Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88006.14 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88006.14 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88006.14 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOB thành INR
HOB/INR: 1 HOB = 0.001810 INR. Giá chuyển đổi 1 HumansOfBinance (HOB) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.001810 INR hôm nay.

HOB
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOB/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HumansOfBinance (HOB) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOB hiện có giá trị là 0.001810 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOB hiện có giá 0.001810 INR, nghĩa là mua 5 HOB sẽ mất 0.009052 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 552.36 HOB và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 2,761.81 HOB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOB sang INR
Chuyển đổi INR sang HOB
HumansOfBinance
Rupee Ấn Độ
1 HOB
0.001810 INR
Đổi 1 HOB sang 0.001810 INR
2 HOB
0.003621 INR
Đổi 2 HOB sang 0.003621 INR
5 HOB
0.009052 INR
Đổi 5 HOB sang 0.009052 INR
10 HOB
0.01810 INR
Đổi 10 HOB sang 0.01810 INR
20 HOB
0.03621 INR
Đổi 20 HOB sang 0.03621 INR
50 HOB
0.09052 INR
Đổi 50 HOB sang 0.09052 INR
100 HOB
0.1810 INR
Đổi 100 HOB sang 0.1810 INR
200 HOB
0.3621 INR
Đổi 200 HOB sang 0.3621 INR
500 HOB
0.9052 INR
Đổi 500 HOB sang 0.9052 INR
1000 HOB
1.81 INR
Đổi 1000 HOB sang 1.81 INR
5000 HOB
9.05 INR
Đổi 5000 HOB sang 9.05 INR
10000 HOB
18.1 INR
Đổi 10000 HOB sang 18.1 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOB thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của HumansOfBinance tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOB sang INR, lên đến 10000 HOB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
HumansOfBinance
1 INR
552.36 HOB
Đổi 1 INR sang 552.36 HOB
10 INR
5,523.62 HOB
Đổi 10 INR sang 5,523.62 HOB
50 INR
27,618.1 HOB
Đổi 50 INR sang 27,618.1 HOB
100 INR
55,236.21 HOB
Đổi 100 INR sang 55,236.21 HOB
200 INR
110,472.42 HOB
Đổi 200 INR sang 110,472.42 HOB
500 INR
276,181.05 HOB
Đổi 500 INR sang 276,181.05 HOB
1000 INR
552,362.09 HOB
Đổi 1000 INR sang 552,362.09 HOB
2000 INR
1,104,724.19 HOB
Đổi 2000 INR sang 1,104,724.19 HOB
5000 INR
2,761,810.47 HOB
Đổi 5000 INR sang 2,761,810.47 HOB
10000 INR
5,523,620.93 HOB
Đổi 10000 INR sang 5,523,620.93 HOB
50000 INR
27,618,104.66 HOB
Đổi 50000 INR sang 27,618,104.66 HOB
100000 INR
55,236,209.32 HOB
Đổi 100000 INR sang 55,236,209.32 HOB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành HOB toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo HumansOfBinance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang HOB, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOB/INR
HOB/INR: 1 HOB = 0.001810 INR; 2026/01/01 15:41:09
Trong 1D vừa qua, HumansOfBinance đã thay đổi -18.87% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HumansOfBinance(HOB) đã thay đổi -18.87% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành HOB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOB sang INR: Biến động và thay đổi giá của HumansOfBinance/INR
Giá HumansOfBinance cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.002954 INR trong khi giá HumansOfBinance thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.001803 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HumansOfBinance theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOB theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002265 INR | 0.002954 INR | 0.005374 INR | 0.01359 INR |
Thấp | 0.001810 INR | 0.001803 INR | 0.001796 INR | 0.001680 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -18.87% | -0.76% | -7.91% | -75.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOB (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOB bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HumansOfBinance
Số liệu thị trường HOB sang INR
HOB/INR:
₹0.001810
Khối lượng HOB 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HOB:
--
Nguồn cung lưu hành HOB:
0 HOB
Tỷ giá HOB sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HumansOfBinance thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HumansOfBinance là ₹0.001810 mỗi HOB, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOB. Khối lượng giao dịch của HumansOfBinance đã thay đổi -100.00% (₹-- INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOB là ₹--.
Thông tin thêm về HumansOfBinance trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HumansOfBinance phổ biến nhất là HOB sang INR, trong đó mã của HumansOfBinance là HOB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOB sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOB sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HumansOfBinance phổ biến
HOB đến TWD
1 HOB thành NT$0.0006315 TWD
HOB đến CNY
1 HOB thành ¥0.0001407 CNY
HOB đến USD
1 HOB thành $0.{4}2012 USD
HOB đến AUD
1 HOB thành AU$0.{4}3016 AUD
HOB đến EUR
1 HOB thành €0.{4}1715 EUR
HOB đến CAD
1 HOB thành C$0.{4}2761 CAD
HOB đến INR
1 HOB thành ₹0.001810 INR
HOB đến KRW
1 HOB thành ₩0.02905 KRW
HOB đến JPY
1 HOB thành ¥0.003156 JPY
HOB đến GBP
1 HOB thành £0.{4}1496 GBP
HOB đến BRL
1 HOB thành R$0.0001110 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

LIGHT đến INR
1 LIGHT thành ₹55.77 INR

BROCCOLI đến INR
1 BROCCOLI thành ₹1.84 INR

TLM đến INR
1 TLM thành ₹0.2596 INR

MUBARAK đến INR
1 MUBARAK thành ₹1.64 INR

KGEN đến INR
1 KGEN thành ₹18.19 INR

DOGE đến INR
1 DOGE thành ₹10.87 INR

IP đến INR
1 IP thành ₹180.88 INR

AERGO đến INR
1 AERGO thành ₹5.69 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹166.61 INR

LA đến INR
1 LA thành ₹28.28 INR
Bảng chuyển đổi từ HOB sang INR
Tỷ giá hoán đổi của HumansOfBinance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOB thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -0.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -18.87%, đạt mức cao nhất là 0.002265 INR và mức thấp nhất là 0.001810 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 HOB là ₹0.001966 INR , thay đổi -7.91% so với giá hiện tại. HumansOfBinance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.94% so với năm trước.
+₹
0.001810INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOB | ₹0.0009052 | ₹0.001116 | -18.87% |
1 HOB | ₹0.001810 | ₹0.002231 | -18.87% |
5 HOB | ₹0.009052 | ₹0.01116 | -18.87% |
10 HOB | ₹0.01810 | ₹0.02231 | -18.87% |
50 HOB | ₹0.09052 | ₹0.1116 | -18.87% |
100 HOB | ₹0.1810 | ₹0.2231 | -18.87% |
500 HOB | ₹0.9052 | ₹1.12 | -18.87% |
1000 HOB | ₹1.81 | ₹2.23 | -18.87% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOB/INR
1 HumansOfBinance bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 HumansOfBinance (HOB) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.001810.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOB với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 552.36 HOB đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOB sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOB sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOB bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 2,761.81 HOB, trong khi 5 HOB sẽ có giá khoảng 0.009052INR.
Giá cao nhất của HOB/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOB tính theo INR là ₹0.02017. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOB/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HumansOfBinance tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HumansOfBinance (HOB) đã giảm 0.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HumansOfBinance (HOB) đã giảm 7.91% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOB thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HumansOfBinance và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOB/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOB/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOB/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOB/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HumansOfBinance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp HumansOfBinance: HOB sang Đô la Mỹ (USD), HOB sang Euro (EUR), HOB sang Bảng Anh (GBP), HOB sang Đô la Canada (CAD), HOB sang Rupee Ấn Độ (INR), HOB sang Rupee Pakistan (PKR), HOB sang Real Brazil (BRL), HOB sang ...
Giá của HumansOfBinance ở Mỹ là $0.C$0.{4}27612012 USD. Ngoài ra, giá của HumansOfBinance là €0.{4}1715 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1496 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001810 INR ở Ấn Độ, ₨0.005638 PKR ở Pakistan, R$0.0001110 BRL ở Brazil, ...
Cặp HumansOfBinance phổ biến nhất là HOB sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 HumansOfBinance (HOB) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.001810.
Giá của HumansOfBinance ở Mỹ là $0.C$0.{4}27612012 USD. Ngoài ra, giá của HumansOfBinance là €0.{4}1715 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1496 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001810 INR ở Ấn Độ, ₨0.005638 PKR ở Pakistan, R$0.0001110 BRL ở Brazil, ...
Cặp HumansOfBinance phổ biến nhất là HOB sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 HumansOfBinance (HOB) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.001810.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































