Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87983.83 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87983.83 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87983.83 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HTR thành DOP
HTR/DOP: 1 HTR = 0.7224 DOP. Giá chuyển đổi 1 Hathor (HTR) thành Peso Dominica (DOP) là 0.7224 DOP hôm nay.

HTR
DOP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTR/DOP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hathor (HTR) thành Peso Dominica (DOP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTR hiện có giá trị là 0.7224 DOP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTR hiện có giá 0.7224 DOP, nghĩa là mua 5 HTR sẽ mất 3.61 DOP. Tương tự, RD$1 DOP có thể được chuyển đổi thành 1.38 HTR và RD$50 DOP có thể được chuyển đổi thành 6.92 HTR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HTR sang DOP
Chuyển đổi DOP sang HTR
Hathor
Peso Dominica
1 HTR
0.7224 DOP
Đổi 1 HTR sang 0.7224 DOP
2 HTR
1.44 DOP
Đổi 2 HTR sang 1.44 DOP
5 HTR
3.61 DOP
Đổi 5 HTR sang 3.61 DOP
10 HTR
7.22 DOP
Đổi 10 HTR sang 7.22 DOP
20 HTR
14.45 DOP
Đổi 20 HTR sang 14.45 DOP
50 HTR
36.12 DOP
Đổi 50 HTR sang 36.12 DOP
100 HTR
72.24 DOP
Đổi 100 HTR sang 72.24 DOP
200 HTR
144.47 DOP
Đổi 200 HTR sang 144.47 DOP
500 HTR
361.18 DOP
Đổi 500 HTR sang 361.18 DOP
1000 HTR
722.36 DOP
Đổi 1000 HTR sang 722.36 DOP
5000 HTR
3,611.8 DOP
Đổi 5000 HTR sang 3,611.8 DOP
10000 HTR
7,223.6 DOP
Đổi 10000 HTR sang 7,223.6 DOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTR thành DOP toàn diện, cho thấy giá trị của Hathor tính theo Peso Dominica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTR sang DOP, lên đến 10000 HTR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Dominica
Hathor
1 DOP
1.38 HTR
Đổi 1 DOP sang 1.38 HTR
10 DOP
13.84 HTR
Đổi 10 DOP sang 13.84 HTR
50 DOP
69.22 HTR
Đổi 50 DOP sang 69.22 HTR
100 DOP
138.44 HTR
Đổi 100 DOP sang 138.44 HTR
200 DOP
276.87 HTR
Đổi 200 DOP sang 276.87 HTR
500 DOP
692.18 HTR
Đổi 500 DOP sang 692.18 HTR
1000 DOP
1,384.35 HTR
Đổi 1000 DOP sang 1,384.35 HTR
2000 DOP
2,768.7 HTR
Đổi 2000 DOP sang 2,768.7 HTR
5000 DOP
6,921.76 HTR
Đổi 5000 DOP sang 6,921.76 HTR
10000 DOP
13,843.52 HTR
Đổi 10000 DOP sang 13,843.52 HTR
50000 DOP
69,217.6 HTR
Đổi 50000 DOP sang 69,217.6 HTR
100000 DOP
138,435.2 HTR
Đổi 100000 DOP sang 138,435.2 HTR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DOP thành HTR toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Dominica tính theo Hathor đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DOP sang HTR, lên đến 100000 DOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HTR/DOP
HTR/DOP: 1 HTR = 0.7224 DOP; 2026/01/01 13:29:30
Trong 1D vừa qua, Hathor đã thay đổi +2.23% thành DOP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hathor(HTR) đã thay đổi +2.23% thành DOP trong khi đó Peso Dominica(DOP) đã thay đổi % thành HTR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HTR sang DOP: Biến động và thay đổi giá của /DOP
Giá cao nhất theo DOP 7 ngày qua là 0.8150 DOP trong khi giá thấp nhất theo DOP trong 7 ngày qua là 0.7109 DOP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DOP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTR theo DOP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7615 DOP | 0.8150 DOP | 1.08 DOP | 2.33 DOP |
Thấp | 0.7109 DOP | 0.7109 DOP | 0.5897 DOP | 0.5897 DOP |
Bình thường | 0 DOP | 0 DOP | 0 DOP | 0 DOP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.23% | -3.84% | -27.55% | -25.61% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HTR (hoặc USDT) bằng DOP (Dominican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTR bằng DOP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hathor
Số liệu thị trường HTR sang DOP
HTR/DOP:
RD$0.7224
Khối lượng HTR 24 giờ:
RD$11,561,934.65
Vốn hóa thị trường HTR:
RD$361,999,884.45
Nguồn cung lưu hành HTR:
501.14M HTR
Tỷ giá HTR sang DOP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hathor thành Peso Dominica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hathor là RD$0.7224 mỗi HTR, với tổng vốn hoá thị trường của RD$361,999,884.45 DOP dựa trên nguồn cung lưu hành của 501,135,260 HTR. Khối lượng giao dịch của Hathor đã thay đổi -20.56% (RD$-2,991,466.07 DOP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTR là RD$14,553,400.72.
Thông tin thêm về Hathor trên Bitget
Thông tin Peso Dominica
Ký hiệu của DOP là RD$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hathor phổ biến nhất là HTR sang DOP, trong đó mã của Hathor là HTR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DOP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HTR sang DOP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HTR sang DOP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hathor phổ biến
HTR đến TWD
1 HTR thành NT$0.3593 TWD
HTR đến DOP
1 HTR thành RD$0.7224 DOP
HTR đến CNY
1 HTR thành ¥0.08010 CNY
HTR đến USD
1 HTR thành $0.01145 USD
HTR đến AUD
1 HTR thành AU$0.01717 AUD
HTR đến EUR
1 HTR thành €0.009758 EUR
HTR đến CAD
1 HTR thành C$0.01571 CAD
HTR đến KRW
1 HTR thành ₩16.53 KRW
HTR đến JPY
1 HTR thành ¥1.8 JPY
HTR đến GBP
1 HTR thành £0.008514 GBP
HTR đến BRL
1 HTR thành R$0.06315 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DOP

LIGHT đến DOP
1 LIGHT thành RD$39.32 DOP

BROCCOLI đến DOP
1 BROCCOLI thành RD$1.29 DOP

TLM đến DOP
1 TLM thành RD$0.1828 DOP

MUBARAK đến DOP
1 MUBARAK thành RD$1.13 DOP

RAD đến DOP
1 RAD thành RD$21.2 DOP

AERGO đến DOP
1 AERGO thành RD$4.05 DOP

IP đến DOP
1 IP thành RD$131.62 DOP

HOME đến DOP
1 HOME thành RD$1.34 DOP

COOKIE đến DOP
1 COOKIE thành RD$2.63 DOP

LA đến DOP
1 LA thành RD$19.89 DOP
Bảng chuyển đổi từ HTR sang DOP
Tỷ giá hoán đổi của Hathor đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTR thành Peso Dominica đã thay đổi -3.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.23%, đạt mức cao nhất là 0.7615 DOP và mức thấp nhất là 0.7109 DOP . Một tháng trước, giá trị của 1 HTR là RD$1.01 DOP , thay đổi -27.55% so với giá hiện tại. Hathor đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.46% so với năm trước.
-RD$
3.52DOP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:29 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HTR | RD$0.3612 | RD$0.3530 | +2.23% |
1 HTR | RD$0.7224 | RD$0.7061 | +2.23% |
5 HTR | RD$3.61 | RD$3.53 | +2.23% |
10 HTR | RD$7.22 | RD$7.06 | +2.23% |
50 HTR | RD$36.12 | RD$35.3 | +2.23% |
100 HTR | RD$72.24 | RD$70.61 | +2.23% |
500 HTR | RD$361.18 | RD$353.03 | +2.23% |
1000 HTR | RD$722.36 | RD$706.05 | +2.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp HTR/DOP
1 Hathor bằng bao nhiêu DOP?
Hiện tại, giá 1 Hathor (HTR) trong Peso Dominica (DOP) là RD$0.7224.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTR với 1 DOP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.38 HTR đối với DOP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTR sang DOP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTR sang DOP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTR bất kỳ sang DOP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DOP tương đương 6.92 HTR, trong khi 5 HTR sẽ có giá khoảng 3.61DOP.
Giá cao nhất của HTR/DOP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTR tính theo DOP là RD$156.31. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTR/DOP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DOP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hathor (HTR) đã giảm 3.84%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hathor (HTR) đã giảm 27.55% so với Peso Dominica (DOP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTR thành DOP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hathor và Peso Dominica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTR/DOP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTR/DOP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTR/DOP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTR/DOP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hathor và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









