Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
horge sang Rial Oman (horge sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi horge thành OMR

horge/OMR: 1 horge = 0.{5}5744 OMR. Giá chuyển đổi 1 horge (horge) thành Rial Oman (OMR) là 0.{5}5744 OMR hôm nay.
horge
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá horge/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi horge (horge) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 horge hiện có giá trị là 0.{5}5744 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 horge hiện có giá 0.{5}5744 OMR, nghĩa là mua 5 horge sẽ mất 0.{4}2872 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 174,091.24 horge và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 870,456.18 horge, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi horge sang OMR

Chuyển đổi OMR sang horge

horge
Rial Oman
1 horge
0.{5}5744  OMR
Đổi 1 horge sang 0.{5}5744 OMR
2 horge
0.{4}1149  OMR
Đổi 2 horge sang 0.{4}1149 OMR
5 horge
0.{4}2872  OMR
Đổi 5 horge sang 0.{4}2872 OMR
10 horge
0.{4}5744  OMR
Đổi 10 horge sang 0.{4}5744 OMR
20 horge
0.0001149  OMR
Đổi 20 horge sang 0.0001149 OMR
50 horge
0.0002872  OMR
Đổi 50 horge sang 0.0002872 OMR
100 horge
0.0005744  OMR
Đổi 100 horge sang 0.0005744 OMR
200 horge
0.001149  OMR
Đổi 200 horge sang 0.001149 OMR
500 horge
0.002872  OMR
Đổi 500 horge sang 0.002872 OMR
1000 horge
0.005744  OMR
Đổi 1000 horge sang 0.005744 OMR
5000 horge
0.02872  OMR
Đổi 5000 horge sang 0.02872 OMR
10000 horge
0.05744  OMR
Đổi 10000 horge sang 0.05744 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi horge thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của horge tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 horge sang OMR, lên đến 10000 horge, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
horge
1 OMR
174,091.24 horge
Đổi 1 OMR sang 174,091.24 horge
10 OMR
1,740,912.35 horge
Đổi 10 OMR sang 1,740,912.35 horge
50 OMR
8,704,561.75 horge
Đổi 50 OMR sang 8,704,561.75 horge
100 OMR
17,409,123.51 horge
Đổi 100 OMR sang 17,409,123.51 horge
200 OMR
34,818,247.02 horge
Đổi 200 OMR sang 34,818,247.02 horge
500 OMR
87,045,617.54 horge
Đổi 500 OMR sang 87,045,617.54 horge
1000 OMR
174,091,235.08 horge
Đổi 1000 OMR sang 174,091,235.08 horge
2000 OMR
348,182,470.16 horge
Đổi 2000 OMR sang 348,182,470.16 horge
5000 OMR
870,456,175.4 horge
Đổi 5000 OMR sang 870,456,175.4 horge
10000 OMR
1,740,912,350.8 horge
Đổi 10000 OMR sang 1,740,912,350.8 horge
50000 OMR
8,704,561,753.98 horge
Đổi 50000 OMR sang 8,704,561,753.98 horge
100000 OMR
17,409,123,507.97 horge
Đổi 100000 OMR sang 17,409,123,507.97 horge
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành horge toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo horge đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang horge, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ horge/OMR

horge/OMR: 1 horge = 0.{5}5744 OMR; 2026/01/02 00:13:21
Trong 1D vừa qua, horge đã thay đổi -0.99% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy horge(horge) đã thay đổi -0.99% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành horge trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi horge sang OMR: Biến động và thay đổi giá của horge/OMR

Giá horge cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá horge thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá horge theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá horge theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001423 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.{5}5744 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.99%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua horge (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp horge bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua horge bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin horge

Số liệu thị trường horge sang OMR

horge/OMR:
ر.ع.0.{5}5744
Khối lượng horge 24 giờ:
ر.ع.1,582,098.86
Vốn hóa thị trường horge:
ر.ع.5,744.11
Nguồn cung lưu hành horge:
1.00B horge

Tỷ giá horge sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi horge thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của horge là ر.ع.0.horge5744 mỗi horge, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.5,744.11 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của horge đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của horge là ر.ع.--.

Thông tin thêm về horge trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá horge phổ biến nhất là horge sang OMR, trong đó mã của horge là horge. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi horge sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi horge sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi horge phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
horge đến TWD
1 horge thành NT$0.0004682 TWD
popular info Rial Oman
horge đến OMR
1 horge thành ر.ع.0.{5}5744 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
horge đến CNY
1 horge thành ¥0.0001045 CNY
popular info Đô la Mỹ
horge đến USD
1 horge thành $0.{4}1494 USD
popular info Đô la Úc
horge đến AUD
1 horge thành AU$0.{4}2241 AUD
popular info Euro
horge đến EUR
1 horge thành €0.{4}1272 EUR
popular info Đô la Canada
horge đến CAD
1 horge thành C$0.{4}2050 CAD
popular info Won Hàn Quốc
horge đến KRW
1 horge thành ₩0.02158 KRW
popular info Yên Nhật
horge đến JPY
1 horge thành ¥0.002342 JPY
popular info Bảng Anh
horge đến GBP
1 horge thành £0.{4}1109 GBP
popular info Real Brazil
horge đến BRL
1 horge thành R$0.{4}8242 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}1892 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04869 OMR
other assets Filecoin
FIL đến OMR
1 FIL thành ر.ع.0.5712 OMR
other assets River
RIVER đến OMR
1 RIVER thành ر.ع.5.82 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07882 OMR
other assets Avalanche
AVAX đến OMR
1 AVAX thành ر.ع.5.2 OMR
other assets Polkadot
DOT đến OMR
1 DOT thành ر.ع.0.7673 OMR
other assets Aergo
AERGO đến OMR
1 AERGO thành ر.ع.0.02417 OMR
other assets Story
IP đến OMR
1 IP thành ر.ع.0.7563 OMR
other assets ZEROBASE
ZBT đến OMR
1 ZBT thành ر.ع.0.05904 OMR

Bảng chuyển đổi từ horge sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của horge đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 horge thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.99%, đạt mức cao nhất là 0.001423 OMR và mức thấp nhất là 0.{5}5744 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 horge là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. horge đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 00:13 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 horge
ر.ع.0.{5}2872ر.ع.--
-0.99%
1 horge
ر.ع.0.{5}5744ر.ع.--
-0.99%
5 horge
ر.ع.0.{4}2872ر.ع.--
-0.99%
10 horge
ر.ع.0.{4}5744ر.ع.--
-0.99%
50 horge
ر.ع.0.0002872ر.ع.--
-0.99%
100 horge
ر.ع.0.0005744ر.ع.--
-0.99%
500 horge
ر.ع.0.002872ر.ع.--
-0.99%
1000 horge
ر.ع.0.005744ر.ع.--
-0.99%

Câu Hỏi Thường Gặp horge/OMR

1 horge bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 horge (horge) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}5744.
Tôi có thể mua bao nhiêu horge với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 174,091.24 horge đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển horge sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi horge sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng horge bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 870,456.18 horge, trong khi 5 horge sẽ có giá khoảng 0.{4}2872OMR.
Giá cao nhất của horge/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 horge tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 horge/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của horge tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi horge (horge) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi horge (horge) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ horge thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa horge và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của horge/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với horge hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá horge/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá horge/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá horge/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của horge và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp horge: horge sang Đô la Mỹ (USD), horge sang Euro (EUR), horge sang Bảng Anh (GBP), horge sang Đô la Canada (CAD), horge sang Rupee Ấn Độ (INR), horge sang Rupee Pakistan (PKR), horge sang Real Brazil (BRL), horge sang ...
Giá của horge ở Mỹ là $0.C$0.{4}20501494 USD. Ngoài ra, giá của horge là €0.{4}1272 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1109 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001344 INR ở Ấn Độ, ₨0.004188 PKR ở Pakistan, R$0.{4}8242 BRL ở Brazil, ...
Cặp horge phổ biến nhất là horge sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 horge (horge) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}5744.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget