Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92469.40 (+1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92469.40 (+1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92469.40 (+1.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HUDI thành KRW
HUDI/KRW: 1 HUDI = 31.12 KRW. Giá chuyển đổi 1 Hudi (HUDI) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 31.12 KRW hôm nay.

HUDI
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HUDI/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hudi (HUDI) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HUDI hiện có giá trị là 31.12 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HUDI hiện có giá 31.12 KRW, nghĩa là mua 5 HUDI sẽ mất 155.62 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.03213 HUDI và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1606 HUDI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HUDI sang KRW
Chuyển đổi KRW sang HUDI
Hudi
Won Hàn Quốc
1 HUDI
31.12 KRW
Đổi 1 HUDI sang 31.12 KRW
2 HUDI
62.25 KRW
Đổi 2 HUDI sang 62.25 KRW
5 HUDI
155.62 KRW
Đổi 5 HUDI sang 155.62 KRW
10 HUDI
311.24 KRW
Đổi 10 HUDI sang 311.24 KRW
20 HUDI
622.48 KRW
Đổi 20 HUDI sang 622.48 KRW
50 HUDI
1,556.21 KRW
Đổi 50 HUDI sang 1,556.21 KRW
100 HUDI
3,112.42 KRW
Đổi 100 HUDI sang 3,112.42 KRW
200 HUDI
6,224.84 KRW
Đổi 200 HUDI sang 6,224.84 KRW
500 HUDI
15,562.1 KRW
Đổi 500 HUDI sang 15,562.1 KRW
1000 HUDI
31,124.2 KRW
Đổi 1000 HUDI sang 31,124.2 KRW
5000 HUDI
155,621 KRW
Đổi 5000 HUDI sang 155,621 KRW
10000 HUDI
311,242 KRW
Đổi 10000 HUDI sang 311,242 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUDI thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Hudi tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUDI sang KRW, lên đến 10000 HUDI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Hudi
1 KRW
0.03213 HUDI
Đổi 1 KRW sang 0.03213 HUDI
10 KRW
0.3213 HUDI
Đổi 10 KRW sang 0.3213 HUDI
50 KRW
1.61 HUDI
Đổi 50 KRW sang 1.61 HUDI
100 KRW
3.21 HUDI
Đổi 100 KRW sang 3.21 HUDI
200 KRW
6.43 HUDI
Đổi 200 KRW sang 6.43 HUDI
500 KRW
16.06 HUDI
Đổi 500 KRW sang 16.06 HUDI
1000 KRW
32.13 HUDI
Đổi 1000 KRW sang 32.13 HUDI
2000 KRW
64.26 HUDI
Đổi 2000 KRW sang 64.26 HUDI
5000 KRW
160.65 HUDI
Đổi 5000 KRW sang 160.65 HUDI
10000 KRW
321.29 HUDI
Đổi 10000 KRW sang 321.29 HUDI
50000 KRW
1,606.47 HUDI
Đổi 50000 KRW sang 1,606.47 HUDI
100000 KRW
3,212.93 HUDI
Đổi 100000 KRW sang 3,212.93 HUDI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành HUDI toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Hudi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang HUDI, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HUDI/KRW
HUDI/KRW: 1 HUDI = 31.12 KRW; 2026/01/05 08:51:22
Trong 1D vừa qua, Hudi đã thay đổi +16.44% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hudi(HUDI) đã thay đổi +16.44% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành HUDI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HUDI sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Hudi/KRW
Giá Hudi cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 31.34 KRW trong khi giá Hudi thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 17.95 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hudi theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HUDI theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 31.34 KRW | 31.34 KRW | 33.12 KRW | 33.12 KRW |
Thấp | 26.54 KRW | 17.95 KRW | 6.35 KRW | 6.35 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +16.44% | +166.35% | -25.93% | -61.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HUDI (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HUDI bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HUDI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hudi
Số liệu thị trường HUDI sang KRW
HUDI/KRW: