Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92850.01 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92850.01 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92850.01 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IDLE thành NOK
IDLE/NOK: 1 IDLE = 0.01158 NOK. Giá chuyển đổi 1 Idle Network (IDLE) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.01158 NOK hôm nay.
IDLE
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IDLE/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Idle Network (IDLE) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IDLE hiện có giá trị là 0.01158 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IDLE hiện có giá 0.01158 NOK, nghĩa là mua 5 IDLE sẽ mất 0.05792 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 86.32 IDLE và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 431.6 IDLE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IDLE sang NOK
Chuyển đổi NOK sang IDLE
Idle Network
Krone Na Uy
1 IDLE
0.01158 NOK
Đổi 1 IDLE sang 0.01158 NOK
2 IDLE
0.02317 NOK
Đổi 2 IDLE sang 0.02317 NOK
5 IDLE
0.05792 NOK
Đổi 5 IDLE sang 0.05792 NOK
10 IDLE
0.1158 NOK
Đổi 10 IDLE sang 0.1158 NOK
20 IDLE
0.2317 NOK
Đổi 20 IDLE sang 0.2317 NOK
50 IDLE
0.5792 NOK
Đổi 50 IDLE sang 0.5792 NOK
100 IDLE
1.16 NOK
Đổi 100 IDLE sang 1.16 NOK
200 IDLE
2.32 NOK
Đổi 200 IDLE sang 2.32 NOK
500 IDLE
5.79 NOK
Đổi 500 IDLE sang 5.79 NOK
1000