Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90156.56 (+1.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90156.56 (+1.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90156.56 (+1.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HTM thành KES
HTM/KES: 1 HTM = 3.21 KES. Giá chuyển đổi 1 Hatom (HTM) thành Shilling Kenya (KES) là 3.21 KES hôm nay.

HTM
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTM/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hatom (HTM) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTM hiện có giá trị là 3.21 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTM hiện có giá 3.21 KES, nghĩa là mua 5 HTM sẽ mất 16.05 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.3115 HTM và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 1.56 HTM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HTM sang KES
Chuyển đổi KES sang HTM
Hatom
Shilling Kenya
1 HTM
3.21 KES
Đổi 1 HTM sang 3.21 KES
2 HTM
6.42 KES
Đổi 2 HTM sang 6.42 KES
5 HTM
16.05 KES
Đổi 5 HTM sang 16.05 KES
10 HTM
32.1 KES
Đổi 10 HTM sang 32.1 KES
20 HTM
64.2 KES
Đổi 20 HTM sang 64.2 KES
50 HTM
160.5 KES
Đổi 50 HTM sang 160.5 KES
100 HTM
320.99 KES
Đổi 100 HTM sang 320.99 KES
200 HTM
641.98 KES
Đổi 200 HTM sang 641.98 KES
500 HTM
1,604.96 KES
Đổi 500 HTM sang 1,604.96 KES
1000 HTM
3,209.92 KES
Đổi 1000 HTM sang 3,209.92 KES
5000 HTM
16,049.58 KES
Đổi 5000 HTM sang 16,049.58 KES
10000 HTM
32,099.16 KES
Đổi 10000 HTM sang 32,099.16 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTM thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Hatom tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTM sang KES, lên đến 10000 HTM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Hatom
1 KES
0.3115 HTM
Đổi 1 KES sang 0.3115 HTM
10 KES
3.12 HTM
Đổi 10 KES sang 3.12 HTM
50 KES
15.58 HTM
Đổi 50 KES sang 15.58 HTM
100 KES
31.15 HTM
Đổi 100 KES sang 31.15 HTM
200 KES
62.31 HTM
Đổi 200 KES sang 62.31 HTM
500 KES
155.77 HTM
Đổi 500 KES sang 155.77 HTM
1000 KES
311.53 HTM
Đổi 1000 KES sang 311.53 HTM
2000 KES
623.07 HTM
Đổi 2000 KES sang 623.07 HTM
5000 KES
1,557.67 HTM
Đổi 5000 KES sang 1,557.67 HTM
10000 KES
3,115.35 HTM
Đổi 10000 KES sang 3,115.35 HTM
50000 KES
15,576.73 HTM
Đổi 50000 KES sang 15,576.73 HTM
100000 KES
31,153.46 HTM
Đổi 100000 KES sang 31,153.46 HTM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành HTM toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Hatom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang HTM, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HTM/KES
HTM/KES: 1 HTM = 3.21 KES; 2026/01/03 02:04:43
Trong 1D vừa qua, Hatom đã thay đổi +7.66% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hatom(HTM) đã thay đổi +7.66% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành HTM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HTM sang KES: Biến động và thay đổi giá của Hatom/KES
Giá Hatom cao nhất theo KES 7 ngày qua là 3.48 KES trong khi giá Hatom thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 2.57 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hatom theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTM theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.21 KES | 3.48 KES | 4.51 KES | 13.81 KES |
Thấp | 2.96 KES | 2.57 KES | 2.57 KES | 2.57 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.66% | +16.01% | -21.94% | -61.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HTM (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTM bằng KES. Tuy nhiên, bạn có th ể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hatom
Số liệu thị trường HTM sang KES
HTM/KES:
KSh3.21
Khối lượng HTM 24 giờ:
KSh16,777,274.23
Vốn hóa thị trường HTM:
KSh53,501,139.09
Nguồn cung lưu hành HTM:
16.67M HTM
Tỷ giá HTM sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hatom thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hatom là KSh3.21 mỗi HTM, với tổng vốn hoá thị trường của KSh53,501,139.09 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,667,457 HTM. Khối lượng giao dịch của Hatom đã thay đổi +4.48% (KSh719,516.03 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTM là KSh16,057,758.2.
Thông tin thêm về Hatom trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hatom phổ biến nhất là HTM sang KES, trong đó mã của Hatom là HTM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HTM sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HTM sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hatom phổ biến
HTM đến TWD
1 HTM thành NT$0.7807 TWD
HTM đến KES
1 HTM thành KSh3.21 KES
HTM đến CNY
1 HTM thành ¥0.1740 CNY
HTM đến USD
1 HTM thành $0.02488 USD
HTM đến AUD
1 HTM thành AU$0.03717 AUD
HTM đến EUR
1 HTM thành €0.02122 EUR
HTM đến CAD
1 HTM thành C$0.03419 CAD
HTM đến KRW
1 HTM thành ₩35.9 KRW
HTM đến JPY
1 HTM thành ¥3.9 JPY
HTM đến GBP
1 HTM thành £0.01848 GBP
HTM đến BRL
1 HTM thành R$0.1350 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,630,236.88 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh403,726.78 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh261.67 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh17,106.1 KES

PEPE đến KES
1 PEPE thành KSh0.0007881 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh18.36 KES

ADA đến KES
1 ADA thành KSh50.82 KES

SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001049 KES

SUI đến KES
1 SUI thành KSh215.37 KES

LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,712.39 KES
Bảng chuyển đổi từ HTM sang KES
Tỷ giá ho án đổi của Hatom đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTM thành Shilling Kenya đã thay đổi +16.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.66%, đạt mức cao nhất là 3.21 KES và mức thấp nhất là 2.96 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 HTM là KSh4.11 KES , thay đổi -21.94% so với giá hiện tại. Hatom đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.33% so với năm trước.
-KSh
116.74KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:04 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HTM | KSh1.6 | KSh1.49 | +7.66% |
1 HTM | KSh3.21 | KSh2.98 | +7.66% |
5 HTM | KSh16.05 | KSh14.91 | +7.66% |
10 HTM | KSh32.1 | KSh29.82 | +7.66% |
50 HTM | KSh160.5 | KSh149.1 | +7.66% |
100 HTM | KSh320.99 | KSh298.2 | +7.66% |
500 HTM | KSh1,604.96 | KSh1,491.01 | +7.66% |
1000 HTM | KSh3,209.92 | KSh2,982.03 | +7.66% |
Câu Hỏi Thường Gặp HTM/KES
1 Hatom bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Hatom (HTM) trong Shilling Kenya (KES) là KSh3.21.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTM với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3115 HTM đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTM sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTM sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTM bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 1.56 HTM, trong khi 5 HTM sẽ có giá khoảng 16.05KES.
Giá cao nhất của HTM/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTM tính theo KES là KSh463.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTM/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hatom tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hatom (HTM) đã tăng 16.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hatom (HTM) đã giảm 21.94% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTM thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hatom và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTM/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTM/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTM/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTM/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hatom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







