Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88790.87 (+1.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88790.87 (+1.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88790.87 (+1.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HBOT thành GHS
HBOT/GHS: 1 HBOT = 0.008442 GHS. Giá chuyển đổi 1 Hummingbot Governance Token (HBOT) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.008442 GHS hôm nay.

HBOT
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HBOT/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hummingbot Governance Token (HBOT) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HBOT hiện có giá trị là 0.008442 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HBOT hiện có giá 0.008442 GHS, nghĩa là mua 5 HBOT sẽ mất 0.04221 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 118.45 HBOT và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 592.27 HBOT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HBOT sang GHS
Chuyển đổi GHS sang HBOT
Hummingbot Governance Token
Cedi Ghana
1 HBOT
0.008442 GHS
Đổi 1 HBOT sang 0.008442 GHS
2 HBOT
0.01688 GHS
Đổi 2 HBOT sang 0.01688 GHS
5 HBOT
0.04221 GHS
Đổi 5 HBOT sang 0.04221 GHS
10 HBOT
0.08442 GHS
Đổi 10 HBOT sang 0.08442 GHS
20 HBOT
0.1688 GHS
Đổi 20 HBOT sang 0.1688 GHS
50 HBOT
0.4221 GHS
Đổi 50 HBOT sang 0.4221 GHS
100 HBOT
0.8442 GHS
Đổi 100 HBOT sang 0.8442 GHS
200 HBOT
1.69 GHS
Đổi 200 HBOT sang 1.69 GHS
500 HBOT
4.22 GHS
Đổi 500 HBOT sang 4.22 GHS
1000 HBOT
8.44 GHS
Đổi 1000 HBOT sang 8.44 GHS
5000 HBOT
42.21 GHS
Đổi 5000 HBOT sang 42.21 GHS
10000 HBOT
84.42 GHS
Đổi 10000 HBOT sang 84.42 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HBOT thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Hummingbot Governance Token tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HBOT sang GHS, lên đến 10000 HBOT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng v ề các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Hummingbot Governance Token
1 GHS
118.45 HBOT
Đổi 1 GHS sang 118.45 HBOT
10 GHS
1,184.55 HBOT
Đổi 10 GHS sang 1,184.55 HBOT
50 GHS
5,922.73 HBOT
Đổi 50 GHS sang 5,922.73 HBOT
100 GHS
11,845.46 HBOT
Đổi 100 GHS sang 11,845.46 HBOT
200 GHS
23,690.91 HBOT
Đổi 200 GHS sang 23,690.91 HBOT
500 GHS
59,227.29 HBOT
Đổi 500 GHS sang 59,227.29 HBOT
1000 GHS
118,454.57 HBOT
Đổi 1000 GHS sang 118,454.57 HBOT
2000 GHS
236,909.15 HBOT
Đổi 2000 GHS sang 236,909.15 HBOT
5000 GHS
592,272.87 HBOT
Đổi 5000 GHS sang 592,272.87 HBOT
10000 GHS
1,184,545.75 HBOT
Đổi 10000 GHS sang 1,184,545.75 HBOT
50000 GHS
5,922,728.74 HBOT
Đổi 50000 GHS sang 5,922,728.74 HBOT
100000 GHS
11,845,457.49 HBOT
Đổi 100000 GHS sang 11,845,457.49 HBOT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành HBOT toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Hummingbot Governance Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang HBOT, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HBOT/GHS
HBOT/GHS: 1 HBOT = 0.008442 GHS; 2026/01/01 23:38:55
Trong 1D vừa qua, Hummingbot Governance Token đã thay đổi -0.73% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hummingbot Governance Token(HBOT) đã thay đổi -0.73% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành HBOT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HBOT sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Hummingbot Governance Token/GHS
Giá Hummingbot Governance Token cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.008611 GHS trong khi giá Hummingbot Governance Token thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.008442 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hummingbot Governance Token theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HBOT theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008504 GHS | 0.008611 GHS | 0.01062 GHS | 0.01424 GHS |
Thấp | 0.008442 GHS | 0.008442 GHS | 0.008364 GHS | 0.007356 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.73% | -0.75% | -11.37% | -24.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HBOT (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HBOT bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HBOT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hummingbot Governance Token
Số liệu thị trường HBOT sang GHS
HBOT/GHS:
₵0.008442
Khối lượng HBOT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HBOT:
--
Nguồn cung lưu hành HBOT:
0 HBOT
Tỷ giá HBOT sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hummingbot Governance Token thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hummingbot Governance Token là ₵0.008442 mỗi HBOT, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HBOT. Khối lượng giao dịch của Hummingbot Governance Token đã thay đổi 0.00% (₵0 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối c ùng, khối lượng giao dịch của HBOT là ₵0.
Thông tin thêm về Hummingbot Governance Token trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hummingbot Governance Token phổ biến nhất là HBOT sang GHS, trong đó mã của Hummingbot Governance Token là HBOT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HBOT sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HBOT sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hummingbot Governance Token phổ biến
HBOT đến TWD
1 HBOT thành NT$0.02517 TWD
HBOT đến CNY
1 HBOT thành ¥0.005621 CNY
HBOT đến USD
1 HBOT thành $0.0008034 USD
HBOT đến AUD
1 HBOT thành AU$0.001205 AUD
HBOT đến GHS
1 HBOT thành ₵0.008442 GHS
HBOT đến EUR
1 HBOT thành €0.0006838 EUR
HBOT đến CAD
1 HBOT thành C$0.001102 CAD
HBOT đến KRW
1 HBOT thành ₩1.16 KRW
HBOT đến JPY
1 HBOT thành ¥0.1259 JPY
HBOT đến GBP
1 HBOT thành £0.0005963 GBP
HBOT đến BRL
1 HBOT thành R$0.004431 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

DOGE đến GHS
1 DOGE thành ₵1.33 GHS

PEPE đến GHS
1 PEPE thành ₵0.{4}5167 GHS

FIL đến GHS
1 FIL thành ₵15.59 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.16 GHS

RIVER đến GHS
1 RIVER thành ₵160.77 GHS

BROCCOLI đến GHS
1 BROCCOLI thành ₵0.2161 GHS

DOT đến GHS
1 DOT thành ₵21.06 GHS

TLM đến GHS
1 TLM thành ₵0.02829 GHS

AVAX đến GHS
1 AVAX thành ₵142.91 GHS

AERGO đến GHS
1 AERGO thành ₵0.6571 GHS
Bảng chuyển đổi từ HBOT sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Hummingbot Governance Token đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HBOT thành Cedi Ghana đã thay đổi -0.75% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.73%, đạt mức cao nhất là 0.008504 GHS và mức thấp nhất là 0.008442 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 HBOT là ₵0.009525 GHS , thay đổi -11.37% so với giá hiện tại. Hummingbot Governance Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.09% so với năm trước.
-₵
0.008472GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:38 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HBOT | ₵0.004221 | ₵0.004252 | -0.73% |
1 HBOT | ₵0.008442 | ₵0.008504 | -0.73% |
5 HBOT | ₵0.04221 | ₵0.04252 | -0.73% |
10 HBOT | ₵0.08442 | ₵0.08504 | -0.73% |
50 HBOT | ₵0.4221 | ₵0.4252 | -0.73% |
100 HBOT | ₵0.8442 | ₵0.8504 | -0.73% |
500 HBOT | ₵4.22 | ₵4.25 | -0.73% |
1000 HBOT | ₵8.44 | ₵8.5 | -0.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp HBOT/GHS
1 Hummingbot Governance Token bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 Hummingbot Governance Token (HBOT) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.008442.
Tôi có thể mua bao nhiêu HBOT với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 118.45 HBOT đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HBOT sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HBOT sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HBOT bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 592.27 HBOT, trong khi 5 HBOT sẽ có giá khoảng 0.04221GHS.
Giá cao nhất của HBOT/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HBOT tính theo GHS là ₵9.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HBOT/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hummingbot Governance Token tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hummingbot Governance Token (HBOT) đã giảm 0.75%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hummingbot Governance Token (HBOT) đã giảm 11.37% so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HBOT thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hummingbot Governance Token và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HBOT/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HBOT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HBOT/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HBOT/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận ch úng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HBOT/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hummingbot Governance Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hummingbot Governance Token: HBOT sang Đô la Mỹ (USD), HBOT sang Euro (EUR), HBOT sang Bảng Anh (GBP), HBOT sang Đô la Canada (CAD), HBOT sang Rupee Ấn Độ (INR), HBOT sang Rupee Pakistan (PKR), HBOT sang Real Brazil (BRL), HBOT sang ...
Giá của Hummingbot Governance Token ở Mỹ là $0.0008034 USD. Ngoài ra, giá của Hummingbot Governance Token là €0.0006838 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005963 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001102 CAD ở Canada, ₹0.07228 INR ở Ấn Độ, ₨0.2251 PKR ở Pakistan, R$0.004431 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hummingbot Governance Token phổ biến nhất là HBOT sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 Hummingbot Governance Token (HBOT) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.008442.
Giá của Hummingbot Governance Token ở Mỹ là $0.0008034 USD. Ngoài ra, giá của Hummingbot Governance Token là €0.0006838 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005963 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001102 CAD ở Canada, ₹0.07228 INR ở Ấn Độ, ₨0.2251 PKR ở Pakistan, R$0.004431 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hummingbot Governance Token phổ biến nhất là HBOT sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 Hummingbot Governance Token (HBOT) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.008442.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































