Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi ISK thành MUR

ISK/MUR: 1 ISK = 0.09062 MUR. Giá chuyển đổi 1 ISKRA Token (ISK) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.09062 MUR hôm nay.
ISK
ISK
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ISK/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ISKRA Token (ISK) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ISK hiện có giá trị là 0.09062 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ISK hiện có giá 0.09062 MUR, nghĩa là mua 5 ISK sẽ mất 0.4531 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 11.03 ISK và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 55.17 ISK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ISK sang MUR

Chuyển đổi MUR sang ISK

ISKRA Token
Rupee Mauritius
1 ISK
0.09062  MUR
Đổi 1 ISK sang 0.09062 MUR
2 ISK
0.1812  MUR
Đổi 2 ISK sang 0.1812 MUR
5 ISK
0.4531  MUR
Đổi 5 ISK sang 0.4531 MUR
10 ISK
0.9062  MUR
Đổi 10 ISK sang 0.9062 MUR
20 ISK
1.81  MUR
Đổi 20 ISK sang 1.81 MUR
50 ISK
4.53  MUR
Đổi 50 ISK sang 4.53 MUR
100 ISK
9.06  MUR
Đổi 100 ISK sang 9.06 MUR
200 ISK
18.12  MUR
Đổi 200 ISK sang 18.12 MUR
500 ISK
45.31  MUR
Đổi 500 ISK sang 45.31 MUR
1000 ISK
90.62  MUR
Đổi 1000 ISK sang 90.62 MUR
5000 ISK
453.12  MUR
Đổi 5000 ISK sang 453.12 MUR
10000 ISK
906.25  MUR
Đổi 10000 ISK sang 906.25 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của ISKRA Token tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MUR, lên đến 10000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
ISKRA Token
1 MUR
11.03 ISK
Đổi 1 MUR sang 11.03 ISK
10 MUR
110.35 ISK
Đổi 10 MUR sang 110.35 ISK
50 MUR
551.73 ISK
Đổi 50 MUR sang 551.73 ISK
100 MUR
1,103.45 ISK
Đổi 100 MUR sang 1,103.45 ISK
200 MUR
2,206.91 ISK
Đổi 200 MUR sang 2,206.91 ISK
500 MUR
5,517.26 ISK
Đổi 500 MUR sang 5,517.26 ISK
1000 MUR
11,034.53 ISK
Đổi 1000 MUR sang 11,034.53 ISK
2000 MUR
22,069.06 ISK
Đổi 2000 MUR sang 22,069.06 ISK
5000 MUR
55,172.65 ISK
Đổi 5000 MUR sang 55,172.65 ISK
10000 MUR
110,345.3 ISK
Đổi 10000 MUR sang 110,345.3 ISK
50000 MUR
551,726.48 ISK
Đổi 50000 MUR sang 551,726.48 ISK
100000 MUR
1,103,452.95 ISK
Đổi 100000 MUR sang 1,103,452.95 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo ISKRA Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang ISK, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ISK/MUR

ISK/MUR: 1 ISK = 0.09062 MUR; 2025/11/30 19:07:39
Trong 1D vừa qua, ISKRA Token đã thay đổi -4.50% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ISKRA Token(ISK) đã thay đổi -4.50% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành ISK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ISK sang MUR: Biến động và thay đổi giá của ISKRA Token/MUR

Giá ISKRA Token cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.1256 MUR trong khi giá ISKRA Token thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.08828 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ISKRA Token theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ISK theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.09457 MUR
0.1256 MUR
0.1367 MUR
0.5475 MUR
Thấp
0.08867 MUR
0.08828 MUR
0.08828 MUR
0.08828 MUR
Bình thường
0 MUR
0 MUR
0 MUR
0 MUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.50%
-23.30%
-33.65%
-48.79%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ISK (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ISK bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ISK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ISKRA Token

Số liệu thị trường ISK sang MUR

ISK/MUR:
₨0.09062
Khối lượng ISK 24 giờ:
₨752,813.41
Vốn hóa thị trường ISK:
₨48,791,876.58
Nguồn cung lưu hành ISK:
538.40M ISK

Tỷ giá ISK sang MUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ISKRA Token thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ISKRA Token là ₨0.09062 mỗi ISK, với tổng vốn hoá thị trường của ₨48,791,876.58 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 538,395,400 ISK. Khối lượng giao dịch của ISKRA Token đã thay đổi -4.57% (₨-36,010.61 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ISK là ₨788,824.02.

Thông tin thêm về ISKRA Token trên Bitget

Thông tin Rupee Mauritius

Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ISKRA Token phổ biến nhất là ISK sang MUR, trong đó mã của ISKRA Token là ISK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ISK sang MUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ISK sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ISKRA Token phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ISK đến TWD
1 ISK thành NT$0.06162 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ISK đến CNY
1 ISK thành ¥0.01389 CNY
popular info Đô la Mỹ
ISK đến USD
1 ISK thành $0.001963 USD
popular info Đô la Úc
ISK đến AUD
1 ISK thành AU$0.003004 AUD
popular info Euro
ISK đến EUR
1 ISK thành €0.001693 EUR
popular info Đô la Canada
ISK đến CAD
1 ISK thành C$0.002745 CAD
popular info Rupee Mauritius
ISK đến MUR
1 ISK thành ₨0.09062 MUR
popular info Won Hàn Quốc
ISK đến KRW
1 ISK thành ₩2.88 KRW
popular info Yên Nhật
ISK đến JPY
1 ISK thành ¥0.3065 JPY
popular info Bảng Anh
ISK đến GBP
1 ISK thành £0.001481 GBP
popular info Real Brazil
ISK đến BRL
1 ISK thành R$0.01047 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MUR

other assets Solana
SOL đến MUR
1 SOL thành ₨6,397.05 MUR
other assets MetaArena
TIMI đến MUR
1 TIMI thành ₨3.31 MUR
other assets pippin
PIPPIN đến MUR
1 PIPPIN thành ₨6 MUR
other assets Monad
MON đến MUR
1 MON thành ₨1.4 MUR
other assets Quant
QNT đến MUR
1 QNT thành ₨4,843.55 MUR
other assets Sui
SUI đến MUR
1 SUI thành ₨71.47 MUR
other assets Lisk
LSK đến MUR
1 LSK thành ₨11.92 MUR
other assets ETH6900
ETH6900 đến MUR
1 ETH6900 thành ₨0.1441 MUR
other assets Celestia
TIA đến MUR
1 TIA thành ₨30.17 MUR
other assets Mog Coin
MOG đến MUR
1 MOG thành ₨0.{4}1491 MUR

Bảng chuyển đổi từ ISK sang MUR

Tỷ giá hoán đổi của ISKRA Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ISK thành Rupee Mauritius đã thay đổi -23.30% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.50%, đạt mức cao nhất là 0.09457 MUR và mức thấp nhất là 0.08867 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ISK là ₨0.1362 MUR , thay đổi -33.65% so với giá hiện tại. ISKRA Token đã thay đổi
-
1.04MUR
, tương đương mức thay đổi -92.01% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:07 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ISK
₨0.04531₨0.04743
-4.50%
1 ISK
₨0.09062₨0.09486
-4.50%
5 ISK
₨0.4531₨0.4743
-4.50%
10 ISK
₨0.9062₨0.9486
-4.50%
50 ISK
₨4.53₨4.74
-4.50%
100 ISK
₨9.06₨9.49
-4.50%
500 ISK
₨45.31₨47.43
-4.50%
1000 ISK
₨90.62₨94.86
-4.50%

Câu Hỏi Thường Gặp ISK/MUR

1 ISKRA Token bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 ISKRA Token (ISK) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.09062.
Tôi có thể mua bao nhiêu ISK với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.03 ISK đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ISK sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ISK sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ISK bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 55.17 ISK, trong khi 5 ISK sẽ có giá khoảng 0.4531MUR.
Giá cao nhất của ISK/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ISK tính theo MUR là ₨28.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ISK/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ISKRA Token tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ISKRA Token (ISK) đã giảm 23.30%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ISKRA Token (ISK) đã giảm 33.65% so với Rupee Mauritius (MUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ISK thành MUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ISKRA Token và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ISK/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ISK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ISK/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ISK/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ISK/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ISKRA Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ISKRA Token: ISK sang Đô la Mỹ (USD), ISK sang Euro (EUR), ISK sang Bảng Anh (GBP), ISK sang Đô la Canada (CAD), ISK sang Rupee Ấn Độ (INR), ISK sang Rupee Pakistan (PKR), ISK sang Real Brazil (BRL), ISK sang ...
Giá của ISKRA Token ở Mỹ là $0.001963 USD. Ngoài ra, giá của ISKRA Token là €0.001693 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001481 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002745 CAD ở Canada, ₹0.1754 INR ở Ấn Độ, ₨0.5530 PKR ở Pakistan, R$0.01047 BRL ở Brazil, ...
Cặp ISKRA Token phổ biến nhất là ISK sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 ISKRA Token (ISK) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.09062.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.