,167.24 JANET
Đổi 2000 ILS sang 13,408,167.24 JANET
5000 ILS
33,520,418.09 JANET
Đổi 5000 ILS sang 33,520,418.09 JANET
10000 ILS
67,040,836.18 JANET
Đổi 10000 ILS sang 67,040,836.18 JANET
50000 ILS
335,204,180.91 JANET
Đổi 50000 ILS sang 335,204,180.91 JANET
100000 ILS
670,408,361.83 JANET
Đổi 100000 ILS sang 670,408,361.83 JANET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành JANET toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Janet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang JANET, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JANET/ILS
JANET/ILS: 1 JANET = 0.0001492 ILS; 2026/01/03 05:16:28
Trong 1D vừa qua, Janet đã thay đổi +3.29% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Janet(JANET) đã thay đổi +3.29% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành JANET trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JANET sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Janet/ILS
Giá Janet cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.0001530 ILS trong khi giá Janet thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.0001364 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Janet theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JANET theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001530 ILS | 0.0001530 ILS | 0.0003725 ILS | 0.0003725 ILS |
Thấp | 0.0001444 ILS | 0.0001364 ILS | 0.0001298 ILS | 0.0001298 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.29% | +5.87% | -32.76% | -56.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JANET (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JANET bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JANET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Janet
Số liệu thị trường JANET sang ILS
JANET/ILS:
₪0.0001492
Khối lượng JANET 24 giờ:
₪38,037.41
Vốn hóa thị trường JANET:
₪149,162.82
Nguồn cung lưu hành JANET:
1.00B JANET
Tỷ giá JANET sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Janet thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Janet là ₪0.0001492 mỗi JANET, với tổng vốn hoá thị trường của ₪149,162.82 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 JANET. Khối lượng giao dịch của Janet đã thay đổi -3.60% (₪-1,420.07 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JANET là ₪39,457.48.
Thông tin thêm về Janet trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Janet phổ biến nhất là JANET sang ILS, trong đó mã của Janet là JANET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JANET sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JANET sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Janet phổ biến
JANET đến TWD
1 JANET thành NT$0.001469 TWD
JANET đến CNY
1 JANET thành ¥0.0003274 CNY
JANET đến USD
1 JANET thành $0.{4}4681 USD
JANET đến AUD
1 JANET thành AU$0.{4}6992 AUD
JANET đến ILS
1 JANET thành ₪0.0001492 ILS
JANET đến EUR
1 JANET thành €0.{4}3992 EUR
JANET đến CAD
1 JANET thành C$0.{4}6432 CAD
JANET đến KRW
1 JANET thành ₩0.06753 KRW
JANET đến JPY
1 JANET thành ¥0.007340 JPY
JANET đến GBP
1 JANET thành £0.{4}3476 GBP
JANET đến BRL
1 JANET thành R$0.0002539 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪287,267.52 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.54 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,930.89 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4561 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪421.84 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.27 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.33 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1944 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2591 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,799.98 ILS
Bảng chuyển đổi từ JANET sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Janet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JANET thành Shekel Israel mới đã thay đổi +5.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.29%, đạt mức cao nhất là 0.0001530 ILS và mức thấp nhất là 0.0001444 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 JANET là ₪0.0002218 ILS , thay đổi -32.76% so với giá hiện tại. Janet đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.60% so với năm trước.
-₪
0.0002844ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:16 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JANET | ₪0.{4}7458 | ₪0.{4}7221 | +3.29% |
1 JANET | ₪0.0001492 | ₪0.0001444 | +3.29% |
5 JANET | ₪0.0007458 | ₪0.0007221 | +3.29% |
10 JANET | ₪0.001492 | ₪0.001444 | +3.29% |
50 JANET | ₪0.007458 | ₪0.007221 | +3.29% |
100 JANET | ₪0.01492 | ₪0.01444 | +3.29% |
500 JANET | ₪0.07458 | ₪0.07221 | +3.29% |
1000 JANET | ₪0.1492 | ₪0.1444 | +3.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp JANET/ILS
1 Janet bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Janet (JANET) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0001492.
Tôi có thể mua bao nhiêu JANET với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6,704.08 JANET đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JANET sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JANET sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JANET bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 33,520.42 JANET, trong khi 5 JANET sẽ có giá khoảng 0.0007458ILS.
Giá cao nhất của JANET/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JANET tính theo ILS là ₪0.05832. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JANET/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Janet tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Janet (JANET) đã tăng 5.87%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Janet (JANET) đã giảm 32.76% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JANET thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Janet và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JANET/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JANET hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JANET/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JANET/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JANET/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Janet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ gi á hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Janet: JANET sang Đô la Mỹ (USD), JANET sang Euro (EUR), JANET sang Bảng Anh (GBP), JANET sang Đô la Canada (CAD), JANET sang Rupee Ấn Độ (INR), JANET sang Rupee Pakistan (PKR), JANET sang Real Brazil (BRL), JANET sang ...
Giá của Janet ở Mỹ là $0.C$0.{4}64324681 USD. Ngoài ra, giá của Janet là €0.{4}3992 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3476 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004214 INR ở Ấn Độ, ₨0.01311 PKR ở Pakistan, R$0.0002539 BRL ở Brazil, ...
Cặp Janet phổ biến nhất là JANET sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Janet (JANET) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0001492.
Giá của Janet ở Mỹ là $0.C$0.{4}64324681 USD. Ngoài ra, giá của Janet là €0.{4}3992 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3476 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004214 INR ở Ấn Độ, ₨0.01311 PKR ở Pakistan, R$0.0002539 BRL ở Brazil, ...
Cặp Janet phổ biến nhất là JANET sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Janet (JANET) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0001492.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil










