Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89499.85 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89499.85 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89499.85 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HMND thành CNY
HMND/CNY: 1 HMND = 0.04401 CNY. Giá chuyển đổi 1 Humanode (HMND) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.04401 CNY hôm nay.

HMND
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HMND/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Humanode (HMND) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HMND hiện có giá trị là 0.04401 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HMND hiện có giá 0.04401 CNY, nghĩa là mua 5 HMND sẽ mất 0.2200 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 22.72 HMND và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 113.62 HMND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HMND sang CNY
Chuyển đổi CNY sang HMND
Humanode
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 HMND
0.04401 CNY
Đổi 1 HMND sang 0.04401 CNY
2 HMND
0.08801 CNY
Đổi 2 HMND sang 0.08801 CNY
5 HMND
0.2200 CNY
Đổi 5 HMND sang 0.2200 CNY
10 HMND
0.4401 CNY
Đổi 10 HMND sang 0.4401 CNY
20 HMND
0.8801 CNY
Đổi 20 HMND sang 0.8801 CNY
50 HMND
2.2 CNY
Đổi 50 HMND sang 2.2 CNY
100 HMND
4.4 CNY
Đổi 100 HMND sang 4.4 CNY
200 HMND
8.8 CNY
Đổi 200 HMND sang 8.8 CNY
500 HMND
22 CNY
Đổi 500 HMND sang 22 CNY
1000 HMND
44.01 CNY
Đổi 1000 HMND sang 44.01 CNY
5000 HMND
220.03 CNY
Đổi 5000 HMND sang 220.03 CNY
10000 HMND
440.06 CNY
Đổi 10000 HMND sang 440.06 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HMND thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Humanode tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HMND sang CNY, lên đến 10000 HMND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Humanode
1 CNY
22.72 HMND
Đổi 1 CNY sang 22.72 HMND
10 CNY
227.24 HMND
Đổi 10 CNY sang 227.24 HMND
50 CNY
1,136.22 HMND
Đổi 50 CNY sang 1,136.22 HMND
100 CNY
2,272.44 HMND
Đổi 100 CNY sang 2,272.44 HMND
200 CNY
4,544.87 HMND
Đổi 200 CNY sang 4,544.87 HMND
500 CNY
11,362.18 HMND
Đổi 500 CNY sang 11,362.18 HMND
1000 CNY
22,724.36 HMND
Đổi 1000 CNY sang 22,724.36 HMND
2000 CNY
45,448.72 HMND
Đổi 2000 CNY sang 45,448.72 HMND
5000 CNY
113,621.79 HMND
Đổi 5000 CNY sang 113,621.79 HMND
10000 CNY
227,243.58 HMND
Đổi 10000 CNY sang 227,243.58 HMND
50000 CNY
1,136,217.92 HMND
Đổi 50000 CNY sang 1,136,217.92 HMND
100000 CNY
2,272,435.83 HMND
Đổi 100000 CNY sang 2,272,435.83 HMND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành HMND toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Humanode đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang HMND, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HMND/CNY
HMND/CNY: 1 HMND = 0.04401 CNY; 2026/01/02 13:50:59
Trong 1D vừa qua, Humanode đã thay đổi +0.82% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Humanode(HMND) đã thay đổi +0.82% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành HMND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HMND sang CNY: Biến động và thay đổi giá của Humanode/CNY
Giá Humanode cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.04628 CNY trong khi giá Humanode thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.04089 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Humanode theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HMND theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04412 CNY | 0.04628 CNY | 0.05526 CNY | 0.1500 CNY |
Thấp | 0.04293 CNY | 0.04089 CNY | 0.04089 CNY | 0.04089 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.82% | -2.96% | -17.98% | -69.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HMND (ho ặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HMND bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HMND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Humanode
Số liệu thị trường HMND sang CNY
HMND/CNY:
¥0.04401
Khối lượng HMND 24 giờ:
¥1,036,301.51
Vốn hóa thị trường HMND:
¥7,704,558.08
Nguồn cung lưu hành HMND:
175.08M HMND
Tỷ giá HMND sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Humanode thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Humanode là ¥0.04401 mỗi HMND, với tổng vốn hoá thị trường của ¥7,704,558.08 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 175,081,140 HMND. Khối lượng giao dịch của Humanode đã thay đổi +25.70% (¥211,902 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HMND là ¥824,399.51.
Thông tin thêm về Humanode trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Humanode phổ biến nhất là HMND sang CNY, trong đó mã của Humanode là HMND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HMND sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HMND sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Humanode phổ biến
HMND đến TWD
1 HMND thành NT$0.1977 TWD
HMND đến CNY
1 HMND thành ¥0.04401 CNY
HMND đến USD
1 HMND thành $0.006292 USD
HMND đến AUD
1 HMND thành AU$0.009394 AUD
HMND đến EUR
1 HMND thành €0.005368 EUR
HMND đến CAD
1 HMND thành C$0.008634 CAD
HMND đến KRW
1 HMND thành ₩9.1 KRW
HMND đến JPY
1 HMND thành ¥0.9869 JPY
HMND đến GBP
1 HMND thành £0.004678 GBP
HMND đến BRL
1 HMND thành R$0.03477 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

PEPE đến CNY
1 PEPE thành ¥0.{4}3994 CNY

LINK đến CNY
1 LINK thành ¥90.97 CNY

DOGE đến CNY
1 DOGE thành ¥0.9224 CNY

AVAX đến CNY
1 AVAX thành ¥93.55 CNY

FLOKI đến CNY
1 FLOKI thành ¥0.0003342 CNY

MON đến CNY
1 MON thành ¥0.1824 CNY

MOG đến CNY
1 MOG thành ¥0.{5}1927 CNY

RENDER đến CNY
1 RENDER thành ¥10.54 CNY

HOLO đến CNY
1 HOLO thành ¥0.6107 CNY

SHIB đến CNY
1 SHIB thành ¥0.{4}5413 CNY
Bảng chuyển đổi từ HMND sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Humanode đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HMND thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi -2.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.82%, đạt mức cao nhất là 0.04412 CNY và mức thấp nhất là 0.04293 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 HMND là ¥0.05364 CNY , thay đổi -17.98% so với giá hiện tại. Humanode đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -93.71% so với năm trước.
-¥
0.6545CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:50 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HMND | ¥0.02200 | ¥0.02182 | +0.82% |
1 HMND | ¥0.04401 | ¥0.04365 | +0.82% |
5 HMND | ¥0.2200 | ¥0.2182 | +0.82% |
10 HMND | ¥0.4401 | ¥0.4365 | +0.82% |
50 HMND | ¥2.2 | ¥2.18 | +0.82% |
100 HMND | ¥4.4 | ¥4.36 | +0.82% |
500 HMND | ¥22 | ¥21.82 | +0.82% |
1000 HMND | ¥44.01 | ¥43.65 | +0.82% |
Câu Hỏi Thường Gặp HMND/CNY
1 Humanode bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Humanode (HMND) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.04401.
Tôi có thể mua bao nhiêu HMND với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.72 HMND đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HMND sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HMND sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HMND bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 113.62 HMND, trong khi 5 HMND sẽ có giá khoảng 0.2200CNY.
Giá cao nhất của HMND/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HMND tính theo CNY là ¥3.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HMND/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Humanode tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Humanode (HMND) đã giảm 2.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Humanode (HMND) đã giảm 17.98% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HMND thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Humanode và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HMND/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HMND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HMND/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HMND/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HMND/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Humanode và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Humanode: HMND sang Đô la Mỹ (USD), HMND sang Euro (EUR), HMND sang Bảng Anh (GBP), HMND sang Đô la Canada (CAD), HMND sang Rupee Ấn Độ (INR), HMND sang Rupee Pakistan (PKR), HMND sang Real Brazil (BRL), HMND sang ...
Giá của Humanode ở Mỹ là $0.006292 USD. Ngoài ra, giá của Humanode là €0.005368 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004678 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008634 CAD ở Canada, ₹0.5676 INR ở Ấn Độ, ₨1.76 PKR ở Pakistan, R$0.03477 BRL ở Brazil, ...
Cặp Humanode phổ biến nhất là HMND sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Humanode (HMND) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.04401.
Giá của Humanode ở Mỹ là $0.006292 USD. Ngoài ra, giá của Humanode là €0.005368 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004678 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008634 CAD ở Canada, ₹0.5676 INR ở Ấn Độ, ₨1.76 PKR ở Pakistan, R$0.03477 BRL ở Brazil, ...
Cặp Humanode phổ biến nhất là HMND sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Humanode (HMND) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.04401.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































