Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92713.15 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92713.15 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92713.15 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HORD thành KZT
HORD/KZT: 1 HORD = 0.4980 KZT. Giá chuyển đổi 1 Hord (HORD) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.4980 KZT hôm nay.

HORD
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HORD/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hord (HORD) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HORD hiện có giá trị là 0.4980 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HORD hiện có giá 0.4980 KZT, nghĩa là mua 5 HORD sẽ mất 2.49 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 2.01 HORD và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 10.04 HORD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HORD sang KZT
Chuyển đổi KZT sang HORD
Hord
Tenge Kazakhstan
1 HORD
0.4980 KZT
Đổi 1 HORD sang 0.4980 KZT
2 HORD
0.9960 KZT
Đổi 2 HORD sang 0.9960 KZT
5 HORD
2.49 KZT
Đổi 5 HORD sang 2.49 KZT
10 HORD
4.98 KZT
Đổi 10 HORD sang 4.98 KZT
20 HORD
9.96 KZT
Đổi 20 HORD sang 9.96 KZT
50 HORD
24.9 KZT
Đổi 50 HORD sang 24.9 KZT
100 HORD
49.8 KZT
Đổi 100 HORD sang 49.8 KZT
200 HORD
99.6 KZT
Đổi 200 HORD sang 99.6 KZT
500 HORD
249.01 KZT
Đổi 500 HORD sang 249.01 KZT
1000 HORD
498.01 KZT
Đổi 1000 HORD sang 498.01 KZT
5000 HORD
2,490.07 KZT
Đổi 5000 HORD sang 2,490.07 KZT
10000 HORD
4,980.15 KZT
Đổi 10000 HORD sang 4,980.15 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HORD thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Hord tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HORD sang KZT, lên đến 10000 HORD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Hord
1 KZT
2.01 HORD
Đổi 1 KZT sang 2.01 HORD
10 KZT
20.08 HORD
Đổi 10 KZT sang 20.08 HORD
50 KZT
100.4 HORD
Đổi 50 KZT sang 100.4 HORD
100 KZT
200.8 HORD
Đổi 100 KZT sang 200.8 HORD
200 KZT
401.59 HORD
Đổi 200 KZT sang 401.59 HORD
500 KZT
1,003.99 HORD
Đổi 500 KZT sang 1,003.99 HORD
1000 KZT
2,007.97 HORD
Đổi 1000 KZT sang 2,007.97 HORD
2000 KZT
4,015.95 HORD
Đổi 2000 KZT sang 4,015.95 HORD
5000 KZT
10,039.87 HORD
Đổi 5000 KZT sang 10,039.87 HORD
10000 KZT
20,079.73 HORD
Đổi 10000 KZT sang 20,079.73 HORD
50000 KZT
100,398.67 HORD
Đổi 50000 KZT sang 100,398.67 HORD
100000 KZT
200,797.34 HORD
Đổi 100000 KZT sang 200,797.34 HORD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành HORD toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Hord đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang HORD, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HORD/KZT
HORD/KZT: 1 HORD = 0.4980 KZT; 2026/01/05 05:25:57
Trong 1D vừa qua, Hord đã thay đổi +0.44% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hord(HORD) đã thay đổi +0.44% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành HORD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HORD sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Hord/KZT
Giá Hord cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.7074 KZT trong khi giá Hord thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.5025 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hord theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HORD theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5087 KZT | 0.7074 KZT | 0.8982 KZT | 1.28 KZT |
Thấp | 0.5065 KZT | 0.5025 KZT | 0.5025 KZT | 0.5025 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.44% | -28.33% | -45.32% | -63.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HORD (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HORD bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HORD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hord
Số liệu thị trường HORD sang KZT
HORD/KZT:
₸0.4980
Khối lượng HORD 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HORD:
₸44,132,052.58
Nguồn cung lưu hành HORD:
88.62M HORD
Tỷ giá HORD sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hord thành Tenge Kazakhstan đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hord là ₸0.4980 mỗi HORD, với tổng vốn hoá thị trường của ₸44,132,052.58 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 88,615,980 HORD. Khối lượng giao dịch của Hord đã thay đổi 0.00% (₸0 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HORD là ₸0.
Thông tin thêm về Hord trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hord phổ biến nhất là HORD sang KZT, trong đó mã của Hord là HORD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78150.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68006.45 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125731.58 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495521.23 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8238797.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HORD sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HORD sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hord phổ biến
HORD đến TWD
1 HORD thành NT$0.03073 TWD
HORD đến CNY
1 HORD thành ¥0.006839 CNY
HORD đến USD
1 HORD thành $0.0009795 USD
HORD đến AUD
1 HORD thành AU$0.001468 AUD
HORD đến EUR
1 HORD thành €0.0008384 EUR
HORD đến CAD
1 HORD thành C$0.001349 CAD
HORD đến KZT
1 HORD thành ₸0.4980 KZT
HORD đến KRW
1 HORD thành ₩1.42 KRW
HORD đến JPY
1 HORD thành ¥0.1541 JPY
HORD đến GBP
1 HORD thành £0.0007295 GBP
HORD đến BRL
1 HORD thành R$0.005316 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

BTC đến KZT
1 BTC thành ₸47,063,141.59 KZT

ETH đến KZT
1 ETH thành ₸1,608,472.63 KZT

XRP đến KZT
1 XRP thành ₸1,080.49 KZT

SOL đến KZT
1 SOL thành ₸68,995.1 KZT

SHIB đến KZT
1 SHIB thành ₸0.004441 KZT

BROCCOLI đến KZT
1 BROCCOLI thành ₸16.05 KZT

LINK đến KZT
1 LINK thành ₸6,896.03 KZT

XCN đến KZT
1 XCN thành ₸3.07 KZT

BNB đến KZT
1 BNB thành ₸454,849.08 KZT

HBAR đến KZT
1 HBAR thành ₸63.74 KZT
Bảng chuyển đổi từ HORD sang KZT
Tỷ giá hoán đổi của Hord đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HORD thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi -28.33% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.44%, đạt mức cao nhất là 0.5087 KZT và mức thấp nhất là 0.5065 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 HORD là ₸0.9197 KZT , thay đổi -45.32% so với giá hiện tại. Hord đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -73.91% so với năm trước.
-₸
1.44KZT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:25 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HORD | ₸0.2490 | ₸0.2479 | +0.44% |
1 HORD | ₸0.4980 | ₸0.4958 | +0.44% |
5 HORD | ₸2.49 | ₸2.48 | +0.44% |
10 HORD | ₸4.98 | ₸4.96 | +0.44% |
50 HORD | ₸24.9 | ₸24.79 | +0.44% |
100 HORD | ₸49.8 | ₸49.58 | +0.44% |
500 HORD | ₸249.01 | ₸247.9 | +0.44% |
1000 HORD | ₸498.01 | ₸495.8 | +0.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp HORD/KZT
1 Hord bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 Hord (HORD) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.4980.
Tôi có thể mua bao nhiêu HORD với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.01 HORD đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HORD sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HORD sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HORD bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 10.04 HORD, trong khi 5 HORD sẽ có giá khoảng 2.49KZT.
Giá cao nhất của HORD/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HORD tính theo KZT là ₸930.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HORD/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hord tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hord (HORD) đã giảm 28.33%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hord (HORD) đã giảm 45.32% so với Tenge Kazakhstan (KZT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HORD thành KZT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hord và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HORD/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HORD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HORD/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HORD/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HORD/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hord và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











