Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90243.80 (+1.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90243.80 (+1.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90243.80 (+1.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 哈基米 thành GBP
哈基米/GBP: 1 哈基米 = 0.02608 GBP. Giá chuyển đổi 1 哈基米 (哈基米) thành Bảng Anh (GBP) là 0.02608 GBP hôm nay.

哈基米
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 哈基米/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 哈基米 (哈基米) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 哈基米 hiện có giá trị là 0.02608 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 哈基米 hiện có giá 0.02608 GBP, nghĩa là mua 5 哈基米 sẽ mất 0.1304 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 38.35 哈基米 và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 191.74 哈基米, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 哈基米 sang GBP
Chuyển đổi GBP sang 哈基米
哈基米
Bảng Anh
1 哈基米
0.02608 GBP
Đổi 1 哈基米 sang 0.02608 GBP
2 哈基米
0.05215 GBP
Đổi 2 哈基米 sang 0.05215 GBP
5 哈基米
0.1304 GBP
Đổi 5 哈基米 sang 0.1304 GBP
10 哈基米
0.2608 GBP
Đổi 10 哈基米 sang 0.2608 GBP
20 哈基米
0.5215 GBP
Đổi 20 哈基米 sang 0.5215 GBP
50 哈基米
1.3 GBP
Đổi 50 哈基米 sang 1.3 GBP
100 哈基米
2.61 GBP
Đổi 100 哈基米 sang 2.61 GBP
200 哈基米
5.22 GBP
Đổi 200 哈基米 sang 5.22 GBP
500 哈基米
13.04 GBP
Đổi 500 哈基米 sang 13.04 GBP
1000 哈基米
26.08 GBP
Đổi 1000 哈基米 sang 26.08 GBP
5000 哈基米
130.39 GBP
Đổi 5000 哈基米 sang 130.39 GBP
10000 哈基米
260.77 GBP
Đổi 10000 哈基米 sang 260.77 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 哈基米 thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của 哈基米 tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 哈基米 sang GBP, lên đến 10000 哈基米, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
哈基米
1 GBP
38.35 哈基米
Đổi 1 GBP sang 38.35 哈基米
10 GBP
383.48 哈基米
Đổi 10 GBP sang 383.48 哈基米
50 GBP
1,917.4 哈基米
Đổi 50 GBP sang 1,917.4 哈基米
100 GBP
3,834.79 哈基米
Đổi 100 GBP sang 3,834.79 哈基米
200 GBP
7,669.59 哈基米
Đổi 200 GBP sang 7,669.59 哈基米
500 GBP
19,173.97 哈基米
Đổi 500 GBP sang 19,173.97 哈基米
1000 GBP
38,347.93 哈基米
Đổi 1000 GBP sang 38,347.93 哈基米
2000 GBP
76,695.86 哈基米
Đổi 2000 GBP sang 76,695.86 哈基米
5000 GBP
191,739.66 哈基米
Đổi 5000 GBP sang 191,739.66 哈基米
10000 GBP
383,479.32 哈基米
Đổi 10000 GBP sang 383,479.32 哈基米
50000 GBP
1,917,396.6 哈基米
Đổi 50000 GBP sang 1,917,396.6 哈基米
100000 GBP
3,834,793.2 哈基米
Đổi 100000 GBP sang 3,834,793.2 哈基米
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành 哈基米 toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo 哈基米 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang 哈基米, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 哈基米/GBP
哈基米/GBP: 1 哈基米 = 0.02608 GBP; 2026/01/03 04:31:24
Trong 1D vừa qua, 哈基米 đã thay đổi +18.86% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 哈基米(哈基米) đã thay đổi +18.86% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành 哈基米 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 哈基米 sang GBP: Biến động và thay đổi giá của 哈基米/GBP
Giá 哈基米 cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.02680 GBP trong khi giá 哈基米 thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.01955 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 哈基米 theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 哈基米 theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02680 GBP | 0.02680 GBP | 0.02855 GBP | 0.06371 GBP |
Thấp | 0.02134 GBP | 0.01955 GBP | 0.01567 GBP | 0.{4}5225 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +18.86% | +12.37% | +45.79% | -32.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 哈基米 (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 哈基米 bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 哈基米 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 哈基米
Số liệu thị trường 哈基米 sang GBP
哈基米/GBP:
£0.02608
Khối lượng 哈基米 24 giờ:
£2,974,525.13
Vốn hóa thị trường 哈基米:
£26,077,024.93
Nguồn cung lưu hành 哈基米:
1.00B 哈基米
Tỷ giá 哈基米 sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 哈基米 thành Bảng Anh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 哈基米 là £0.02608 mỗi 哈基米, với tổng vốn hoá thị trường của £26,077,024.93 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 哈基米. Khối lượng giao dịch của 哈基米 đã thay đổi +43.96% (£908,323.08 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 哈基米 là £2,066,202.05.
Thông tin thêm về 哈基米 trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 哈基米 phổ biến nhất là 哈基米 sang GBP, trong đó mã của 哈基米 là 哈基米. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 哈基米 sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 哈基米 sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 哈基米 phổ biến
哈基米 đến TWD
1 哈基米 thành NT$1.1 TWD
哈基米 đến CNY
1 哈基米 thành ¥0.2456 CNY
哈基米 đến USD
1 哈基米 thành $0.03512 USD
哈基米 đến AUD
1 哈基米 thành AU$0.05246 AUD
哈基米 đến EUR
1 哈基米 thành €0.02995 EUR
哈基米 đến CAD
1 哈基米 thành C$0.04825 CAD
哈基米 đến KRW
1 哈基米 thành ₩50.66 KRW
哈基米 đến JPY
1 哈基米 thành ¥5.51 JPY
哈基米 đến GBP
1 哈基米 thành £0.02608 GBP
哈基米 đến BRL
1 哈基米 thành R$0.1905 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £66,987.08 GBP

XRP đến GBP
1 XRP thành £1.52 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,316.4 GBP

SOL đến GBP
1 SOL thành £98.4 GBP

DOGE đến GBP
1 DOGE thành £0.1065 GBP

PEPE đến GBP
1 PEPE thành £0.{5}4529 GBP

ADA đến GBP
1 ADA thành £0.2951 GBP

SUI đến GBP
1 SUI thành £1.24 GBP

SHIB đến GBP
1 SHIB thành £0.{5}6025 GBP

BNB đến GBP
1 BNB thành £651.96 GBP
Bảng chuyển đổi từ 哈基米 sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của 哈基米 đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 哈基米 thành Bảng Anh đã thay đổi +12.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +18.86%, đạt mức cao nhất là 0.02680 GBP và mức thấp nhất là 0.02134 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 哈基米 là £0.01789 GBP , thay đổi +45.79% so với giá hiện tại. 哈基米 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -32.29% so với năm trước.
+£
0.02611GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 哈基米 | £0.01304 | £0.01097 | +18.86% |
1 哈基米 | £0.02608 | £0.02194 | +18.86% |
5 |