Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.84%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91496.31 (+1.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.84%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91496.31 (+1.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.84%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91496.31 (+1.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Hajimi thành AZN
Hajimi/AZN: 1 Hajimi = 0.0001596 AZN. Giá chuyển đổi 1 Hajimi 哈基米 (Hajimi) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.0001596 AZN hôm nay.

Hajimi
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Hajimi/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hajimi 哈基米 (Hajimi) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Hajimi hiện có giá trị là 0.0001596 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Hajimi hiện có giá 0.0001596 AZN, nghĩa là mua 5 Hajimi sẽ mất 0.0007979 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 6,266.83 Hajimi và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 31,334.16 Hajimi, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Hajimi sang AZN
Chuyển đổi AZN sang Hajimi
Hajimi 哈基米
Manat Azerbaijani
1 Hajimi
0.0001596 AZN
Đổi 1 Hajimi sang 0.0001596 AZN
2 Hajimi
0.0003191 AZN
Đổi 2 Hajimi sang 0.0003191 AZN
5 Hajimi
0.0007979 AZN
Đổi 5 Hajimi sang 0.0007979 AZN
10 Hajimi
0.001596 AZN
Đổi 10 Hajimi sang 0.001596 AZN
20 Hajimi
0.003191 AZN
Đổi 20 Hajimi sang 0.003191 AZN
50 Hajimi
0.007979 AZN
Đổi 50 Hajimi sang 0.007979 AZN
100 Hajimi
0.01596 AZN
Đổi 100 Hajimi sang 0.01596 AZN
200 Hajimi
0.03191 AZN
Đổi 200 Hajimi sang 0.03191 AZN
500 Hajimi
0.07979 AZN
Đổi 500 Hajimi sang 0.07979 AZN
1000 Hajimi
0.1596 AZN
Đổi 1000 Hajimi sang 0.1596 AZN
5000 Hajimi
0.7979 AZN
Đổi 5000 Hajimi sang 0.7979 AZN
10000 Hajimi
1.6 AZN
Đổi 10000 Hajimi sang 1.6 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Hajimi thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Hajimi 哈基米 tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Hajimi sang AZN, lên đến 10000 Hajimi, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Hajimi 哈基米
1 AZN
6,266.83 Hajimi
Đổi 1 AZN sang 6,266.83 Hajimi
10 AZN
62,668.31 Hajimi
Đổi 10 AZN sang 62,668.31 Hajimi
50 AZN
313,341.57 Hajimi
Đổi 50 AZN sang 313,341.57 Hajimi
100 AZN
626,683.14 Hajimi
Đổi 100 AZN sang 626,683.14 Hajimi
200 AZN
1,253,366.29 Hajimi
Đổi 200 AZN sang 1,253,366.29 Hajimi
500 AZN
3,133,415.72 Hajimi
Đổi 500 AZN sang 3,133,415.72 Hajimi
1000 AZN
6,266,831.45 Hajimi
Đổi 1000 AZN sang 6,266,831.45 Hajimi
2000 AZN
12,533,662.9 Hajimi
Đổi 2000 AZN sang 12,533,662.9 Hajimi
5000 AZN
31,334,157.24 Hajimi
Đổi 5000 AZN sang 31,334,157.24 Hajimi
10000 AZN
62,668,314.48 Hajimi
Đổi 10000 AZN sang 62,668,314.48 Hajimi
50000 AZN
313,341,572.4 Hajimi
Đổi 50000 AZN sang 313,341,572.4 Hajimi
100000 AZN
626,683,144.81 Hajimi
Đổi 100000 AZN sang 626,683,144.81 Hajimi
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành Hajimi toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Hajimi 哈基米 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang Hajimi, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ Hajimi/AZN
Hajimi/AZN: 1 Hajimi = 0.0001596 AZN; 2025/11/30 09:20:31
Trong 1D vừa qua, Hajimi 哈基米 đã thay đổi 0.00% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hajimi 哈基米(Hajimi) đã thay đổi 0.00% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành Hajimi trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi Hajimi sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Hajimi 哈基米/AZN
Giá Hajimi 哈基米 cao nhất theo AZN 7 ngày qua là -- AZN trong khi giá Hajimi 哈基米 thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là -- AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hajimi 哈基米 theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Hajimi theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 AZN | -- AZN | -- AZN | -- AZN |
Thấp | 0 AZN | -- AZN | -- AZN | -- AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua Hajimi (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Hajimi bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Hajimi bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hajimi 哈基米
Số liệu thị trường Hajimi sang AZN
Hajimi/AZN:
₼0.0001596
Khối lượng Hajimi 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường Hajimi:
₼159,570.11
Nguồn cung lưu hành Hajimi:
1000.00M Hajimi
Tỷ giá Hajimi sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hajimi 哈基米 thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hajimi 哈基米 là ₼0.0001596 mỗi Hajimi, với tổng vốn hoá thị trường của ₼159,570.11 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,000 Hajimi. Khối lượng giao dịch của Hajimi 哈基米 đã thay đổi --% (₼-- AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Hajimi là ₼--.
Thông tin thêm về Hajimi 哈基米 trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hajimi 哈基米 phổ biến nhất là Hajimi sang AZN, trong đó mã của Hajimi 哈基米 là Hajimi. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi Hajimi sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi Hajimi sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hajimi 哈基米 phổ biến

Hajimi đến TWD
1 Hajimi thành NT$0.002947 TWD
Hajimi đến AZN
1 Hajimi thành ₼0.0001596 AZN

Hajimi đến CNY
1 Hajimi thành ¥0.0006641 CNY

Hajimi đến USD
1 Hajimi thành $0.{4}9386 USD

Hajimi đến AUD
1 Hajimi thành AU$0.0001437 AUD

Hajimi đến EUR
1 Hajimi thành €0.{4}8094 EUR

Hajimi đến CAD
1 Hajimi thành C$0.0001313 CAD

Hajimi đến KRW
1 Hajimi thành ₩0.1378 KRW

Hajimi đến JPY
1 Hajimi thành ¥0.01466 JPY

Hajimi đến GBP
1 Hajimi thành £0.{4}7083 GBP

Hajimi đến BRL
1 Hajimi thành R$0.0005008 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

SAHARA đến AZN
1 SAHARA thành ₼0.07063 AZN

TEL đến AZN
1 TEL thành ₼0.009417 AZN

LSK đến AZN
1 LSK thành ₼0.4566 AZN

IRYS đến AZN
1 IRYS thành ₼0.06696 AZN

JCT đến AZN
1 JCT thành ₼0.005506 AZN

KO đến AZN
1 KO thành ₼0.03439 AZN

67 đến AZN
1 67 thành ₼0.04016 AZN

GAIB đến AZN
1 GAIB thành ₼0.1010 AZN

WKEYDAO đến AZN
1 WKEYDAO thành ₼21.88 AZN

TIMI đến AZN
1 TIMI thành ₼0.1265 AZN
Bảng chuyển đổi từ Hajimi sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Hajimi 哈基米 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Hajimi thành Manat Azerbaijani đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 AZN và mức thấp nhất là 0 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 Hajimi là ₼-- AZN , thay đổi --% so với giá hiện tại. Hajimi 哈基米 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₼
--AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 Hajimi | ₼0.{4}7979 | ₼-- | 0.00% |
1 Hajimi | ₼0.0001596 | ₼-- | 0.00% |
5 Hajimi | ₼0.0007979 | ₼-- | 0.00% |
10 Hajimi | ₼0.001596 | ₼-- | 0.00% |
50 Hajimi | ₼0.007979 | ₼-- | 0.00% |
100 Hajimi | ₼0.01596 | ₼-- | 0.00% |
500 Hajimi | ₼0.07979 | ₼-- | 0.00% |
1000 Hajimi | ₼0.1596 | ₼-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp Hajimi/AZN
1 Hajimi 哈基米 bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Hajimi 哈基米 (Hajimi) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0001596.
Tôi có thể mua bao nhiêu Hajimi với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6,266.83 Hajimi đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Hajimi sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Hajimi sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Hajimi bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 31,334.16 Hajimi, trong khi 5 Hajimi sẽ có giá khoảng 0.0007979AZN.
Giá cao nhất của Hajimi/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Hajimi tính theo AZN là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Hajimi/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hajimi 哈基米 tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hajimi 哈基米 (Hajimi) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hajimi 哈基米 (Hajimi) đã giảm -- so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Hajimi thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hajimi 哈基米 và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Hajimi/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Hajimi hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Hajimi/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Hajimi/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Hajimi/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hajimi 哈基米 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hajimi 哈基米: Hajimi sang Đô la Mỹ (USD), Hajimi sang Euro (EUR), Hajimi sang Bảng Anh (GBP), Hajimi sang Đô la Canada (CAD), Hajimi sang Rupee Ấn Độ (INR), Hajimi sang Rupee Pakistan (PKR), Hajimi sang Real Brazil (BRL), Hajimi sang ...
Giá của Hajimi 哈基米 ở Mỹ là $0.{4}9386 USD. Ngoài ra, giá của Hajimi 哈基米 là €0.{4}8094 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7083 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001313 CAD ở Canada, ₹0.008388 INR ở Ấn Độ, ₨0.02644 PKR ở Pakistan, R$0.0005008 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hajimi 哈基米 phổ biến nhất là Hajimi sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Hajimi 哈基米 (Hajimi) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0001596.
Giá của Hajimi 哈基米 ở Mỹ là $0.{4}9386 USD. Ngoài ra, giá của Hajimi 哈基米 là €0.{4}8094 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7083 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001313 CAD ở Canada, ₹0.008388 INR ở Ấn Độ, ₨0.02644 PKR ở Pakistan, R$0.0005008 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hajimi 哈基米 phổ biến nhất là Hajimi sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Hajimi 哈基米 (Hajimi) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0001596.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Brevis hợp tác chiến lược với Linea, ra mắt chương trình khuyến khích dài hạn Linea IgnitionEther cố gắng giữ mức $4.3K khi tăng trưởng kho bạc ETH của doanh nghiệp và hoạt động DApp mang lại hy vọngFosun sẽ phát triển token liên kết với hiệu suất cổ phiếu Hồng Kông và hoàn thành triển khai đa chuỗi trên Ethereum, Solana, Vaulta và Sonic.Dữ liệu: Một địa chỉ đã bán 15.555 SOL để đổi lấy HYPE, lãi tạm thời 1,5 triệu USD[Tweet dài bằng tiếng Anh] Từ Sony đến Toyota, tại sao họ đều muốn tự xây dựng blockchain?Báo cáo hàng tuần của IOSG|Bước ngoặt chính sách và biến động thị trường: Phân tích khung pháp lý quản lý tiền mã hóa tại MỹHiểu xu hướng mới của tiền mã hóa từ việc WLFI mở giá ở mức cao ngất ngưởngMetaplanet sẽ huy động thêm 3,8 tỷ USD để mua BitcoinEthereum Foundation sẽ bán 10.000 ETH trong vài tuần tớiSlowMist Yu Sine: Tài sản cá voi bị đánh cắp trên Venus gần như đã được thu hồi hoàn toàn, hacker thiệt hại khoảng 3 triệu USD chi phí tấn công













































