Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87945.38 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87945.38 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87945.38 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HERMES thành IQD
HERMES/IQD: 1 HERMES = 2.73 IQD. Giá chuyển đổi 1 Hermes Protocol (HERMES) thành Dinar Iraq (IQD) là 2.73 IQD hôm nay.

HERMES
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HERMES/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hermes Protocol (HERMES) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HERMES hiện có giá trị là 2.73 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HERMES hiện có giá 2.73 IQD, nghĩa là mua 5 HERMES sẽ mất 13.66 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.3659 HERMES và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 1.83 HERMES, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HERMES sang IQD
Chuyển đổi IQD sang HERMES
Hermes Protocol
Dinar Iraq
1 HERMES
2.73 IQD
Đổi 1 HERMES sang 2.73 IQD
2 HERMES
5.47 IQD
Đổi 2 HERMES sang 5.47 IQD
5 HERMES
13.66 IQD
Đổi 5 HERMES sang 13.66 IQD
10 HERMES
27.33 IQD
Đổi 10 HERMES sang 27.33 IQD
20 HERMES
54.66 IQD
Đổi 20 HERMES sang 54.66 IQD
50 HERMES
136.64 IQD
Đổi 50 HERMES sang 136.64 IQD
100 HERMES
273.28 IQD
Đổi 100 HERMES sang 273.28 IQD
200 HERMES
546.57 IQD
Đổi 200 HERMES sang 546.57 IQD
500 HERMES
1,366.42 IQD
Đổi 500 HERMES sang 1,366.42 IQD
1000 HERMES
2,732.85 IQD
Đổi 1000 HERMES sang 2,732.85 IQD
5000 HERMES
13,664.24 IQD
Đổi 5000 HERMES sang 13,664.24 IQD
10000 HERMES
27,328.48 IQD
Đổi 10000 HERMES sang 27,328.48 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HERMES thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Hermes Protocol tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HERMES sang IQD, lên đến 10000 HERMES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Hermes Protocol
1 IQD
0.3659 HERMES
Đổi 1 IQD sang 0.3659 HERMES
10 IQD
3.66 HERMES
Đổi 10 IQD sang 3.66 HERMES
50 IQD
18.3 HERMES
Đổi 50 IQD sang 18.3 HERMES
100 IQD
36.59 HERMES
Đổi 100 IQD sang 36.59 HERMES
200 IQD
73.18 HERMES
Đổi 200 IQD sang 73.18 HERMES
500 IQD
182.96 HERMES
Đổi 500 IQD sang 182.96 HERMES
1000 IQD
365.92 HERMES
Đổi 1000 IQD sang 365.92 HERMES
2000 IQD
731.84 HERMES
Đổi 2000 IQD sang 731.84 HERMES
5000 IQD
1,829.59 HERMES
Đổi 5000 IQD sang 1,829.59 HERMES
10000 IQD
3,659.19 HERMES
Đổi 10000 IQD sang 3,659.19 HERMES
50000 IQD
18,295.93 HERMES
Đổi 50000 IQD sang 18,295.93 HERMES
100000 IQD
36,591.87 HERMES
Đổi 100000 IQD sang 36,591.87 HERMES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành HERMES toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Hermes Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang HERMES, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HERMES/IQD
HERMES/IQD: 1 HERMES = 2.73 IQD; 2026/01/01 14:52:07
Trong 1D vừa qua, Hermes Protocol đã thay đổi -1.53% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hermes Protocol(HERMES) đã thay đổi -1.53% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành HERMES trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HERMES sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Hermes Protocol/IQD
Giá Hermes Protocol cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 2.8 IQD trong khi giá Hermes Protocol thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 2.01 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hermes Protocol theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HERMES theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.8 IQD | 2.8 IQD | 2.8 IQD | 3.7 IQD |
Thấp | 2.49 IQD | 2.01 IQD | 1.29 IQD | 0.8364 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.53% | +29.26% | +60.92% | -13.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HERMES (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HERMES bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HERMES bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hermes Protocol
Số liệu thị trường HERMES sang IQD
HERMES/IQD:
ع.د2.73
Khối lượng HERMES 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HERMES:
--
Nguồn cung lưu hành HERMES:
0 HERMES
Tỷ giá HERMES sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hermes Protocol thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hermes Protocol là ع.د2.73 mỗi HERMES, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HERMES. Khối lượng giao dịch của Hermes Protocol đã thay đổi -100.00% (ع.د-- IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HERMES là ع.د--.
Thông tin thêm về Hermes Protocol trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hermes Protocol phổ biến nhất là HERMES sang IQD, trong đó mã của Hermes Protocol là HERMES. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HERMES sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HERMES sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hermes Protocol phổ biến
HERMES đến IQD
1 HERMES thành ع.د2.73 IQD
HERMES đến TWD
1 HERMES thành NT$0.06542 TWD
HERMES đến CNY
1 HERMES thành ¥0.01458 CNY
HERMES đến USD
1 HERMES thành $0.002085 USD
HERMES đến AUD
1 HERMES thành AU$0.003125 AUD
HERMES đến EUR
1 HERMES thành €0.001777 EUR
HERMES đến CAD
1 HERMES thành C$0.002861 CAD
HERMES đến KRW
1 HERMES thành ₩3.01 KRW
HERMES đến JPY
1 HERMES thành ¥0.3270 JPY
HERMES đến GBP
1 HERMES thành £0.001550 GBP
HERMES đến BRL
1 HERMES thành R$0.01150 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

LIGHT đến IQD
1 LIGHT thành ع.د830.27 IQD

BROCCOLI đến IQD
1 BROCCOLI thành ع.د29.04 IQD

TLM đến IQD
1 TLM thành ع.د3.77 IQD

MUBARAK đến IQD
1 MUBARAK thành ع.د23.66 IQD

IP đến IQD
1 IP thành ع.د2,714.39 IQD

RAD đến IQD
1 RAD thành ع.د436.93 IQD

AERGO đến IQD
1 AERGO thành ع.د83.18 IQD

CAKE đến IQD
1 CAKE thành ع.د2,592.6 IQD

KGEN đến IQD
1 KGEN thành ع.د269.13 IQD

LA đến IQD
1 LA thành ع.د410.12 IQD
Bảng chuyển đổi từ HERMES sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Hermes Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HERMES thành Dinar Iraq đã thay đổi +29.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.53%, đạt mức cao nhất là 2.8 IQD và mức thấp nhất là 2.49 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 HERMES là ع.د1.7 IQD , thay đổi +60.92% so với giá hiện tại. Hermes Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.45% so với năm trước.
-ع.د
6.52IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:52 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HERMES | ع.د1.37 | ع.د1.39 | -1.53% |
1 HERMES | ع.د2.73 | ع.د2.78 | -1.53% |
5 HERMES | ع.د13.66 | ع.د13.88 | -1.53% |
10 HERMES | ع.د27.33 | ع.د27.75 | -1.53% |
50 HERMES | ع.د136.64 | ع.د138.77 | -1.53% |
100 HERMES | ع.د273.28 | ع.د277.53 | -1.53% |
500 HERMES | ع.د1,366.42 | ع.د1,387.66 | -1.53% |
1000 HERMES | ع.د2,732.85 | ع.د2,775.32 | -1.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp HERMES/IQD
1 Hermes Protocol bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Hermes Protocol (HERMES) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د2.73.
Tôi có thể mua bao nhiêu HERMES với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3659 HERMES đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HERMES sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HERMES sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HERMES bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 1.83 HERMES, trong khi 5 HERMES sẽ có giá khoảng 13.66IQD.
Giá cao nhất của HERMES/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HERMES tính theo IQD là ع.د75,374.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HERMES/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hermes Protocol tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hermes Protocol (HERMES) đã tăng 29.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hermes Protocol (HERMES) đã tăng 60.92% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HERMES thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hermes Protocol và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HERMES/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HERMES hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HERMES/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HERMES/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến vi ệc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HERMES/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hermes Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hermes Protocol: HERMES sang Đô la Mỹ (USD), HERMES sang Euro (EUR), HERMES sang Bảng Anh (GBP), HERMES sang Đô la Canada (CAD), HERMES sang Rupee Ấn Độ (INR), HERMES sang Rupee Pakistan (PKR), HERMES sang Real Brazil (BRL), HERMES sang ...
Giá của Hermes Protocol ở Mỹ là $0.002085 USD. Ngoài ra, giá của Hermes Protocol là €0.001777 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001550 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002861 CAD ở Canada, ₹0.1876 INR ở Ấn Độ, ₨0.5842 PKR ở Pakistan, R$0.01150 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hermes Protocol phổ biến nhất là HERMES sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Hermes Protocol (HERMES) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د2.73.
Giá của Hermes Protocol ở Mỹ là $0.002085 USD. Ngoài ra, giá của Hermes Protocol là €0.001777 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001550 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002861 CAD ở Canada, ₹0.1876 INR ở Ấn Độ, ₨0.5842 PKR ở Pakistan, R$0.01150 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hermes Protocol phổ biến nhất là HERMES sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Hermes Protocol (HERMES) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د2.73.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































