Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hachiko sang Dinar Algeria (HACHI sang DZD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHI thành DZD

HACHI/DZD: 1 HACHI = 0.005135 DZD. Giá chuyển đổi 1 Hachiko (HACHI) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.005135 DZD hôm nay.
HACHI
HACHI
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHI/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachiko (HACHI) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHI hiện có giá trị là 0.005135 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHI hiện có giá 0.005135 DZD, nghĩa là mua 5 HACHI sẽ mất 0.02567 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 194.74 HACHI và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 973.72 HACHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HACHI sang DZD

Chuyển đổi DZD sang HACHI

Hachiko
Dinar Algeria
1 HACHI
0.005135  DZD
Đổi 1 HACHI sang 0.005135 DZD
2 HACHI
0.01027  DZD
Đổi 2 HACHI sang 0.01027 DZD
5 HACHI
0.02567  DZD
Đổi 5 HACHI sang 0.02567 DZD
10 HACHI
0.05135  DZD
Đổi 10 HACHI sang 0.05135 DZD
20 HACHI
0.1027  DZD
Đổi 20 HACHI sang 0.1027 DZD
50 HACHI
0.2567  DZD
Đổi 50 HACHI sang 0.2567 DZD
100 HACHI
0.5135  DZD
Đổi 100 HACHI sang 0.5135 DZD
200 HACHI
1.03  DZD
Đổi 200 HACHI sang 1.03 DZD
500 HACHI
2.57  DZD
Đổi 500 HACHI sang 2.57 DZD
1000 HACHI
5.13  DZD
Đổi 1000 HACHI sang 5.13 DZD
5000 HACHI
25.67  DZD
Đổi 5000 HACHI sang 25.67 DZD
10000 HACHI
51.35  DZD
Đổi 10000 HACHI sang 51.35 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHI thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Hachiko tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHI sang DZD, lên đến 10000 HACHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Hachiko
1 DZD
194.74 HACHI
Đổi 1 DZD sang 194.74 HACHI
10 DZD
1,947.43 HACHI
Đổi 10 DZD sang 1,947.43 HACHI
50 DZD
9,737.17 HACHI
Đổi 50 DZD sang 9,737.17 HACHI
100 DZD
19,474.34 HACHI
Đổi 100 DZD sang 19,474.34 HACHI
200 DZD
38,948.67 HACHI
Đổi 200 DZD sang 38,948.67 HACHI
500 DZD
97,371.68 HACHI
Đổi 500 DZD sang 97,371.68 HACHI
1000 DZD
194,743.37 HACHI
Đổi 1000 DZD sang 194,743.37 HACHI
2000 DZD
389,486.74 HACHI
Đổi 2000 DZD sang 389,486.74 HACHI
5000 DZD
973,716.84 HACHI
Đổi 5000 DZD sang 973,716.84 HACHI
10000 DZD
1,947,433.68 HACHI
Đổi 10000 DZD sang 1,947,433.68 HACHI
50000 DZD
9,737,168.38 HACHI
Đổi 50000 DZD sang 9,737,168.38 HACHI
100000 DZD
19,474,336.76 HACHI
Đổi 100000 DZD sang 19,474,336.76 HACHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành HACHI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Hachiko đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang HACHI, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HACHI/DZD

HACHI/DZD: 1 HACHI = 0.005135 DZD; 2026/01/01 05:07:13
Trong 1D vừa qua, Hachiko đã thay đổi +4.38% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachiko(HACHI) đã thay đổi +4.38% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành HACHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HACHI sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Hachiko/DZD

Giá Hachiko cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.005357 DZD trong khi giá Hachiko thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.004646 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachiko theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHI theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.005152 DZD
0.005357 DZD
0.005357 DZD
0.009336 DZD
Thấp
0.004903 DZD
0.004646 DZD
0.004646 DZD
0.004646 DZD
Bình thường
0 DZD
0 DZD
0 DZD
0 DZD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+4.38%
+8.58%
-1.88%
-43.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HACHI (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHI bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hachiko

Số liệu thị trường HACHI sang DZD

HACHI/DZD:
د.ج0.005135
Khối lượng HACHI 24 giờ:
د.ج7,264,023.32
Vốn hóa thị trường HACHI:
--
Nguồn cung lưu hành HACHI:
0 HACHI

Tỷ giá HACHI sang DZD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hachiko thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hachiko là د.ج0.005135 mỗi HACHI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HACHI. Khối lượng giao dịch của Hachiko đã thay đổi +0.28% (د.ج20,621.96 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHI là د.ج7,243,401.36.

Thông tin thêm về Hachiko trên Bitget

Thông tin Dinar Algeria

Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachiko phổ biến nhất là HACHI sang DZD, trong đó mã của Hachiko là HACHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HACHI sang DZD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HACHI sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hachiko phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HACHI đến TWD
1 HACHI thành NT$0.001244 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HACHI đến CNY
1 HACHI thành ¥0.0002772 CNY
popular info Đô la Mỹ
HACHI đến USD
1 HACHI thành $0.{4}3963 USD
popular info Dinar Algeria
HACHI đến DZD
1 HACHI thành د.ج0.005135 DZD
popular info Đô la Úc
HACHI đến AUD
1 HACHI thành AU$0.{4}5942 AUD
popular info Euro
HACHI đến EUR
1 HACHI thành €0.{4}3378 EUR
popular info Đô la Canada
HACHI đến CAD
1 HACHI thành C$0.{4}5440 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HACHI đến KRW
1 HACHI thành ₩0.05723 KRW
popular info Yên Nhật
HACHI đến JPY
1 HACHI thành ¥0.006217 JPY
popular info Bảng Anh
HACHI đến GBP
1 HACHI thành £0.{4}2947 GBP
popular info Real Brazil
HACHI đến BRL
1 HACHI thành R$0.0002186 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DZD

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến DZD
1 BROCCOLI thành د.ج2.26 DZD
other assets XRP
XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج236.64 DZD
other assets Bitlight
LIGHT đến DZD
1 LIGHT thành د.ج317.85 DZD
other assets Terra Classic
LUNC đến DZD
1 LUNC thành د.ج0.005352 DZD
other assets Cardano
ADA đến DZD
1 ADA thành د.ج43.02 DZD
other assets River
RIVER đến DZD
1 RIVER thành د.ج1,172.88 DZD
other assets Dogecoin
DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج15.27 DZD
other assets Amp
AMP đến DZD
1 AMP thành د.ج0.2857 DZD
other assets Mubarak
MUBARAK đến DZD
1 MUBARAK thành د.ج2.37 DZD
other assets Alien Worlds
TLM đến DZD
1 TLM thành د.ج0.3394 DZD

Bảng chuyển đổi từ HACHI sang DZD

Tỷ giá hoán đổi của Hachiko đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHI thành Dinar Algeria đã thay đổi +8.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.38%, đạt mức cao nhất là 0.005152 DZD và mức thấp nhất là 0.004903 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHI là د.ج0.005234 DZD , thay đổi -1.88% so với giá hiện tại. Hachiko đã thay đổi
-د.ج
0.009256DZD
, tương đương mức thay đổi -64.26% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:07 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HACHI
د.ج0.002567د.ج0.002460
+4.38%
1 HACHI
د.ج0.005135د.ج0.004919
+4.38%
5 HACHI
د.ج0.02567د.ج0.02460
+4.38%
10 HACHI
د.ج0.05135د.ج0.04919
+4.38%
50 HACHI
د.ج0.2567د.ج0.2460
+4.38%
100 HACHI
د.ج0.5135د.ج0.4919
+4.38%
500 HACHI
د.ج2.57د.ج2.46
+4.38%
1000 HACHI
د.ج5.13د.ج4.92
+4.38%

Câu Hỏi Thường Gặp HACHI/DZD

1 Hachiko bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Hachiko (HACHI) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.005135.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHI với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 194.74 HACHI đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHI sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHI sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHI bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 973.72 HACHI, trong khi 5 HACHI sẽ có giá khoảng 0.02567DZD.
Giá cao nhất của HACHI/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHI tính theo DZD là د.ج1.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHI/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hachiko tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachiko (HACHI) đã tăng 8.58%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachiko (HACHI) đã giảm 1.88% so với Dinar Algeria (DZD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHI thành DZD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachiko và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHI/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHI/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHI/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHI/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachiko và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hachiko: HACHI sang Đô la Mỹ (USD), HACHI sang Euro (EUR), HACHI sang Bảng Anh (GBP), HACHI sang Đô la Canada (CAD), HACHI sang Rupee Ấn Độ (INR), HACHI sang Rupee Pakistan (PKR), HACHI sang Real Brazil (BRL), HACHI sang ...
Giá của Hachiko ở Mỹ là $0.C$0.{4}54403963 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko là €0.{4}3378 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2947 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003566 INR ở Ấn Độ, ₨0.01111 PKR ở Pakistan, R$0.0002186 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko phổ biến nhất là HACHI sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Hachiko (HACHI) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.005135.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget