Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90034.70 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90034.70 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90034.70 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HXRO thành HNL
HXRO/HNL: 1 HXRO = 0.1271 HNL. Giá chuyển đổi 1 HXRO (HXRO) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.1271 HNL hôm nay.

HXRO
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HXRO/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HXRO (HXRO) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HXRO hiện có giá trị là 0.1271 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HXRO hiện có giá 0.1271 HNL, nghĩa là mua 5 HXRO sẽ mất 0.6357 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 7.87 HXRO và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 39.33 HXRO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HXRO sang HNL
Chuyển đổi HNL sang HXRO
HXRO
Lempira Honduras
1 HXRO
0.1271 HNL
Đổi 1 HXRO sang 0.1271 HNL
2 HXRO
0.2543 HNL
Đổi 2 HXRO sang 0.2543 HNL
5 HXRO
0.6357 HNL
Đổi 5 HXRO sang 0.6357 HNL
10 HXRO
1.27 HNL
Đổi 10 HXRO sang 1.27 HNL
20 HXRO
2.54 HNL
Đổi 20 HXRO sang 2.54 HNL
50 HXRO
6.36 HNL
Đổi 50 HXRO sang 6.36 HNL
100 HXRO
12.71 HNL
Đổi 100 HXRO sang 12.71 HNL
200 HXRO
25.43 HNL
Đổi 200 HXRO sang 25.43 HNL
500 HXRO
63.57 HNL
Đổi 500 HXRO sang 63.57 HNL
1000 HXRO
127.13 HNL
Đổi 1000 HXRO sang 127.13 HNL
5000 HXRO
635.66 HNL
Đổi 5000 HXRO sang 635.66 HNL
10000 HXRO
1,271.33 HNL
Đổi 10000 HXRO sang 1,271.33 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HXRO thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của HXRO tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HXRO sang HNL, lên đến 10000 HXRO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
HXRO
1 HNL
7.87 HXRO
Đổi 1 HNL sang 7.87 HXRO
10 HNL
78.66 HXRO
Đổi 10 HNL sang 78.66 HXRO
50 HNL
393.29 HXRO
Đổi 50 HNL sang 393.29 HXRO
100 HNL
786.58 HXRO
Đổi 100 HNL sang 786.58 HXRO
200 HNL
1,573.16 HXRO
Đổi 200 HNL sang 1,573.16 HXRO
500 HNL
3,932.9 HXRO
Đổi 500 HNL sang 3,932.9 HXRO
1000 HNL
7,865.8 HXRO
Đổi 1000 HNL sang 7,865.8 HXRO
2000 HNL
15,731.59 HXRO
Đổi 2000 HNL sang 15,731.59 HXRO
5000 HNL
39,328.98 HXRO
Đổi 5000 HNL sang 39,328.98 HXRO
10000 HNL
78,657.95 HXRO
Đổi 10000 HNL sang 78,657.95 HXRO
50000 HNL
393,289.77 HXRO
Đổi 50000 HNL sang 393,289.77 HXRO
100000 HNL
786,579.54 HXRO
Đổi 100000 HNL sang 786,579.54 HXRO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành HXRO toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo HXRO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang HXRO, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HXRO/HNL
HXRO/HNL: 1 HXRO = 0.1271 HNL; 2026/01/03 18:08:24
Trong 1D vừa qua, HXRO đã thay đổi +14.34% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HXRO(HXRO) đã thay đổi +14.34% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành HXRO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HXRO sang HNL: Biến động và thay đổi giá của HXRO/HNL
Giá HXRO cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.1431 HNL trong khi giá HXRO thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.05718 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HXRO theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HXRO theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1431 HNL | 0.1431 HNL | 0.3226 HNL | 0.3226 HNL |
Thấp | 0.1074 HNL | 0.05718 HNL | 0.02903 HNL | 0.02417 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +14.34% | +27.16% | +202.09% | +283.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HXRO (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HXRO bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HXRO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HXRO
Số liệu thị trường HXRO sang HNL
HXRO/HNL:
L0.1271
Khối lượng HXRO 24 giờ:
L14,394.19
Vốn hóa thị trường HXRO:
--
Nguồn cung lưu hành HXRO:
0 HXRO
Tỷ giá HXRO sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HXRO thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HXRO là L0.1271 mỗi HXRO, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HXRO. Khối lượng giao dịch của HXRO đã thay đổi -62.14% (L-23,623.23 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HXRO là L38,017.42.
Thông tin thêm về HXRO trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HXRO phổ biến nhất là HXRO sang HNL, trong đó mã của HXRO là HXRO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HXRO sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên gi ấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HXRO sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HXRO phổ biến
HXRO đến HNL
1 HXRO thành L0.1271 HNL
HXRO đến TWD
1 HXRO thành NT$0.1514 TWD
HXRO đến CNY
1 HXRO thành ¥0.03374 CNY
HXRO đến USD
1 HXRO thành $0.004825 USD
HXRO đến AUD
1 HXRO thành AU$0.007210 AUD
HXRO đến EUR
1 HXRO thành €0.004114 EUR
HXRO đến CAD
1 HXRO thành C$0.006629 CAD
HXRO đến KRW
1 HXRO thành ₩6.96 KRW
HXRO đến JPY
1 HXRO thành ¥0.7565 JPY
HXRO đến GBP
1 HXRO thành £0.003582 GBP
HXRO đến BRL
1 HXRO thành R$0.02617 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L155.92 HNL

BCH đến HNL
1 BCH thành L16,851.96 HNL

B đến HNL
1 B thành L5.4 HNL

VIRTUAL đến HNL
1 VIRTUAL thành L22.19 HNL

PI đến HNL
1 PI thành L5.52 HNL

ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.1408 HNL

COAI đến HNL
1 COAI thành L12.2 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L52.77 HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.57 HNL

AIA đến HNL
1 AIA thành L3.21 HNL
Bảng chuyển đổi từ HXRO sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của HXRO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HXRO thành Lempira Honduras đã thay đổi +27.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +14.34%, đạt mức cao nhất là 0.1431 HNL và mức thấp nhất là 0.1074 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 HXRO là L0.04194 HNL , thay đổi +202.09% so với giá hiện tại. HXRO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -54.15% so với năm trước.
-L
0.1504HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HXRO | L0.06357 | L0.05558 | +14.34% |
1 HXRO | L0.1271 | L0.1112 | +14.34% |
5 HXRO | L0.6357 | L0.5558 | +14.34% |
10 HXRO | L1.27 | L1.11 | +14.34% |
50 HXRO | L6.36 | L5.56 | +14.34% |
100 HXRO | L12.71 | L11.12 | +14.34% |
500 HXRO | L63.57 | L55.58 | +14.34% |
1000 HXRO | L127.13 | L111.16 | +14.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp HXRO/HNL
1 HXRO bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 HXRO (HXRO) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.1271.
Tôi có thể mua bao nhiêu HXRO với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.87 HXRO đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HXRO sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HXRO sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HXRO bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 39.33 HXRO, trong khi 5 HXRO sẽ có giá khoảng 0.6357HNL.
Giá cao nhất của HXRO/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HXRO tính theo HNL là L10,290,711,664.79. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HXRO/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HXRO tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HXRO (HXRO) đã tăng 27.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HXRO (HXRO) đã tăng 202.09% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HXRO thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HXRO và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HXRO/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HXRO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HXRO/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HXRO/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HXRO/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HXRO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp HXRO: HXRO sang Đô la Mỹ (USD), HXRO sang Euro (EUR), HXRO sang Bảng Anh (GBP), HXRO sang Đô la Canada (CAD), HXRO sang Rupee Ấn Độ (INR), HXRO sang Rupee Pakistan (PKR), HXRO sang Real Brazil (BRL), HXRO sang ...
Giá của HXRO ở Mỹ là $0.004825 USD. Ngoài ra, giá của HXRO là €0.004114 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003582 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006629 CAD ở Canada, ₹0.4343 INR ở Ấn Độ, ₨1.35 PKR ở Pakistan, R$0.02617 BRL ở Brazil, ...
Cặp HXRO phổ biến nhất là HXRO sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 HXRO (HXRO) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.1271.
Giá của HXRO ở Mỹ là $0.004825 USD. Ngoài ra, giá của HXRO là €0.004114 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003582 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006629 CAD ở Canada, ₹0.4343 INR ở Ấn Độ, ₨1.35 PKR ở Pakistan, R$0.02617 BRL ở Brazil, ...
Cặp HXRO phổ biến nhất là HXRO sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 HXRO (HXRO) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.1271.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































