Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Handshake sang Koruna Czech (HNS sang CZK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HNS thành CZK

HNS/CZK: 1 HNS = 0.08705 CZK. Giá chuyển đổi 1 Handshake (HNS) thành Koruna Czech (CZK) là 0.08705 CZK hôm nay.
HNS
HNS
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HNS/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Handshake (HNS) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HNS hiện có giá trị là 0.08705 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HNS hiện có giá 0.08705 CZK, nghĩa là mua 5 HNS sẽ mất 0.4353 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 11.49 HNS và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 57.44 HNS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HNS sang CZK

Chuyển đổi CZK sang HNS

Handshake
Koruna Czech
1 HNS
0.08705  CZK
Đổi 1 HNS sang 0.08705 CZK
2 HNS
0.1741  CZK
Đổi 2 HNS sang 0.1741 CZK
5 HNS
0.4353  CZK
Đổi 5 HNS sang 0.4353 CZK
10 HNS
0.8705  CZK
Đổi 10 HNS sang 0.8705 CZK
20 HNS
1.74  CZK
Đổi 20 HNS sang 1.74 CZK
50 HNS
4.35  CZK
Đổi 50 HNS sang 4.35 CZK
100 HNS
8.71  CZK
Đổi 100 HNS sang 8.71 CZK
200 HNS
17.41  CZK
Đổi 200 HNS sang 17.41 CZK
500 HNS
43.53  CZK
Đổi 500 HNS sang 43.53 CZK
1000 HNS
87.05  CZK
Đổi 1000 HNS sang 87.05 CZK
5000 HNS
435.26  CZK
Đổi 5000 HNS sang 435.26 CZK
10000 HNS
870.52  CZK
Đổi 10000 HNS sang 870.52 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNS thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Handshake tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNS sang CZK, lên đến 10000 HNS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Handshake
1 CZK
11.49 HNS
Đổi 1 CZK sang 11.49 HNS
10 CZK
114.87 HNS
Đổi 10 CZK sang 114.87 HNS
50 CZK
574.37 HNS
Đổi 50 CZK sang 574.37 HNS
100 CZK
1,148.74 HNS
Đổi 100 CZK sang 1,148.74 HNS
200 CZK
2,297.49 HNS
Đổi 200 CZK sang 2,297.49 HNS
500 CZK
5,743.72 HNS
Đổi 500 CZK sang 5,743.72 HNS
1000 CZK
11,487.45 HNS
Đổi 1000 CZK sang 11,487.45 HNS
2000 CZK
22,974.9 HNS
Đổi 2000 CZK sang 22,974.9 HNS
5000 CZK
57,437.24 HNS
Đổi 5000 CZK sang 57,437.24 HNS
10000 CZK
114,874.48 HNS
Đổi 10000 CZK sang 114,874.48 HNS
50000 CZK
574,372.41 HNS
Đổi 50000 CZK sang 574,372.41 HNS
100000 CZK
1,148,744.81 HNS
Đổi 100000 CZK sang 1,148,744.81 HNS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành HNS toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Handshake đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang HNS, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HNS/CZK

HNS/CZK: 1 HNS = 0.08705 CZK; 2026/01/01 08:07:08
Trong 1D vừa qua, Handshake đã thay đổi +2.08% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Handshake(HNS) đã thay đổi +2.08% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành HNS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HNS sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Handshake/CZK

Giá Handshake cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.1012 CZK trong khi giá Handshake thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.08090 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Handshake theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HNS theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08862 CZK
0.1012 CZK
0.1555 CZK
0.1555 CZK
Thấp
0.08321 CZK
0.08090 CZK
0.04591 CZK
0.04347 CZK
Bình thường
0 CZK
0 CZK
0 CZK
0 CZK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.08%
-4.22%
+64.61%
-0.64%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HNS (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HNS bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HNS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Handshake

Số liệu thị trường HNS sang CZK

HNS/CZK:
Kč0.08705
Khối lượng HNS 24 giờ:
Kč170,017.49
Vốn hóa thị trường HNS:
Kč58,997,473.82
Nguồn cung lưu hành HNS:
677.73M HNS

Tỷ giá HNS sang CZK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Handshake thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Handshake là Kč0.08705 mỗi HNS, với tổng vốn hoá thị trường của Kč58,997,473.82 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 677,730,400 HNS. Khối lượng giao dịch của Handshake đã thay đổi -20.12% (Kč-42,814.84 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HNS là Kč212,832.33.

Thông tin thêm về Handshake trên Bitget

Thông tin Koruna Czech

Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Handshake phổ biến nhất là HNS sang CZK, trong đó mã của Handshake là HNS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HNS sang CZK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HNS sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Handshake phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HNS đến TWD
1 HNS thành NT$0.1327 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HNS đến CNY
1 HNS thành ¥0.02958 CNY
popular info Đô la Mỹ
HNS đến USD
1 HNS thành $0.004228 USD
popular info Đô la Úc
HNS đến AUD
1 HNS thành AU$0.006338 AUD
popular info Euro
HNS đến EUR
1 HNS thành €0.003603 EUR
popular info Đô la Canada
HNS đến CAD
1 HNS thành C$0.005803 CAD
popular info Koruna Czech
HNS đến CZK
1 HNS thành Kč0.08705 CZK
popular info Won Hàn Quốc
HNS đến KRW
1 HNS thành ₩6.1 KRW
popular info Yên Nhật
HNS đến JPY
1 HNS thành ¥0.6632 JPY
popular info Bảng Anh
HNS đến GBP
1 HNS thành £0.003144 GBP
popular info Real Brazil
HNS đến BRL
1 HNS thành R$0.02332 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CZK

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến CZK
1 BROCCOLI thành Kč0.3698 CZK
other assets Bitlight
LIGHT đến CZK
1 LIGHT thành Kč45.8 CZK
other assets Amp
AMP đến CZK
1 AMP thành Kč0.04417 CZK
other assets XRP
XRP đến CZK
1 XRP thành Kč37.9 CZK
other assets Mubarak
MUBARAK đến CZK
1 MUBARAK thành Kč0.3725 CZK
other assets Alien Worlds
TLM đến CZK
1 TLM thành Kč0.06597 CZK
other assets Radworks
RAD đến CZK
1 RAD thành Kč6.88 CZK
other assets BNB
BNB đến CZK
1 BNB thành Kč17,676.76 CZK
other assets Lagrange
LA đến CZK
1 LA thành Kč6.54 CZK
other assets Cookie DAO
COOKIE đến CZK
1 COOKIE thành Kč0.8677 CZK

Bảng chuyển đổi từ HNS sang CZK

Tỷ giá hoán đổi của Handshake đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HNS thành Koruna Czech đã thay đổi -4.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.08%, đạt mức cao nhất là 0.08862 CZK và mức thấp nhất là 0.08321 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 HNS là Kč0.05270 CZK , thay đổi +64.61% so với giá hiện tại. Handshake đã thay đổi
-
0.1720CZK
, tương đương mức thay đổi -66.31% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:07 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HNS
Kč0.04353Kč0.04263
+2.08%
1 HNS
Kč0.08705Kč0.08527
+2.08%
5 HNS
Kč0.4353Kč0.4263
+2.08%
10 HNS
Kč0.8705Kč0.8527
+2.08%
50 HNS
Kč4.35Kč4.26
+2.08%
100 HNS
Kč8.71Kč8.53
+2.08%
500 HNS
Kč43.53Kč42.63
+2.08%
1000 HNS
Kč87.05Kč85.27
+2.08%

Câu Hỏi Thường Gặp HNS/CZK

1 Handshake bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Handshake (HNS) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.08705.
Tôi có thể mua bao nhiêu HNS với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.49 HNS đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HNS sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HNS sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HNS bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 57.44 HNS, trong khi 5 HNS sẽ có giá khoảng 0.4353CZK.
Giá cao nhất của HNS/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HNS tính theo CZK là Kč17.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HNS/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Handshake tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Handshake (HNS) đã giảm 4.22%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Handshake (HNS) đã tăng 64.61% so với Koruna Czech (CZK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HNS thành CZK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Handshake và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HNS/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HNS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HNS/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HNS/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HNS/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Handshake và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Handshake: HNS sang Đô la Mỹ (USD), HNS sang Euro (EUR), HNS sang Bảng Anh (GBP), HNS sang Đô la Canada (CAD), HNS sang Rupee Ấn Độ (INR), HNS sang Rupee Pakistan (PKR), HNS sang Real Brazil (BRL), HNS sang ...
Giá của Handshake ở Mỹ là $0.004228 USD. Ngoài ra, giá của Handshake là €0.003603 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003144 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005803 CAD ở Canada, ₹0.3804 INR ở Ấn Độ, ₨1.18 PKR ở Pakistan, R$0.02332 BRL ở Brazil, ...
Cặp Handshake phổ biến nhất là HNS sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Handshake (HNS) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.08705.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget