Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89761.21 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89761.21 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89761.21 (+1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Humankind thành GBP
Humankind/GBP: 1 Humankind = 0.{4}4524 GBP. Giá chuyển đổi 1 Humankind (Humankind) thành Bảng Anh (GBP) là 0.{4}4524 GBP hôm nay.

Humankind
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Humankind/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Humankind (Humankind) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Humankind hiện có giá trị là 0.{4}4524 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Humankind hiện có giá 0.{4}4524 GBP, nghĩa là mua 5 Humankind sẽ mất 0.0002262 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 22,105.65 Humankind và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 110,528.27 Humankind, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Humankind sang GBP
Chuyển đổi GBP sang Humankind
Humankind
Bảng Anh
1 Humankind
0.{4}4524 GBP
Đổi 1 Humankind sang 0.{4}4524 GBP
2 Humankind
0.{4}9047 GBP
Đổi 2 Humankind sang 0.{4}9047 GBP
5 Humankind
0.0002262 GBP
Đổi 5 Humankind sang 0.0002262 GBP
10 Humankind
0.0004524 GBP
Đổi 10 Humankind sang 0.0004524 GBP
20 Humankind
0.0009047 GBP
Đổi 20 Humankind sang 0.0009047 GBP
50 Humankind
0.002262 GBP
Đổi 50 Humankind sang 0.002262 GBP
100 Humankind
0.004524 GBP
Đổi 100 Humankind sang 0.004524 GBP
200 Humankind
0.009047 GBP
Đổi 200 Humankind sang 0.009047 GBP
500 Humankind
0.02262 GBP
Đổi 500 Humankind sang 0.02262 GBP
1000 Humankind
0.04524 GBP
Đổi 1000 Humankind sang 0.04524 GBP
5000 Humankind
0.2262 GBP
Đổi 5000 Humankind sang 0.2262 GBP
10000 Humankind
0.4524 GBP
Đổi 10000 Humankind sang 0.4524 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Humankind thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Humankind tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Humankind sang GBP, lên đến 10000 Humankind, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Humankind
1 GBP
22,105.65 Humankind
Đổi 1 GBP sang 22,105.65 Humankind
10 GBP
221,056.54 Humankind
Đổi 10 GBP sang 221,056.54 Humankind
50 GBP
1,105,282.71 Humankind
Đổi 50 GBP sang 1,105,282.71 Humankind
100 GBP
2,210,565.42 Humankind
Đổi 100 GBP sang 2,210,565.42 Humankind
200 GBP
4,421,130.84 Humankind
Đổi 200 GBP sang 4,421,130.84 Humankind
500 GBP
11,052,827.11 Humankind
Đổi 500 GBP sang 11,052,827.11 Humankind
1000 GBP
22,105,654.22 Humankind
Đổi 1000 GBP sang 22,105,654.22 Humankind
2000 GBP
44,211,308.44 Humankind
Đổi 2000 GBP sang 44,211,308.44 Humankind
5000 GBP
110,528,271.1 Humankind
Đổi 5000 GBP sang 110,528,271.1 Humankind
10000 GBP
221,056,542.2 Humankind
Đổi 10000 GBP sang 221,056,542.2 Humankind
50000 GBP
1,105,282,710.99 Humankind
Đổi 50000 GBP sang 1,105,282,710.99 Humankind
100000 GBP
2,210,565,421.97 Humankind
Đổi 100000 GBP sang 2,210,565,421.97 Humankind
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành Humankind toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Humankind đối với những số tiền chuy ển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang Humankind, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ Humankind/GBP
Humankind/GBP: 1 Humankind = 0.{4}4524 GBP; 2026/01/02 15:46:53
Trong 1D vừa qua, Humankind đã thay đổi -0.02% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Humankind(Humankind) đã thay đổi -0.02% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành Humankind trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi Humankind sang GBP: Biến động và thay đổi giá của Humankind/GBP
Giá Humankind cao nhất theo GBP 7 ngày qua là -- GBP trong khi giá Humankind thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là -- GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Humankind theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Humankind theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}4611 GBP | -- GBP | -- GBP | -- GBP |
Thấp | 0.{4}4524 GBP | -- GBP | -- GBP | -- GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.02% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua Humankind (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Humankind bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Humankind bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Humankind
Số liệu thị trường Humankind sang GBP
Humankind/GBP:
£0.{4}4524
Khối lượng Humankind 24 giờ:
£398.49
Vốn hóa thị trường Humankind:
£45,237.29
Nguồn cung lưu hành Humankind:
1.00B Humankind
Tỷ giá Humankind sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Humankind thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Humankind là £0.1,000,000,0004524 mỗi Humankind, với tổng vốn hoá thị trường của £45,237.29 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} Humankind. Khối lượng giao dịch của Humankind đã thay đổi --% (£-- GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Humankind là £--.
Thông tin thêm về Humankind trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Humankind phổ biến nhất là Humankind sang GBP, trong đó mã của Humankind là Humankind. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75018.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65336.57 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120815.50 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 477722.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7929986.54 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi Humankind sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi Humankind sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Humankind phổ biến
Humankind đến TWD
1 Humankind thành NT$0.001914 TWD
Humankind đến CNY
1 Humankind thành ¥0.0004258 CNY
Humankind đến USD
1 Humankind thành $0.{4}6088 USD
Humankind đến AUD
1 Humankind thành AU$0.{4}9103 AUD
Humankind đến EUR
1 Humankind thành €0.{4}5194 EUR
Humankind đến CAD
1 Humankind thành C$0.{4}8365 CAD
Humankind đến KRW
1 Humankind thành ₩0.08801 KRW
Humankind đến JPY
1 Humankind thành ¥0.009553 JPY
Humankind đến GBP
1 Humankind thành £0.{4}4524 GBP
Humankind đến BRL
1 Humankind thành R$0.0003308 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £66,434.06 GBP

PEPE đến GBP
1 PEPE thành £0.{5}4143 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,288.23 GBP

DOGE đến GBP
1 DOGE thành £0.09977 GBP

LINK đến GBP
1 LINK thành £9.7 GBP

MON đến GBP
1 MON thành £0.02004 GBP

FLOKI đến GBP
1 FLOKI thành £0.{4}3619 GBP

SHIB đến GBP
1 SHIB thành £0.{5}5805 GBP

SUI đến GBP
1 SUI thành £1.14 GBP

HOLO đến GBP
1 HOLO thành £0.06563 GBP
Bảng chuyển đổi từ Humankind sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của Humankind đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Humankind thành Bảng Anh đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.02%, đạt mức cao nhất là 0.{4}4611 GBP và mức thấp nhất là 0.{4}4524 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 Humankind là £-- GBP , thay đổi --% so với giá hiện tại. Humankind đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-£
--GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:46 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 Humankind | £0.{4}2262 | £-- | -0.02% |
1 Humankind | £0.{4}4524 | £-- | -0.02% |
5 Humankind | £0.0002262 | £-- | -0.02% |
10 Humankind | £0.0004524 | £-- | -0.02% |
50 Humankind | £0.002262 | £-- | -0.02% |
100 Humankind | £0.004524 | £-- | -0.02% |
500 Humankind | £0.02262 | £-- | -0.02% |
1000 Humankind | £0.04524 | £-- | -0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp Humankind/GBP
1 Humankind bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 Humankind (Humankind) trong Bảng Anh (GBP) là £0.{4}4524.
Tôi có thể mua bao nhiêu Humankind với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22,105.65 Humankind đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Humankind sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Humankind sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Humankind bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 110,528.27 Humankind, trong khi 5 Humankind sẽ có giá khoảng 0.0002262GBP.
Giá cao nhất của Humankind/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Humankind tính theo GBP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Humankind/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Humankind tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Humankind (Humankind) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Humankind (Humankind) đã giảm -- so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Humankind thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Humankind và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Humankind/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Humankind hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Humankind/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Humankind/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Humankind/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Humankind và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Humankind: Humankind sang Đô la Mỹ (USD), Humankind sang Euro (EUR), Humankind sang Bảng Anh (GBP), Humankind sang Đô la Canada (CAD), Humankind sang Rupee Ấn Độ (INR), Humankind sang Rupee Pakistan (PKR), Humankind sang Real Brazil (BRL), Humankind sang ...
Giá của Humankind ở Mỹ là $0.C$0.{4}83656088 USD. Ngoài ra, giá của Humankind là €0.{4}5194 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4524 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005491 INR ở Ấn Độ, ₨0.01705 PKR ở Pakistan, R$0.0003308 BRL ở Brazil, ...
Cặp Humankind phổ biến nhất là Humankind sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Humankind (Humankind) ở Bảng Anh (GBP) là £0.{4}4524.
Giá của Humankind ở Mỹ là $0.C$0.{4}83656088 USD. Ngoài ra, giá của Humankind là €0.{4}5194 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4524 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005491 INR ở Ấn Độ, ₨0.01705 PKR ở Pakistan, R$0.0003308 BRL ở Brazil, ...
Cặp Humankind phổ biến nhất là Humankind sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Humankind (Humankind) ở Bảng Anh (GBP) là £0.{4}4524.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Official Reddit CoinRedditHướng dẫn cách mua Google Gemini AppHướng dẫn cách mua SpaceXai Token WARHướng dẫn cách mua New Year CultHướng dẫn cách mua 🥇ETHGlobalHướng dẫn cách mua aztecnetworkHướng dẫn cách mua AgentLISA✨Hướng dẫn cách mua Æ CoinHướng dẫn cách mua PumpStopHướng dẫn cách mua virtual pussy network







































