Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92188.09 (-1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92188.09 (-1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92188.09 (-1.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IZKY thành EGP
IZKY/EGP: 1 IZKY = 0.01074 EGP. Giá chuyển đổi 1 IZAKA-YA (IZKY) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.01074 EGP hôm nay.

IZKY
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IZKY/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IZAKA-YA (IZKY) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IZKY hiện có giá trị là 0.01074 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IZKY hiện có giá 0.01074 EGP, nghĩa là mua 5 IZKY sẽ mất 0.05368 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 93.15 IZKY và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 465.74 IZKY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IZKY sang EGP
Chuyển đổi EGP sang IZKY
IZAKA-YA
Bảng Ai Cập
1 IZKY
0.01074 EGP
Đổi 1 IZKY sang 0.01074 EGP
2 IZKY
0.02147 EGP
Đổi 2 IZKY sang 0.02147 EGP
5 IZKY
0.05368 EGP
Đổi 5 IZKY sang 0.05368 EGP
10 IZKY
0.1074 EGP
Đổi 10 IZKY sang 0.1074 EGP
20 IZKY
0.2147 EGP
Đổi 20 IZKY sang 0.2147 EGP
50 IZKY
0.5368 EGP
Đổi 50 IZKY sang 0.5368 EGP
100 IZKY
1.07 EGP
Đổi 100 IZKY sang 1.07 EGP
200 IZKY
2.15 EGP
Đổi 200 IZKY sang 2.15 EGP
500 IZKY
5.37 EGP
Đổi 500 IZKY sang 5.37 EGP
1000 IZKY
10.74 EGP
Đổi 1000 IZKY sang 10.74 EGP
5000 IZKY
53.68 EGP
Đổi 5000 IZKY sang 53.68 EGP
10000 IZKY
107.36 EGP
Đổi 10000 IZKY sang 107.36 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IZKY thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của IZAKA-YA tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IZKY sang EGP, lên đến 10000 IZKY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
IZAKA-YA
1 EGP
93.15 IZKY
Đổi 1 EGP sang 93.15 IZKY
10 EGP
931.49 IZKY
Đổi 10 EGP sang 931.49 IZKY
50 EGP
4,657.44 IZKY
Đổi 50 EGP sang 4,657.44 IZKY
100 EGP
9,314.89 IZKY
Đổi 100 EGP sang 9,314.89 IZKY
200 EGP
18,629.78 IZKY
Đổi 200 EGP sang 18,629.78 IZKY
500 EGP
46,574.44 IZKY
Đổi 500 EGP sang 46,574.44 IZKY
1000 EGP
93,148.89 IZKY
Đổi 1000 EGP sang 93,148.89 IZKY
2000 EGP
186,297.78 IZKY
Đổi 2000 EGP sang 186,297.78 IZKY
5000 EGP
465,744.44 IZKY
Đổi 5000 EGP sang 465,744.44 IZKY
10000 EGP
931,488.88 IZKY
Đổi 10000 EGP sang 931,488.88 IZKY
50000 EGP
4,657,444.4 IZKY
Đổi 50000 EGP sang 4,657,444.4 IZKY
100000 EGP
9,314,888.8 IZKY
Đổi 100000 EGP sang 9,314,888.8 IZKY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành IZKY toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo IZAKA-YA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang IZKY, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IZKY/EGP
IZKY/EGP: 1 IZKY = 0.01074 EGP; 2026/01/07 11:54:24
Trong 1D vừa qua, IZAKA-YA đã thay đổi +18.81% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IZAKA-YA(IZKY) đã thay đổi +18.81% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành IZKY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IZKY sang EGP: Biến động và thay đổi giá của IZAKA-YA/EGP
Giá IZAKA-YA cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.01095 EGP trong khi giá IZAKA-YA thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.007600 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá IZAKA-YA theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IZKY theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01095 EGP | 0.01095 EGP | 0.01095 EGP | 0.01095 EGP |
Thấp | 0.007600 EGP | 0.007600 EGP | 0.005963 EGP | 0.003035 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +18.81% | +23.69% | +58.86% | +207.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IZKY (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IZKY bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IZKY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin IZAKA-YA
Số liệu thị trường IZKY sang EGP
IZKY/EGP:
EGP0.01074
Khối lượng IZKY 24 giờ:
EGP1,161,484.47
Vốn hóa thị trường IZKY:
--
Nguồn cung lưu hành IZKY:
0 IZKY
Tỷ giá IZKY sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi IZAKA-YA thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của IZAKA-YA là EGP0.01074 mỗi IZKY, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IZKY. Khối lượng giao dịch của IZAKA-YA đã thay đổi -23.82% (EGP-363,255.60 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IZKY là EGP1,524,740.07.
Thông tin thêm về IZAKA-YA trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá IZAKA-YA phổ biến nhất là IZKY sang EGP, trong đó mã của IZAKA-YA là IZKY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IZKY sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IZKY sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi IZAKA-YA phổ biến
IZKY đến TWD
1 IZKY thành NT$0.007142 TWD
IZKY đến CNY
1 IZKY thành ¥0.001589 CNY
IZKY đến USD
1 IZKY thành $0.0002272 USD
IZKY đến AUD
1 IZKY thành AU$0.0003372 AUD
IZKY đến EUR
1 IZKY thành €0.0001944 EUR
IZKY đến CAD
1 IZKY thành C$0.0003136 CAD
IZKY đến KRW
1 IZKY thành ₩0.3286 KRW
IZKY đến JPY
1 IZKY thành ¥0.03556 JPY
IZKY đến GBP
1 IZKY thành £0.0001683 GBP
IZKY đến EGP
1 IZKY thành EGP0.01074 EGP
IZKY đến BRL
1 IZKY thành R$0.001221 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,352,504.92 EGP

CHEX đ ến EGP
1 CHEX thành EGP3.3 EGP

BOUNTY đến EGP
1 BOUNTY thành EGP1.86 EGP

ETH đến EGP
1 ETH thành EGP152,235.82 EGP

FHE đến EGP
1 FHE thành EGP2.1 EGP

SPK đến EGP
1 SPK thành EGP1.23 EGP

JELLYJELLY đến EGP
1 JELLYJELLY thành EGP3 EGP

MYRIA đến EGP
1 MYRIA thành EGP0.007593 EGP

BREV đến EGP
1 BREV thành EGP23.59 EGP

OVL đến EGP
1 OVL thành EGP4.32 EGP
Bảng chuyển đổi từ IZKY sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của IZAKA-YA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IZKY thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +23.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +18.81%, đạt mức cao nhất là 0.01095 EGP và mức thấp nhất là 0.007600 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 IZKY là EGP0.006744 EGP , thay đổi +58.86% so với giá hiện tại. IZAKA-YA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +205.33% so với năm trước.
+EGP
0.01077EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IZKY | EGP0.005368 | EGP0.004515 | +18.81% |
1 IZKY | EGP0.01074 | EGP0.009030 | +18.81% |
5 IZKY | EGP0.05368 | EGP0.04515 | +18.81% |
10 IZKY | EGP0.1074 | EGP0.09030 | +18.81% |
50 IZKY | EGP0.5368 | EGP0.4515 | +18.81% |
100 IZKY | EGP1.07 | EGP0.9030 | +18.81% |
500 IZKY | EGP5.37 | EGP4.51 | +18.81% |
1000 IZKY | EGP10.74 | EGP9.03 | +18.81% |
Câu Hỏi Thường Gặp IZKY/EGP
1 IZAKA-YA bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 IZAKA-YA (IZKY) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01074.
Tôi có thể mua bao nhiêu IZKY với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 93.15 IZKY đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IZKY sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IZKY sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IZKY bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 465.74 IZKY, trong khi 5 IZKY sẽ có giá khoảng 0.05368EGP.
Giá cao nhất của IZKY/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IZKY tính theo EGP là EGP0.01095. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IZKY/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của IZAKA-YA tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi IZAKA-YA (IZKY) đã tăng 23.69%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi IZAKA-YA (IZKY) đã tăng 58.86% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IZKY thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IZAKA-YA và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IZKY/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IZKY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IZKY/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IZKY/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IZKY/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của IZAKA-YA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp IZAKA-YA: IZKY sang Đô la Mỹ (USD), IZKY sang Euro (EUR), IZKY sang Bảng Anh (GBP), IZKY sang Đô la Canada (CAD), IZKY sang Rupee Ấn Độ (INR), IZKY sang Rupee Pakistan (PKR), IZKY sang Real Brazil (BRL), IZKY sang ...
Giá của IZAKA-YA ở Mỹ là $0.0002272 USD. Ngoài ra, giá của IZAKA-YA là €0.0001944 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001683 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003136 CAD ở Canada, ₹0.02042 INR ở Ấn Độ, ₨0.06366 PKR ở Pakistan, R$0.001221 BRL ở Brazil, ...
Cặp IZAKA-YA phổ biến nhất là IZKY sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 IZAKA-YA (IZKY) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01074.
Giá của IZAKA-YA ở Mỹ là $0.0002272 USD. Ngoài ra, giá của IZAKA-YA là €0.0001944 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001683 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003136 CAD ở Canada, ₹0.02042 INR ở Ấn Độ, ₨0.06366 PKR ở Pakistan, R$0.001221 BRL ở Brazil, ...
Cặp IZAKA-YA phổ biến nhất là IZKY sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 IZAKA-YA (IZKY) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.01074.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













