Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89836.42 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89836.42 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89836.42 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IOTAI thành KES
IOTAI/KES: 1 IOTAI = 0.7699 KES. Giá chuyển đổi 1 IoTAI (IOTAI) thành Shilling Kenya (KES) là 0.7699 KES hôm nay.

IOTAI
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IOTAI/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi IoTAI (IOTAI) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IOTAI hiện có giá trị là 0.7699 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IOTAI hiện có giá 0.7699 KES, nghĩa là mua 5 IOTAI sẽ mất 3.85 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 1.3 IOTAI và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 6.49 IOTAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IOTAI sang KES
Chuyển đổi KES sang IOTAI
IoTAI
Shilling Kenya
1 IOTAI
0.7699 KES
Đổi 1 IOTAI sang 0.7699 KES
2 IOTAI
1.54 KES
Đổi 2 IOTAI sang 1.54 KES
5 IOTAI
3.85 KES
Đổi 5 IOTAI sang 3.85 KES
10 IOTAI
7.7 KES
Đổi 10 IOTAI sang 7.7 KES
20 IOTAI
15.4 KES
Đổi 20 IOTAI sang 15.4 KES
50 IOTAI
38.5 KES
Đổi 50 IOTAI sang 38.5 KES
100 IOTAI
76.99 KES
Đổi 100 IOTAI sang 76.99 KES
200 IOTAI
153.99 KES
Đổi 200 IOTAI sang 153.99 KES
500 IOTAI
384.97 KES
Đổi 500 IOTAI sang 384.97 KES
1000 IOTAI
769.95 KES
Đổi 1000 IOTAI sang 769.95 KES
5000 IOTAI
3,849.73 KES
Đổi 5000 IOTAI sang 3,849.73 KES
10000 IOTAI
7,699.47 KES
Đổi 10000 IOTAI sang 7,699.47 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IOTAI thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của IoTAI tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IOTAI sang KES, lên đến 10000 IOTAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
IoTAI
1 KES
1.3 IOTAI
Đổi 1 KES sang 1.3 IOTAI
10 KES
12.99 IOTAI
Đổi 10 KES sang 12.99 IOTAI
50 KES
64.94 IOTAI
Đổi 50 KES sang 64.94 IOTAI
100 KES
129.88 IOTAI
Đổi 100 KES sang 129.88 IOTAI
200 KES
259.76 IOTAI
Đổi 200 KES sang 259.76 IOTAI
500 KES
649.4 IOTAI
Đổi 500 KES sang 649.4 IOTAI
1000 KES
1,298.79 IOTAI
Đổi 1000 KES sang 1,298.79 IOTAI
2000 KES
2,597.58 IOTAI
Đổi 2000 KES sang 2,597.58 IOTAI
5000 KES
6,493.96 IOTAI
Đổi 5000 KES sang 6,493.96 IOTAI
10000 KES
12,987.91 IOTAI
Đổi 10000 KES sang 12,987.91 IOTAI
50000 KES
64,939.57 IOTAI
Đổi 50000 KES sang 64,939.57 IOTAI
100000 KES
129,879.14 IOTAI
Đổi 100000 KES sang 129,879.14 IOTAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành IOTAI toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo IoTAI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang IOTAI, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IOTAI/KES
IOTAI/KES: 1 IOTAI = 0.7699 KES; 2026/01/03 10:36:59
Trong 1D vừa qua, IoTAI đã thay đổi +11.57% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy IoTAI(IOTAI) đã thay đổi +11.57% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành IOTAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IOTAI sang KES: Biến động và thay đổi giá của IoTAI/KES
Giá IoTAI cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.8618 KES trong khi giá IoTAI thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.6178 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá IoTAI theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IOTAI theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8618 KES | 0.8618 KES | 1.22 KES | 2.3 KES |
Thấp | 0.6846 KES | 0.6178 KES | 0.5061 KES | 0.5061 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +11.57% | +13.19% | +22.45% | -68.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IOTAI (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IOTAI bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IOTAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin IoTAI
Số liệu thị trường IOTAI sang KES
IOTAI/KES:
KSh0.7699
Khối lượng IOTAI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường IOTAI:
--
Nguồn cung lưu hành IOTAI:
0 IOTAI
Tỷ giá IOTAI sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi IoTAI thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của IoTAI là KSh0.7699 mỗi IOTAI, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IOTAI. Khối lượng giao dịch của IoTAI đã thay đổi -100.00% (KSh-- KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IOTAI là KSh--.
Thông tin thêm về IoTAI trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá IoTAI phổ biến nhất là IOTAI sang KES, trong đó mã của IoTAI là IOTAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IOTAI sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IOTAI sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi IoTAI phổ biến
IOTAI đến TWD
1 IOTAI thành NT$0.1873 TWD
IOTAI đến KES
1 IOTAI thành KSh0.7699 KES
IOTAI đến CNY
1 IOTAI thành ¥0.04174 CNY
IOTAI đến USD
1 IOTAI thành $0.005969 USD
IOTAI đến AUD
1 IOTAI thành AU$0.008915 AUD
IOTAI đến EUR
1 IOTAI thành €0.005090 EUR
IOTAI đến CAD
1 IOTAI thành C$0.008200 CAD
IOTAI đến KRW
1 IOTAI thành ₩8.61 KRW
IOTAI đến JPY
1 IOTAI thành ¥0.9358 JPY
IOTAI đến GBP
1 IOTAI thành £0.004432 GBP
IOTAI đến BRL
1 IOTAI thành R$0.03237 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

SPHERE đến KES
1 SPHERE thành KSh0.01067 KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh909.94 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh105.5 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,571,849.54 KES

B đến KES
1 B thành KSh22.38 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh399,592.43 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh81,385.92 KES

GMMT đến KES
1 GMMT thành KSh0.5210 KES

FTT đến KES
1 FTT thành KSh73.44 KES

WKEYDAO đến KES
1 WKEYDAO thành KSh904.9 KES
Bảng chuyển đổi từ IOTAI sang KES
Tỷ giá hoán đổi của IoTAI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IOTAI thành Shilling Kenya đã thay đổi +13.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.57%, đạt mức cao nhất là 0.8618 KES và mức thấp nhất là 0.6846 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 IOTAI là KSh0.6288 KES , thay đổi +22.45% so với giá hiện tại. IoTAI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.60% so với năm trước.
+KSh
0.7699KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IOTAI | KSh0.3850 | KSh0.3450 | +11.57% |
1 IOTAI | KSh0.7699 | KSh0.6901 | +11.57% |
5 IOTAI | KSh3.85 | KSh3.45 | +11.57% |
10 IOTAI | KSh7.7 | KSh6.9 | +11.57% |
50 IOTAI | KSh38.5 | KSh34.5 | +11.57% |
100 IOTAI | KSh76.99 | KSh69.01 | +11.57% |
500 IOTAI | KSh384.97 | KSh345.05 | +11.57% |
1000 IOTAI | KSh769.95 | KSh690.1 | +11.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp IOTAI/KES
1 IoTAI bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 IoTAI (IOTAI) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.7699.
Tôi có thể mua bao nhiêu IOTAI với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.3 IOTAI đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IOTAI sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IOTAI sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IOTAI bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 6.49 IOTAI, trong khi 5 IOTAI sẽ có giá khoảng 3.85KES.
Giá cao nhất của IOTAI/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IOTAI tính theo KES là KSh6.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IOTAI/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của IoTAI tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi IoTAI (IOTAI) đã tăng 13.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi IoTAI (IOTAI) đã tăng 22.45% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IOTAI thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa IoTAI và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IOTAI/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IOTAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IOTAI/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IOTAI/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IOTAI/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của IoTAI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp IoTAI: IOTAI sang Đô la Mỹ (USD), IOTAI sang Euro (EUR), IOTAI sang Bảng Anh (GBP), IOTAI sang Đô la Canada (CAD), IOTAI sang Rupee Ấn Độ (INR), IOTAI sang Rupee Pakistan (PKR), IOTAI sang Real Brazil (BRL), IOTAI sang ...
Giá của IoTAI ở Mỹ là $0.005969 USD. Ngoài ra, giá của IoTAI là €0.005090 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004432 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008200 CAD ở Canada, ₹0.5373 INR ở Ấn Độ, ₨1.67 PKR ở Pakistan, R$0.03237 BRL ở Brazil, ...
Cặp IoTAI phổ biến nhất là IOTAI sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 IoTAI (IOTAI) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.7699.
Giá của IoTAI ở Mỹ là $0.005969 USD. Ngoài ra, giá của IoTAI là €0.005090 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004432 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008200 CAD ở Canada, ₹0.5373 INR ở Ấn Độ, ₨1.67 PKR ở Pakistan, R$0.03237 BRL ở Brazil, ...
Cặp IoTAI phổ biến nhất là IOTAI sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 IoTAI (IOTAI) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.7699.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































