Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90331.07 (+1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90331.07 (+1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90331.07 (+1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HMT thành NZD
HMT/NZD: 1 HMT = 0.01326 NZD. Giá chuyển đổi 1 Human (HMT) thành Đô la New Zealand (NZD) là 0.01326 NZD hôm nay.

HMT
NZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HMT/NZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Human (HMT) thành Đô la New Zealand (NZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HMT hiện có giá trị là 0.01326 NZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HMT hiện có giá 0.01326 NZD, nghĩa là mua 5 HMT sẽ mất 0.06628 NZD. Tương tự, NZ$1 NZD có thể được chuyển đổi thành 75.44 HMT và NZ$50 NZD có thể được chuyển đổi thành 377.19 HMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HMT sang NZD
Chuyển đổi NZD sang HMT
Human
Đô la New Zealand
1 HMT
0.01326 NZD
Đổi 1 HMT sang 0.01326 NZD
2 HMT
0.02651 NZD
Đổi 2 HMT sang 0.02651 NZD
5 HMT
0.06628 NZD
Đổi 5 HMT sang 0.06628 NZD
10 HMT
0.1326 NZD
Đổi 10 HMT sang 0.1326 NZD
20 HMT
0.2651 NZD
Đổi 20 HMT sang 0.2651 NZD
50 HMT
0.6628 NZD
Đổi 50 HMT sang 0.6628 NZD
100 HMT
1.33 NZD
Đổi 100 HMT sang 1.33 NZD
200 HMT
2.65 NZD
Đổi 200 HMT sang 2.65 NZD
500 HMT
6.63 NZD
Đổi 500 HMT sang 6.63 NZD
1000 HMT
13.26 NZD
Đổi 1000 HMT sang 13.26 NZD
5000 HMT
66.28 NZD
Đổi 5000 HMT sang 66.28 NZD
10000 HMT
132.56 NZD
Đổi 10000 HMT sang 132.56 NZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HMT thành NZD toàn diện, cho thấy giá trị của Human tính theo Đô la New Zealand đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HMT sang NZD, lên đến 10000 HMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la New Zealand
Human
1 NZD
75.44 HMT
Đổi 1 NZD sang 75.44 HMT
10 NZD
754.39 HMT
Đổi 10 NZD sang 754.39 HMT
50 NZD
3,771.94 HMT
Đổi 50 NZD sang 3,771.94 HMT
100 NZD
7,543.87 HMT
Đổi 100 NZD sang 7,543.87 HMT
200 NZD
15,087.74