Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87660.71 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87660.71 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87660.71 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICBX thành EUR
ICBX/EUR: 1 ICBX = 0.0001149 EUR. Giá chuyển đổi 1 ICB Network (ICBX) thành Euro (EUR) là 0.0001149 EUR hôm nay.

ICBX
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICBX/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ICB Network (ICBX) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICBX hiện có giá trị là 0.0001149 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICBX hiện có giá 0.0001149 EUR, nghĩa là mua 5 ICBX sẽ mất 0.0005747 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 8,700.18 ICBX và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 43,500.88 ICBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICBX sang EUR
Chuyển đổi EUR sang ICBX
ICB Network
Euro
1 ICBX
0.0001149 EUR
Đổi 1 ICBX sang 0.0001149 EUR
2 ICBX
0.0002299 EUR
Đổi 2 ICBX sang 0.0002299 EUR
5 ICBX
0.0005747 EUR
Đổi 5 ICBX sang 0.0005747 EUR
10 ICBX
0.001149 EUR
Đổi 10 ICBX sang 0.001149 EUR
20 ICBX
0.002299 EUR
Đổi 20 ICBX sang 0.002299 EUR
50 ICBX
0.005747 EUR
Đổi 50 ICBX sang 0.005747 EUR
100 ICBX
0.01149 EUR
Đổi 100 ICBX sang 0.01149 EUR
200 ICBX
0.02299 EUR
Đổi 200 ICBX sang 0.02299 EUR
500 ICBX
0.05747 EUR
Đổi 500 ICBX sang 0.05747 EUR
1000 ICBX
0.1149 EUR
Đổi 1000 ICBX sang 0.1149 EUR
5000 ICBX
0.5747 EUR
Đổi 5000 ICBX sang 0.5747 EUR
10000 ICBX
1.15 EUR
Đổi 10000 ICBX sang 1.15 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICBX thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của ICB Network tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICBX sang EUR, lên đến 10000 ICBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
ICB Network
1 EUR
8,700.18 ICBX
Đổi 1 EUR sang 8,700.18 ICBX
10 EUR
87,001.76 ICBX
Đổi 10 EUR sang 87,001.76 ICBX
50 EUR
435,008.79 ICBX
Đổi 50 EUR sang 435,008.79 ICBX
100 EUR
870,017.58 ICBX
Đổi 100 EUR sang 870,017.58 ICBX
200 EUR
1,740,035.16 ICBX
Đổi 200 EUR sang 1,740,035.16 ICBX
500 EUR
4,350,087.89 ICBX
Đổi 500 EUR sang 4,350,087.89 ICBX
1000 EUR
8,700,175.78 ICBX
Đổi 1000 EUR sang 8,700,175.78 ICBX
2000 EUR
17,400,351.57 ICBX
Đổi 2000 EUR sang 17,400,351.57 ICBX
5000 EUR
43,500,878.91 ICBX
Đổi 5000 EUR sang 43,500,878.91 ICBX
10000 EUR
87,001,757.83 ICBX
Đổi 10000 EUR sang 87,001,757.83 ICBX
50000 EUR
435,008,789.14 ICBX
Đổi 50000 EUR sang 435,008,789.14 ICBX
100000 EUR
870,017,578.28 ICBX
Đổi 100000 EUR sang 870,017,578.28 ICBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ICBX toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo ICB Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ICBX, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICBX/EUR
ICBX/EUR: 1 ICBX = 0.0001149 EUR; 2026/01/01 06:20:00
Trong 1D vừa qua, ICB Network đã thay đổi -3.40% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ICB Network(ICBX) đã thay đổi -3.40% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ICBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICBX sang EUR: Biến động và thay đổi giá của ICB Network/EUR
Giá ICB Network cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0001233 EUR trong khi giá ICB Network thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0001111 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ICB Network theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICBX theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001202 EUR | 0.0001233 EUR | 0.0001947 EUR | 0.0002426 EUR |
Thấp | 0.0001153 EUR | 0.0001111 EUR | 0.0001106 EUR | 0.{4}7630 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.40% | +2.96% | +8.83% | -44.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICBX (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICBX bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ICB Network
Số liệu thị trường ICBX sang EUR
ICBX/EUR:
€0.0001149
Khối lượng ICBX 24 giờ:
€161,709.74
Vốn hóa thị trường ICBX:
€2,217,473.99
Nguồn cung lưu hành ICBX:
19.29B ICBX
Tỷ giá ICBX sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ICB Network thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ICB Network là €0.0001149 mỗi ICBX, với tổng vốn hoá thị trường của €2,217,473.99 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,292,414,000 ICBX. Khối lượng giao dịch của ICB Network đã thay đổi -1.80% (€-2,970.84 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICBX là €164,680.57.
Thông tin thêm về ICB Network trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ICB Network phổ biến nhất là ICBX sang EUR, trong đó mã của ICB Network là ICBX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICBX sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICBX sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ICB Network phổ biến
ICBX đến TWD
1 ICBX thành NT$0.004232 TWD
ICBX đến CNY
1 ICBX thành ¥0.0009434 CNY
ICBX đến USD
1 ICBX thành $0.0001349 USD
ICBX đến AUD
1 ICBX thành AU$0.0002022 AUD
ICBX đến EUR
1 ICBX thành €0.0001149 EUR
ICBX đến CAD
1 ICBX thành C$0.0001851 CAD
ICBX đến KRW
1 ICBX thành ₩0.1947 KRW
ICBX đến JPY
1 ICBX thành ¥0.02115 JPY
ICBX đến GBP
1 ICBX thành £0.0001003 GBP
ICBX đến BRL
1 ICBX thành R$0.0007438 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01618 EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €2.05 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.57 EUR

AMP đến EUR
1 AMP thành €0.001894 EUR

MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01520 EUR

LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3492 EUR

TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002278 EUR

ADA đến EUR
1 ADA thành €0.2862 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1009 EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €6.08 EUR
Bảng chuyển đổi từ ICBX sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của ICB Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICBX thành Euro đã thay đổi +2.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.40%, đạt mức cao nhất là 0.0001202 EUR và mức thấp nhất là 0.0001153 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ICBX là €0.0001056 EUR , thay đổi +8.83% so với giá hiện tại. ICB Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.34% so với năm trước.
-€
0.0003934EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICBX | €0.{4}5747 | €0.{4}5950 | -3.40% |
1 ICBX | €0.0001149 | €0.0001190 | -3.40% |
5 ICBX | €0.0005747 | €0.0005950 | -3.40% |
10 ICBX | €0.001149 | €0.001190 | -3.40% |
50 ICBX | €0.005747 | €0.005950 | -3.40% |
100 ICBX | €0.01149 | €0.01190 | -3.40% |
500 ICBX | €0.05747 | €0.05950 | -3.40% |
1000 ICBX | €0.1149 | €0.1190 | -3.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICBX/EUR
1 ICB Network bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 ICB Network (ICBX) trong Euro (EUR) là €0.0001149.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICBX với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8,700.18 ICBX đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICBX sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICBX sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICBX bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 43,500.88 ICBX, trong khi 5 ICBX sẽ có giá khoảng 0.0005747EUR.
Giá cao nhất của ICBX/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICBX tính theo EUR là €0.0007540. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICBX/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ICB Network tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ICB Network (ICBX) đã tăng 2.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ICB Network (ICBX) đã tăng 8.83% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICBX thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ICB Network và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICBX/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICBX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICBX/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICBX/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ r àng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICBX/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ICB Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












