Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hudi sang Won Hàn Quốc (HUDI sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HUDI thành KRW

HUDI/KRW: 1 HUDI = 31.12 KRW. Giá chuyển đổi 1 Hudi (HUDI) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 31.12 KRW hôm nay.
HUDI
HUDI
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HUDI/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hudi (HUDI) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HUDI hiện có giá trị là 31.12 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HUDI hiện có giá 31.12 KRW, nghĩa là mua 5 HUDI sẽ mất 155.62 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.03213 HUDI và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1606 HUDI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HUDI sang KRW

Chuyển đổi KRW sang HUDI

Hudi
Won Hàn Quốc
1 HUDI
31.12  KRW
Đổi 1 HUDI sang 31.12 KRW
2 HUDI
62.25  KRW
Đổi 2 HUDI sang 62.25 KRW
5 HUDI
155.62  KRW
Đổi 5 HUDI sang 155.62 KRW
10 HUDI
311.24  KRW
Đổi 10 HUDI sang 311.24 KRW
20 HUDI
622.48  KRW
Đổi 20 HUDI sang 622.48 KRW
50 HUDI
1,556.21  KRW
Đổi 50 HUDI sang 1,556.21 KRW
100 HUDI
3,112.42  KRW
Đổi 100 HUDI sang 3,112.42 KRW
200 HUDI
6,224.84  KRW
Đổi 200 HUDI sang 6,224.84 KRW
500 HUDI
15,562.1  KRW
Đổi 500 HUDI sang 15,562.1 KRW
1000 HUDI
31,124.2  KRW
Đổi 1000 HUDI sang 31,124.2 KRW
5000 HUDI
155,621  KRW
Đổi 5000 HUDI sang 155,621 KRW
10000 HUDI
311,242  KRW
Đổi 10000 HUDI sang 311,242 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUDI thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Hudi tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUDI sang KRW, lên đến 10000 HUDI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Hudi
1 KRW
0.03213 HUDI
Đổi 1 KRW sang 0.03213 HUDI
10 KRW
0.3213 HUDI
Đổi 10 KRW sang 0.3213 HUDI
50 KRW
1.61 HUDI
Đổi 50 KRW sang 1.61 HUDI
100 KRW
3.21 HUDI
Đổi 100 KRW sang 3.21 HUDI
200 KRW
6.43 HUDI
Đổi 200 KRW sang 6.43 HUDI
500 KRW
16.06 HUDI
Đổi 500 KRW sang 16.06 HUDI
1000 KRW
32.13 HUDI
Đổi 1000 KRW sang 32.13 HUDI
2000 KRW
64.26 HUDI
Đổi 2000 KRW sang 64.26 HUDI
5000 KRW
160.65 HUDI
Đổi 5000 KRW sang 160.65 HUDI
10000 KRW
321.29 HUDI
Đổi 10000 KRW sang 321.29 HUDI
50000 KRW
1,606.47 HUDI
Đổi 50000 KRW sang 1,606.47 HUDI
100000 KRW
3,212.93 HUDI
Đổi 100000 KRW sang 3,212.93 HUDI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành HUDI toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Hudi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang HUDI, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HUDI/KRW

HUDI/KRW: 1 HUDI = 31.12 KRW; 2026/01/05 08:51:22
Trong 1D vừa qua, Hudi đã thay đổi +16.44% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hudi(HUDI) đã thay đổi +16.44% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành HUDI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HUDI sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Hudi/KRW

Giá Hudi cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 31.34 KRW trong khi giá Hudi thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 17.95 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hudi theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HUDI theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
31.34 KRW
31.34 KRW
33.12 KRW
33.12 KRW
Thấp
26.54 KRW
17.95 KRW
6.35 KRW
6.35 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+16.44%
+166.35%
-25.93%
-61.89%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HUDI (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HUDI bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HUDI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hudi

Số liệu thị trường HUDI sang KRW

HUDI/KRW:
₩31.12
Khối lượng HUDI 24 giờ:
₩1,697,729.19
Vốn hóa thị trường HUDI:
₩627,495,518.22
Nguồn cung lưu hành HUDI:
20.16M HUDI

Tỷ giá HUDI sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hudi thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hudi là ₩31.12 mỗi HUDI, với tổng vốn hoá thị trường của ₩627,495,518.22 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 20,161,016 HUDI. Khối lượng giao dịch của Hudi đã thay đổi +63.87% (₩661,714.81 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HUDI là ₩1,036,014.37.

Thông tin thêm về Hudi trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hudi phổ biến nhất là HUDI sang KRW, trong đó mã của Hudi là HUDI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HUDI sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HUDI sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hudi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HUDI đến TWD
1 HUDI thành NT$0.6771 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HUDI đến CNY
1 HUDI thành ¥0.1502 CNY
popular info Đô la Mỹ
HUDI đến USD
1 HUDI thành $0.02152 USD
popular info Đô la Úc
HUDI đến AUD
1 HUDI thành AU$0.03222 AUD
popular info Euro
HUDI đến EUR
1 HUDI thành €0.01841 EUR
popular info Đô la Canada
HUDI đến CAD
1 HUDI thành C$0.02964 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HUDI đến KRW
1 HUDI thành ₩31.12 KRW
popular info Yên Nhật
HUDI đến JPY
1 HUDI thành ¥3.38 JPY
popular info Bảng Anh
HUDI đến GBP
1 HUDI thành £0.01603 GBP
popular info Real Brazil
HUDI đến BRL
1 HUDI thành R$0.1169 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets Bitcoin
BTC đến KRW
1 BTC thành ₩134,042,144.48 KRW
other assets Ethereum
ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,580,191.43 KRW
other assets Onyxcoin
XCN đến KRW
1 XCN thành ₩8.53 KRW
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩1,568.83 KRW
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩41.99 KRW
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến KRW
1 MAVIA thành ₩112.99 KRW
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến KRW
1 FET thành ₩413.22 KRW
other assets XRP
XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,108 KRW
other assets Bitcoin SV
BSV đến KRW
1 BSV thành ₩31,016.53 KRW
other assets Brett (Based)
BRETT đến KRW
1 BRETT thành ₩27.98 KRW

Bảng chuyển đổi từ HUDI sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của Hudi đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HUDI thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +166.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +16.44%, đạt mức cao nhất là 31.34 KRW và mức thấp nhất là 26.54 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 HUDI là ₩0 KRW , thay đổi -25.93% so với giá hiện tại. Hudi đã thay đổi
-
52.78KRW
, tương đương mức thay đổi -62.91% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:51 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HUDI
₩15.56₩13.36
+16.44%
1 HUDI
₩31.12₩26.73
+16.44%
5 HUDI
₩155.62₩133.64
+16.44%
10 HUDI
₩311.24₩267.29
+16.44%
50 HUDI
₩1,556.21₩1,336.45
+16.44%
100 HUDI
₩3,112.42₩2,672.9
+16.44%
500 HUDI
₩15,562.1₩13,364.5
+16.44%
1000 HUDI
₩31,124.2₩26,728.99
+16.44%

Câu Hỏi Thường Gặp HUDI/KRW

1 Hudi bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Hudi (HUDI) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩31.12.
Tôi có thể mua bao nhiêu HUDI với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03213 HUDI đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HUDI sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HUDI sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HUDI bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.1606 HUDI, trong khi 5 HUDI sẽ có giá khoảng 155.62KRW.
Giá cao nhất của HUDI/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HUDI tính theo KRW là ₩6,683.3. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HUDI/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hudi tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hudi (HUDI) đã tăng 166.35%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hudi (HUDI) đã giảm 25.93% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HUDI thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hudi và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HUDI/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HUDI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HUDI/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HUDI/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HUDI/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hudi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hudi: HUDI sang Đô la Mỹ (USD), HUDI sang Euro (EUR), HUDI sang Bảng Anh (GBP), HUDI sang Đô la Canada (CAD), HUDI sang Rupee Ấn Độ (INR), HUDI sang Rupee Pakistan (PKR), HUDI sang Real Brazil (BRL), HUDI sang ...
Giá của Hudi ở Mỹ là $0.02152 USD. Ngoài ra, giá của Hudi là €0.01841 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01603 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02964 CAD ở Canada, ₹1.94 INR ở Ấn Độ, ₨6.04 PKR ở Pakistan, R$0.1169 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hudi phổ biến nhất là HUDI sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Hudi (HUDI) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩31.12.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget