Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87836.00 (-1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87836.00 (-1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87836.00 (-1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ham thành EUR
ham/EUR: 1 ham = 0.{4}2930 EUR. Giá chuyển đổi 1 ham (ham) thành Euro (EUR) là 0.{4}2930 EUR hôm nay.

ham
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ham/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ham (ham) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ham hiện có giá trị là 0.{4}2930 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ham hiện có giá 0.{4}2930 EUR, nghĩa là mua 5 ham sẽ mất 0.0001465 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 34,134.38 ham và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 170,671.9 ham, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ham sang EUR
Chuyển đổi EUR sang ham
ham
Euro
1 ham
0.{4}2930 EUR
Đổi 1 ham sang 0.{4}2930 EUR
2 ham
0.{4}5859 EUR
Đổi 2 ham sang 0.{4}5859 EUR
5 ham
0.0001465 EUR
Đổi 5 ham sang 0.0001465 EUR
10 ham
0.0002930 EUR
Đổi 10 ham sang 0.0002930 EUR
20 ham
0.0005859 EUR
Đổi 20 ham sang 0.0005859 EUR
50 ham
0.001465 EUR
Đổi 50 ham sang 0.001465 EUR
100 ham
0.002930 EUR
Đổi 100 ham sang 0.002930 EUR
200 ham
0.005859 EUR
Đổi 200 ham sang 0.005859 EUR
500 ham
0.01465 EUR
Đổi 500 ham sang 0.01465 EUR
1000 ham
0.02930 EUR
Đổi 1000 ham sang 0.02930 EUR
5000 ham
0.1465 EUR
Đổi 5000 ham sang 0.1465 EUR
10000 ham
0.2930 EUR
Đổi 10000 ham sang 0.2930 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ham thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của ham tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ham sang EUR, lên đến 10000 ham, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
ham
1 EUR
34,134.38 ham
Đổi 1 EUR sang 34,134.38 ham
10 EUR
341,343.8 ham
Đổi 10 EUR sang 341,343.8 ham
50 EUR
1,706,719 ham
Đổi 50 EUR sang 1,706,719 ham
100 EUR
3,413,438 ham
Đổi 100 EUR sang 3,413,438 ham
200 EUR
6,826,876 ham
Đổi 200 EUR sang 6,826,876 ham
500 EUR
17,067,190.01 ham
Đổi 500 EUR sang 17,067,190.01 ham
1000 EUR
34,134,380.02 ham
Đổi 1000 EUR sang 34,134,380.02 ham
2000 EUR
68,268,760.05 ham
Đổi 2000 EUR sang 68,268,760.05 ham
5000 EUR
170,671,900.12 ham
Đổi 5000 EUR sang 170,671,900.12 ham
10000 EUR
341,343,800.24 ham
Đổi 10000 EUR sang 341,343,800.24 ham
50000 EUR
1,706,719,001.2 ham
Đổi 50000 EUR sang 1,706,719,001.2 ham
100000 EUR
3,413,438,002.39 ham
Đổi 100000 EUR sang 3,413,438,002.39 ham
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ham toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo ham đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ham, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ham/EUR
ham/EUR: 1 ham = 0.{4}2930 EUR; 2026/01/01 10:16:26
Trong 1D vừa qua, ham đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ham(ham) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ham trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ham sang EUR: Biến động và thay đổi giá của ham/EUR
Giá ham cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá ham thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ham theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ham theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ham (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ham bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ham bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ham
Số liệu thị trường ham sang EUR
ham/EUR:
€0.{4}2930
Khối lượng ham 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ham:
€29,290.58
Nguồn cung lưu hành ham:
999.82M ham
Tỷ giá ham sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ham thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ham là €0.999,815,9002930 mỗi ham, với tổng vốn hoá thị trường của €29,290.58 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} ham. Khối lượng giao dịch của ham đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ham là €--.
Thông tin thêm về ham trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ham phổ biến nhất là ham sang EUR, trong đó mã của ham là ham. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ham sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ham sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ham phổ biến
ham đến TWD
1 ham thành NT$0.001079 TWD
ham đến CNY
1 ham thành ¥0.0002405 CNY
ham đến USD
1 ham thành $0.{4}3437 USD
ham đến AUD
1 ham thành AU$0.{4}5153 AUD
ham đến EUR
1 ham thành €0.{4}2930 EUR
ham đến CAD
1 ham thành C$0.{4}4718 CAD
ham đến KRW
1 ham thành ₩0.04963 KRW
ham đến JPY
1 ham thành ¥0.005392 JPY
ham đến GBP
1 ham thành £0.{4}2556 GBP
ham đến BRL
1 ham thành R$0.0001896 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01628 EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €2.32 EUR

TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002459 EUR

MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01593 EUR

AMP đến EUR
1 AMP thành €0.001780 EUR

RAD đến EUR
1 RAD thành €0.3101 EUR

AERGO đến EUR
1 AERGO thành €0.05589 EUR

LA đến EUR
1 LA thành €0.2746 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.58 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1025 EUR
Bảng chuyển đổi từ ham sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của ham đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ham thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EUR và mức thấp nhất là 0 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ham là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. ham đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:16 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ham | €0.{4}1465 | €-- | 0.00% |
1 ham | €0.{4}2930 | €-- | 0.00% |
5 ham | €0.0001465 | €-- | 0.00% |
10 ham | €0.0002930 | €-- | 0.00% |
50 ham | €0.001465 | €-- | 0.00% |
100 ham | €0.002930 | €-- | 0.00% |
500 ham | €0.01465 | €-- | 0.00% |
1000 ham | €0.02930 | €-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ham/EUR
1 ham bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 ham (ham) trong Euro (EUR) là €0.{4}2930.
Tôi có thể mua bao nhiêu ham với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 34,134.38 ham đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ham sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ham sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ham bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 170,671.9 ham, trong khi 5 ham sẽ có giá khoảng 0.0001465EUR.
Giá cao nhất của ham/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ham tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ham/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ham tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ham (ham) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ham (ham) đã gi ảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ham thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ham và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ham/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ham hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ham/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ham/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ng ặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ham/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ham và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






