Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87956.20 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87956.20 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87956.20 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HDX thành MYR
HDX/MYR: 1 HDX = 0.01641 MYR. Giá chuyển đổi 1 Hydration (HDX) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.01641 MYR hôm nay.

HDX
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HDX/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hydration (HDX) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HDX hiện có giá trị là 0.01641 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HDX hiện có giá 0.01641 MYR, nghĩa là mua 5 HDX sẽ mất 0.08203 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 60.95 HDX và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 304.75 HDX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HDX sang MYR
Chuyển đổi MYR sang HDX
Hydration
Ringgit Malaysia
1 HDX
0.01641 MYR
Đổi 1 HDX sang 0.01641 MYR
2 HDX
0.03281 MYR
Đổi 2 HDX sang 0.03281 MYR
5 HDX
0.08203 MYR
Đổi 5 HDX sang 0.08203 MYR
10 HDX
0.1641 MYR
Đổi 10 HDX sang 0.1641 MYR
20 HDX
0.3281 MYR
Đổi 20 HDX sang 0.3281 MYR
50 HDX
0.8203 MYR
Đổi 50 HDX sang 0.8203 MYR
100 HDX
1.64 MYR
Đổi 100 HDX sang 1.64 MYR
200 HDX
3.28 MYR
Đổi 200 HDX sang 3.28 MYR
500 HDX
8.2 MYR
Đổi 500 HDX sang 8.2 MYR
1000 HDX
16.41 MYR
Đổi 1000 HDX sang 16.41 MYR
5000 HDX
82.03 MYR
Đổi 5000 HDX sang 82.03 MYR
10000 HDX
164.07 MYR
Đổi 10000 HDX sang 164.07 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HDX thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Hydration tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HDX sang MYR, lên đến 10000 HDX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Hydration
1 MYR
60.95 HDX
Đổi 1 MYR sang 60.95 HDX
10 MYR
609.5 HDX
Đổi 10 MYR sang 609.5 HDX
50 MYR
3,047.5 HDX
Đổi 50 MYR sang 3,047.5 HDX
100 MYR
6,094.99 HDX
Đổi 100 MYR sang 6,094.99 HDX
200 MYR
12,189.99 HDX
Đổi 200 MYR sang 12,189.99 HDX
500 MYR
30,474.96 HDX
Đổi 500 MYR sang 30,474.96 HDX
1000 MYR
60,949.93 HDX
Đổi 1000 MYR sang 60,949.93 HDX
2000 MYR
121,899.85 HDX
Đổi 2000 MYR sang 121,899.85 HDX
5000 MYR
304,749.63 HDX
Đổi 5000 MYR sang 304,749.63 HDX
10000 MYR
609,499.26 HDX
Đổi 10000 MYR sang 609,499.26 HDX
50000 MYR
3,047,496.31 HDX
Đổi 50000 MYR sang 3,047,496.31 HDX
100000 MYR
6,094,992.62 HDX
Đổi 100000 MYR sang 6,094,992.62 HDX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành HDX toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Hydration đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang HDX, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HDX/MYR
HDX/MYR: 1 HDX = 0.01641 MYR; 2026/01/01 11:48:57
Trong 1D vừa qua, Hydration đã thay đổi -3.13% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hydration(HDX) đã thay đổi -3.13% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành HDX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HDX sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Hydration/MYR
Giá Hydration cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.01787 MYR trong khi giá Hydration thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.01604 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hydration theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HDX theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01707 MYR | 0.01787 MYR | 0.02164 MYR | 0.03710 MYR |
Thấp | 0.01604 MYR | 0.01604 MYR | 0.01604 MYR | 0.01604 MYR |
Bình thường | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.13% | -7.27% | -14.50% | -53.87% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HDX (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HDX bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HDX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hydration
Số liệu thị trường HDX sang MYR
HDX/MYR:
RM0.01641
Khối lượng HDX 24 giờ:
RM14,610.22
Vốn hóa thị trường HDX:
--
Nguồn cung lưu hành HDX:
0 HDX
Tỷ giá HDX sang MYR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hydration thành Ringgit Malaysia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hydration là RM0.01641 mỗi HDX, với tổng vốn hoá thị trường của RM0 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HDX. Khối lượng giao dịch của Hydration đã thay đổi +90.12% (RM6,925.31 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HDX là RM7,684.91.
Thông tin thêm về Hydration trên Bitget
Thông tin Ringgit Malaysia
Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hydration phổ biến nhất là HDX sang MYR, trong đó mã của Hydration là HDX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HDX sang MYR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HDX sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hydration phổ biến
HDX đến TWD
1 HDX thành NT$0.1269 TWD
HDX đến MYR
1 HDX thành RM0.01641 MYR
HDX đến CNY
1 HDX thành ¥0.02828 CNY
HDX đến USD
1 HDX thành $0.004043 USD
HDX đến AUD
1 HDX thành AU$0.006061 AUD
HDX đến EUR
1 HDX thành €0.003446 EUR
HDX đến CAD
1 HDX thành C$0.005549 CAD
HDX đến KRW
1 HDX thành ₩5.84 KRW
HDX đến JPY
1 HDX thành ¥0.6342 JPY
HDX đến GBP
1 HDX thành £0.003006 GBP
HDX đến BRL
1 HDX thành R$0.02230 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MYR

BROCCOLI đến MYR
1 BROCCOLI thành RM0.08874 MYR

LIGHT đến MYR
1 LIGHT thành RM10.36 MYR

TLM đến MYR
1 TLM thành RM0.01230 MYR

MUBARAK đến MYR
1 MUBARAK thành RM0.07539 MYR

AMP đến MYR
1 AMP thành RM0.009242 MYR

RAD đến MYR
1 RAD thành RM1.42 MYR

AERGO đến MYR
1 AERGO thành RM0.2675 MYR

LA đến MYR
1 LA thành RM1.31 MYR

HOME đến MYR
1 HOME thành RM0.08689 MYR

COOKIE đến MYR
1 COOKIE thành RM0.1783 MYR
Bảng chuy ển đổi từ HDX sang MYR
Tỷ giá hoán đổi của Hydration đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HDX thành Ringgit Malaysia đã thay đổi -7.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.13%, đạt mức cao nhất là 0.01707 MYR và mức thấp nhất là 0.01604 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 HDX là RM0.01919 MYR , thay đổi -14.50% so với giá hiện tại. Hydration đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.97% so với năm trước.
-RM
0.02790MYR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HDX | RM0.008203 | RM0.008469 | -3.13% |
1 HDX | RM0.01641 | RM0.01694 | -3.13% |
5 HDX | RM0.08203 | RM0.08469 | -3.13% |
10 HDX | RM0.1641 | RM0.1694 | -3.13% |
50 HDX | RM0.8203 | RM0.8469 | -3.13% |
100 HDX | RM1.64 | RM1.69 | -3.13% |
500 HDX | RM8.2 | RM8.47 | -3.13% |
1000 HDX | RM16.41 | RM16.94 | -3.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp HDX/MYR
1 Hydration bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Hydration (HDX) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.01641.
Tôi có thể mua bao nhiêu HDX với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 60.95 HDX đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HDX sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HDX sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HDX bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 304.75 HDX, trong khi 5 HDX sẽ có giá khoảng 0.08203MYR.
Giá cao nhất của HDX/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HDX tính theo MYR là RM0.1620. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HDX/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hydration tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hydration (HDX) đã giảm 7.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hydration (HDX) đã giảm 14.50% so với Ringgit Malaysia (MYR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HDX thành MYR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hydration và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HDX/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HDX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HDX/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HDX/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HDX/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hydration và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hydration: HDX sang Đô la Mỹ (USD), HDX sang Euro (EUR), HDX sang Bảng Anh (GBP), HDX sang Đô la Canada (CAD), HDX sang Rupee Ấn Độ (INR), HDX sang Rupee Pakistan (PKR), HDX sang Real Brazil (BRL), HDX sang ...
Giá của Hydration ở Mỹ là $0.004043 USD. Ngoài ra, giá của Hydration là €0.003446 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003006 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005549 CAD ở Canada, ₹0.3638 INR ở Ấn Độ, ₨1.13 PKR ở Pakistan, R$0.02230 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hydration phổ biến nhất là HDX sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Hydration (HDX) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.01641.
Giá của Hydration ở Mỹ là $0.004043 USD. Ngoài ra, giá của Hydration là €0.003446 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003006 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005549 CAD ở Canada, ₹0.3638 INR ở Ấn Độ, ₨1.13 PKR ở Pakistan, R$0.02230 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hydration phổ biến nhất là HDX sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Hydration (HDX) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.01641.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































