Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
IQ sang Rupee Ấn Độ (IQ sang INR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi IQ thành INR

IQ/INR: 1 IQ = 0.1401 INR. Giá chuyển đổi 1 IQ (IQ) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.1401 INR hôm nay.
IQ
IQ
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IQ/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IQ (IQ) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IQ hiện có giá trị là 0.1401 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IQ hiện có giá 0.1401 INR, nghĩa là mua 5 IQ sẽ mất 0.7003 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 7.14 IQ và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 35.7 IQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi IQ sang INR

Chuyển đổi INR sang IQ

IQ
Rupee Ấn Độ
1 IQ
0.1401  INR
Đổi 1 IQ sang 0.1401 INR
2 IQ
0.2801  INR
Đổi 2 IQ sang 0.2801 INR
5 IQ
0.7003  INR
Đổi 5 IQ sang 0.7003 INR
10 IQ
1.4  INR
Đổi 10 IQ sang 1.4 INR
20 IQ
2.8  INR
Đổi 20 IQ sang 2.8 INR
50 IQ
7  INR
Đổi 50 IQ sang 7 INR
100 IQ
14.01  INR
Đổi 100 IQ sang 14.01 INR
200 IQ
28.01  INR
Đổi 200 IQ sang 28.01 INR
500 IQ
70.03  INR
Đổi 500 IQ sang 70.03 INR
1000 IQ
140.06  INR
Đổi 1000 IQ sang 140.06 INR
5000 IQ
700.31  INR
Đổi 5000 IQ sang 700.31 INR
10000 IQ
1,400.61  INR
Đổi 10000 IQ sang 1,400.61 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQ thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của IQ tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQ sang INR, lên đến 10000 IQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
IQ
1 INR
7.14 IQ
Đổi 1 INR sang 7.14 IQ
10 INR
71.4 IQ
Đổi 10 INR sang 71.4 IQ
50 INR
356.99 IQ
Đổi 50 INR sang 356.99 IQ
100 INR
713.97 IQ
Đổi 100 INR sang 713.97 IQ
200 INR
1,427.95 IQ
Đổi 200 INR sang 1,427.95 IQ
500 INR
3,569.87 IQ
Đổi 500 INR sang 3,569.87 IQ
1000 INR
7,139.73 IQ
Đổi 1000 INR sang 7,139.73 IQ
2000 INR
14,279.46 IQ
Đổi 2000 INR sang 14,279.46 IQ
5000 INR
35,698.65 IQ
Đổi 5000 INR sang 35,698.65 IQ
10000 INR
71,397.3 IQ
Đổi 10000 INR sang 71,397.3 IQ
50000 INR
356,986.51 IQ
Đổi 50000 INR sang 356,986.51 IQ
100000 INR
713,973.03 IQ
Đổi 100000 INR sang 713,973.03 IQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành IQ toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo IQ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang IQ, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ IQ/INR

IQ/INR: 1 IQ = 0.1401 INR; 2026/01/01 14:44:55
Trong 1D vừa qua, IQ đã thay đổi +0.33% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IQ(IQ) đã thay đổi +0.33% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành IQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi IQ sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR

Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.1408 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.1351 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IQ theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1408 INR
0.1408 INR
0.1680 INR
0.3036 INR
Thấp
0.1372 INR
0.1351 INR
0.1301 INR
0.1301 INR
Bình thường
0 INR
0 INR
0 INR
0 INR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.33%
+1.05%
-11.73%
-53.12%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua IQ (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IQ bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin IQ

Số liệu thị trường IQ sang INR

IQ/INR:
₹0.1401
Khối lượng IQ 24 giờ:
₹144,623,126.56
Vốn hóa thị trường IQ:
₹3,385,565,594.74
Nguồn cung lưu hành IQ:
24.17B IQ

Tỷ giá IQ sang INR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi IQ thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của IQ là ₹0.1401 mỗi IQ, với tổng vốn hoá thị trường của ₹3,385,565,594.74 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 24,172,026,000 IQ. Khối lượng giao dịch của IQ đã thay đổi +32.91% (₹35,808,990.99 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IQ là ₹108,814,135.57.

Thông tin thêm về IQ trên Bitget

Thông tin Rupee Ấn Độ

Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá IQ phổ biến nhất là IQ sang INR, trong đó mã của IQ là IQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi IQ sang INR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi IQ sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi IQ phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
IQ đến TWD
1 IQ thành NT$0.04885 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
IQ đến CNY
1 IQ thành ¥0.01089 CNY
popular info Đô la Mỹ
IQ đến USD
1 IQ thành $0.001557 USD
popular info Đô la Úc
IQ đến AUD
1 IQ thành AU$0.002334 AUD
popular info Euro
IQ đến EUR
1 IQ thành €0.001327 EUR
popular info Đô la Canada
IQ đến CAD
1 IQ thành C$0.002136 CAD
popular info Rupee Ấn Độ
IQ đến INR
1 IQ thành ₹0.1401 INR
popular info Won Hàn Quốc
IQ đến KRW
1 IQ thành ₩2.25 KRW
popular info Yên Nhật
IQ đến JPY
1 IQ thành ¥0.2442 JPY
popular info Bảng Anh
IQ đến GBP
1 IQ thành £0.001157 GBP
popular info Real Brazil
IQ đến BRL
1 IQ thành R$0.008585 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang INR

other assets Bitlight
LIGHT đến INR
1 LIGHT thành ₹56.61 INR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến INR
1 BROCCOLI thành ₹1.99 INR
other assets Alien Worlds
TLM đến INR
1 TLM thành ₹0.2590 INR
other assets Mubarak
MUBARAK đến INR
1 MUBARAK thành ₹1.62 INR
other assets Story
IP đến INR
1 IP thành ₹186.31 INR
other assets Radworks
RAD đến INR
1 RAD thành ₹29.99 INR
other assets Aergo
AERGO đến INR
1 AERGO thành ₹5.71 INR
other assets PancakeSwap
CAKE đến INR
1 CAKE thành ₹177.95 INR
other assets KGeN
KGEN đến INR
1 KGEN thành ₹18.47 INR
other assets Lagrange
LA đến INR
1 LA thành ₹28.15 INR

Bảng chuyển đổi từ IQ sang INR

Tỷ giá hoán đổi của IQ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 IQ thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +1.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.33%, đạt mức cao nhất là 0.1408 INR và mức thấp nhất là 0.1372 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 IQ là ₹0.1586 INR , thay đổi -11.73% so với giá hiện tại. IQ đã thay đổi
-
0.4774INR
, tương đương mức thay đổi -77.37% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:44 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 IQ
₹0.07003₹0.06980
+0.33%
1 IQ
₹0.1401₹0.1396
+0.33%
5 IQ
₹0.7003₹0.6980
+0.33%
10 IQ
₹1.4₹1.4
+0.33%
50 IQ
₹7₹6.98
+0.33%
100 IQ
₹14.01₹13.96
+0.33%
500 IQ
₹70.03₹69.8
+0.33%
1000 IQ
₹140.06₹139.6
+0.33%

Câu Hỏi Thường Gặp IQ/INR

1 IQ bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 IQ (IQ) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1401.
Tôi có thể mua bao nhiêu IQ với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.14 IQ đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IQ sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IQ sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IQ bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 35.7 IQ, trong khi 5 IQ sẽ có giá khoảng 0.7003INR.
Giá cao nhất của IQ/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IQ tính theo INR là ₹6.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IQ/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi IQ (IQ) đã tăng 1.05%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi IQ (IQ) đã giảm 11.73% so với Rupee Ấn Độ (INR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IQ thành INR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IQ và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IQ/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IQ/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IQ/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IQ/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của IQ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp IQ: IQ sang Đô la Mỹ (USD), IQ sang Euro (EUR), IQ sang Bảng Anh (GBP), IQ sang Đô la Canada (CAD), IQ sang Rupee Ấn Độ (INR), IQ sang Rupee Pakistan (PKR), IQ sang Real Brazil (BRL), IQ sang ...
Giá của IQ ở Mỹ là $0.001557 USD. Ngoài ra, giá của IQ là €0.001327 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001157 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002136 CAD ở Canada, ₹0.1401 INR ở Ấn Độ, ₨0.4362 PKR ở Pakistan, R$0.008585 BRL ở Brazil, ...
Cặp IQ phổ biến nhất là IQ sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 IQ (IQ) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1401.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget