Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91363.97 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91363.97 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91363.97 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HTERM thành ISK
HTERM/ISK: 1 HTERM = 0.006518 ISK. Giá chuyển đổi 1 Hiero Terminal (HTERM) thành Króna Iceland (ISK) là 0.006518 ISK hôm nay.

HTERM
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTERM/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hiero Terminal (HTERM) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTERM hiện có giá trị là 0.006518 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTERM hiện có giá 0.006518 ISK, nghĩa là mua 5 HTERM sẽ mất 0.03259 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 153.43 HTERM và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 767.13 HTERM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HTERM sang ISK
Chuyển đổi ISK sang HTERM
Hiero Terminal
Króna Iceland
1 HTERM
0.006518 ISK
Đổi 1 HTERM sang 0.006518 ISK
2 HTERM
0.01304 ISK
Đổi 2 HTERM sang 0.01304 ISK
5 HTERM
0.03259 ISK
Đổi 5 HTERM sang 0.03259 ISK
10 HTERM
0.06518 ISK
Đổi 10 HTERM sang 0.06518 ISK
20 HTERM
0.1304 ISK
Đổi 20 HTERM sang 0.1304 ISK
50 HTERM
0.3259 ISK
Đổi 50 HTERM sang 0.3259 ISK
100 HTERM
0.6518 ISK
Đổi 100 HTERM sang 0.6518 ISK
200 HTERM
1.3 ISK
Đổi 200 HTERM sang 1.3 ISK
500 HTERM
3.26 ISK
Đổi 500 HTERM sang 3.26 ISK
1000 HTERM
6.52 ISK
Đổi 1000 HTERM sang 6.52 ISK
5000 HTERM
32.59 ISK
Đổi 5000 HTERM sang 32.59 ISK
10000 HTERM
65.18 ISK
Đổi 10000 HTERM sang 65.18 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTERM thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Hiero Terminal tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTERM sang ISK, lên đến 10000 HTERM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Hiero Terminal
1 ISK
153.43 HTERM
Đổi 1 ISK sang 153.43 HTERM
10 ISK
1,534.25 HTERM
Đổi 10 ISK sang 1,534.25 HTERM
50 ISK
7,671.27 HTERM
Đổi 50 ISK sang 7,671.27 HTERM
100 ISK
15,342.53 HTERM
Đổi 100 ISK sang 15,342.53 HTERM
200 ISK
30,685.07 HTERM
Đổi 200 ISK sang 30,685.07 HTERM
500 ISK
76,712.67 HTERM
Đổi 500 ISK sang 76,712.67 HTERM
1000 ISK
153,425.35 HTERM
Đổi 1000 ISK sang 153,425.35 HTERM
2000 ISK
306,850.7 HTERM
Đổi 2000 ISK sang 306,850.7 HTERM
5000 ISK
767,126.74 HTERM
Đổi 5000 ISK sang 767,126.74 HTERM
10000 ISK
1,534,253.49 HTERM
Đổi 10000 ISK sang 1,534,253.49 HTERM
50000 ISK
7,671,267.43 HTERM
Đổi 50000 ISK sang 7,671,267.43 HTERM
100000 ISK
15,342,534.86 HTERM
Đổi 100000 ISK sang 15,342,534.86 HTERM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành HTERM toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Hiero Terminal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang HTERM, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HTERM/ISK
HTERM/ISK: 1 HTERM = 0.006518 ISK; 2025/11/30 18:28:41
Trong 1D vừa qua, Hiero Terminal đã thay đổi -0.59% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hiero Terminal(HTERM) đã thay đổi -0.59% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành HTERM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HTERM sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Hiero Terminal/ISK
Giá Hiero Terminal cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.006925 ISK trong khi giá Hiero Terminal thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.006268 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hiero Terminal theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTERM theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006556 ISK | 0.006925 ISK | 0.008908 ISK | 0.02004 ISK |
Thấp | 0.006490 ISK | 0.006268 ISK | 0.005769 ISK | 0.005769 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.59% | +3.29% | -26.83% | -37.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HTERM (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTERM bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTERM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hiero Terminal
Số liệu thị trường HTERM sang ISK
HTERM/ISK:
kr0.006518
Khối lượng HTERM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HTERM:
kr5,297,409.29
Nguồn cung lưu hành HTERM:
812.76M HTERM
Tỷ giá HTERM sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hiero Terminal thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hiero Terminal là kr0.006518 mỗi HTERM, với tổng vốn hoá thị trường của kr5,297,409.29 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 812,756,860 HTERM. Khối lượng giao dịch của Hiero Terminal đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTERM là kr0.
Thông tin thêm về Hiero Terminal trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hiero Terminal phổ biến nhất là HTERM sang ISK, trong đó mã của Hiero Terminal là HTERM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HTERM sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HTERM sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hiero Terminal phổ biến

HTERM đến TWD
1 HTERM thành NT$0.001601 TWD

HTERM đến CNY
1 HTERM thành ¥0.0003609 CNY
HTERM đến ISK
1 HTERM thành kr0.006518 ISK

HTERM đến USD
1 HTERM thành $0.{4}5101 USD

HTERM đến AUD
1 HTERM thành AU$0.{4}7808 AUD

HTERM đến EUR
1 HTERM thành €0.{4}4399 EUR

HTERM đến CAD
1 HTERM thành C$0.{4}7135 CAD

HTERM đến KRW
1 HTERM thành ₩0.07486 KRW

HTERM đến JPY
1 HTERM thành ¥0.007966 JPY

HTERM đến GBP
1 HTERM thành £0.{4}3849 GBP

HTERM đến BRL
1 HTERM thành R$0.0002721 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,652.39 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr9.13 ISK

PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr17.38 ISK

MON đến ISK
1 MON thành kr3.74 ISK

QNT đến ISK
1 QNT thành kr13,465.7 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr196.93 ISK

LSK đến ISK
1 LSK thành kr33.35 ISK

ETH6900 đến ISK
1 ETH6900 thành kr0.4499 ISK

TIA đến ISK
1 TIA thành kr83.61 ISK

MOG đến ISK
1 MOG thành kr0.{4}4152 ISK
Bảng chuyển đổi từ HTERM sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Hiero Terminal đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTERM thành Króna Iceland đã thay đổi +3.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.59%, đạt mức cao nhất là 0.006556 ISK và mức thấp nhất là 0.006490 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 HTERM là kr0.008908 ISK , thay đổi -26.83% so với giá hiện tại. Hiero Terminal đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.76% so với năm trước.
+kr
0.006518ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:28 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HTERM | kr0.003259 | kr0.003278 | -0.59% |
1 HTERM | kr0.006518 | kr0.006556 | -0.59% |
5 HTERM | kr0.03259 | kr0.03278 | -0.59% |
10 HTERM | kr0.06518 | kr0.06556 | -0.59% |
50 HTERM | kr0.3259 | kr0.3278 | -0.59% |
100 HTERM | kr0.6518 | kr0.6556 | -0.59% |
500 HTERM | kr3.26 | kr3.28 | -0.59% |
1000 HTERM | kr6.52 | kr6.56 | -0.59% |
Câu Hỏi Thường Gặp HTERM/ISK
1 Hiero Terminal bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Hiero Terminal (HTERM) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.006518.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTERM với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 153.43 HTERM đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTERM sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTERM sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTERM bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 767.13 HTERM, trong khi 5 HTERM sẽ có giá khoảng 0.03259ISK.
Giá cao nhất của HTERM/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTERM tính theo ISK là kr4.68. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTERM/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hiero Terminal tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hiero Terminal (HTERM) đã tăng 3.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hiero Terminal (HTERM) đã giảm 26.83% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTERM thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hiero Terminal và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTERM/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTERM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTERM/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTERM/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTERM/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hiero Terminal và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hiero Terminal: HTERM sang Đô la Mỹ (USD), HTERM sang Euro (EUR), HTERM sang Bảng Anh (GBP), HTERM sang Đô la Canada (CAD), HTERM sang Rupee Ấn Độ (INR), HTERM sang Rupee Pakistan (PKR), HTERM sang Real Brazil (BRL), HTERM sang ...
Giá của Hiero Terminal ở Mỹ là $0.{4}5101 USD. Ngoài ra, giá của Hiero Terminal là €0.{4}4399 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3849 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}7135 CAD ở Canada, ₹0.004558 INR ở Ấn Độ, ₨0.01437 PKR ở Pakistan, R$0.0002721 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hiero Terminal phổ biến nhất là HTERM sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Hiero Terminal (HTERM) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.006518.
Giá của Hiero Terminal ở Mỹ là $0.{4}5101 USD. Ngoài ra, giá của Hiero Terminal là €0.{4}4399 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3849 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}7135 CAD ở Canada, ₹0.004558 INR ở Ấn Độ, ₨0.01437 PKR ở Pakistan, R$0.0002721 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hiero Terminal phổ biến nhất là HTERM sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Hiero Terminal (HTERM) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.006518.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.













































