Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Gugs sang Won Hàn Quốc (GUGS sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GUGS thành KRW

GUGS/KRW: 1 GUGS = 0.07642 KRW. Giá chuyển đổi 1 Gugs (GUGS) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.07642 KRW hôm nay.
GUGS
GUGS
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GUGS/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gugs (GUGS) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GUGS hiện có giá trị là 0.07642 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GUGS hiện có giá 0.07642 KRW, nghĩa là mua 5 GUGS sẽ mất 0.3821 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 13.09 GUGS và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 65.43 GUGS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GUGS sang KRW

Chuyển đổi KRW sang GUGS

Gugs
Won Hàn Quốc
1 GUGS
0.07642  KRW
Đổi 1 GUGS sang 0.07642 KRW
2 GUGS
0.1528  KRW
Đổi 2 GUGS sang 0.1528 KRW
5 GUGS
0.3821  KRW
Đổi 5 GUGS sang 0.3821 KRW
10 GUGS
0.7642  KRW
Đổi 10 GUGS sang 0.7642 KRW
20 GUGS
1.53  KRW
Đổi 20 GUGS sang 1.53 KRW
50 GUGS
3.82  KRW
Đổi 50 GUGS sang 3.82 KRW
100 GUGS
7.64  KRW
Đổi 100 GUGS sang 7.64 KRW
200 GUGS
15.28  KRW
Đổi 200 GUGS sang 15.28 KRW
500 GUGS
38.21  KRW
Đổi 500 GUGS sang 38.21 KRW
1000 GUGS
76.42  KRW
Đổi 1000 GUGS sang 76.42 KRW
5000 GUGS
382.08  KRW
Đổi 5000 GUGS sang 382.08 KRW
10000 GUGS
764.15  KRW
Đổi 10000 GUGS sang 764.15 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GUGS thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Gugs tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GUGS sang KRW, lên đến 10000 GUGS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Gugs
1 KRW
13.09 GUGS
Đổi 1 KRW sang 13.09 GUGS
10 KRW
130.86 GUGS
Đổi 10 KRW sang 130.86 GUGS
50 KRW
654.32 GUGS
Đổi 50 KRW sang 654.32 GUGS
100 KRW
1,308.64 GUGS
Đổi 100 KRW sang 1,308.64 GUGS
200 KRW
2,617.28 GUGS
Đổi 200 KRW sang 2,617.28 GUGS
500 KRW
6,543.19 GUGS
Đổi 500 KRW sang 6,543.19 GUGS
1000 KRW
13,086.38 GUGS
Đổi 1000 KRW sang 13,086.38 GUGS
2000 KRW
26,172.76 GUGS
Đổi 2000 KRW sang 26,172.76 GUGS
5000 KRW
65,431.91 GUGS
Đổi 5000 KRW sang 65,431.91 GUGS
10000 KRW
130,863.81 GUGS
Đổi 10000 KRW sang 130,863.81 GUGS
50000 KRW
654,319.06 GUGS
Đổi 50000 KRW sang 654,319.06 GUGS
100000 KRW
1,308,638.12 GUGS
Đổi 100000 KRW sang 1,308,638.12 GUGS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành GUGS toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Gugs đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang GUGS, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GUGS/KRW

GUGS/KRW: 1 GUGS = 0.07642 KRW; 2026/01/02 10:28:01
Trong 1D vừa qua, Gugs đã thay đổi 0.00% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gugs(GUGS) đã thay đổi 0.00% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành GUGS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GUGS sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Gugs/KRW

Giá Gugs cao nhất theo KRW 7 ngày qua là -- KRW trong khi giá Gugs thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là -- KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gugs theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GUGS theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 KRW
-- KRW
-- KRW
-- KRW
Thấp
0 KRW
-- KRW
-- KRW
-- KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GUGS (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GUGS bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GUGS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gugs

Số liệu thị trường GUGS sang KRW

GUGS/KRW:
₩0.07642
Khối lượng GUGS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GUGS:
₩76,412,763.09
Nguồn cung lưu hành GUGS:
999.97M GUGS

Tỷ giá GUGS sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gugs thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gugs là ₩0.07642 mỗi GUGS, với tổng vốn hoá thị trường của ₩76,412,763.09 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,966,500 GUGS. Khối lượng giao dịch của Gugs đã thay đổi --% (₩-- KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GUGS là ₩--.

Thông tin thêm về Gugs trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gugs phổ biến nhất là GUGS sang KRW, trong đó mã của Gugs là GUGS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74930.41 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65310.19 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120490.13 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485908.86 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7928623.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.47 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GUGS sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GUGS sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gugs phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GUGS đến TWD
1 GUGS thành NT$0.001661 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GUGS đến CNY
1 GUGS thành ¥0.0003698 CNY
popular info Đô la Mỹ
GUGS đến USD
1 GUGS thành $0.{4}5288 USD
popular info Đô la Úc
GUGS đến AUD
1 GUGS thành AU$0.{4}7897 AUD
popular info Euro
GUGS đến EUR
1 GUGS thành €0.{4}4506 EUR
popular info Đô la Canada
GUGS đến CAD
1 GUGS thành C$0.{4}7245 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GUGS đến KRW
1 GUGS thành ₩0.07642 KRW
popular info Yên Nhật
GUGS đến JPY
1 GUGS thành ¥0.008294 JPY
popular info Bảng Anh
GUGS đến GBP
1 GUGS thành £0.{4}3927 GBP
popular info Real Brazil
GUGS đến BRL
1 GUGS thành R$0.0002922 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets Pepe
PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.007472 KRW
other assets Avalanche
AVAX đến KRW
1 AVAX thành ₩19,538.33 KRW
other assets Chainlink
LINK đến KRW
1 LINK thành ₩18,852.22 KRW
other assets Monad
MON đến KRW
1 MON thành ₩37.29 KRW
other assets FLOKI
FLOKI đến KRW
1 FLOKI thành ₩0.06700 KRW
other assets Mog Coin
MOG đến KRW
1 MOG thành ₩0.0003970 KRW
other assets SuperTrust
SUT đến KRW
1 SUT thành ₩1,138.71 KRW
other assets Shiba Inu
SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01098 KRW
other assets Polkadot
DOT đến KRW
1 DOT thành ₩2,884.47 KRW
other assets Dogecoin
DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩192.01 KRW

Bảng chuyển đổi từ GUGS sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của Gugs đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GUGS thành Won Hàn Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 KRW và mức thấp nhất là 0 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 GUGS là ₩-- KRW , thay đổi --% so với giá hiện tại. Gugs đã thay đổi
-
--KRW
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:28 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GUGS
₩0.03821₩--
0.00%
1 GUGS
₩0.07642₩--
0.00%
5 GUGS
₩0.3821₩--
0.00%
10 GUGS
₩0.7642₩--
0.00%
50 GUGS
₩3.82₩--
0.00%
100 GUGS
₩7.64₩--
0.00%
500 GUGS
₩38.21₩--
0.00%
1000 GUGS
₩76.42₩--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp GUGS/KRW

1 Gugs bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Gugs (GUGS) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.07642.
Tôi có thể mua bao nhiêu GUGS với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13.09 GUGS đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GUGS sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GUGS sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GUGS bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 65.43 GUGS, trong khi 5 GUGS sẽ có giá khoảng 0.3821KRW.
Giá cao nhất của GUGS/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GUGS tính theo KRW là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GUGS/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gugs tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gugs (GUGS) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gugs (GUGS) đã giảm -- so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GUGS thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gugs và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GUGS/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GUGS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GUGS/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GUGS/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GUGS/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gugs và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gugs: GUGS sang Đô la Mỹ (USD), GUGS sang Euro (EUR), GUGS sang Bảng Anh (GBP), GUGS sang Đô la Canada (CAD), GUGS sang Rupee Ấn Độ (INR), GUGS sang Rupee Pakistan (PKR), GUGS sang Real Brazil (BRL), GUGS sang ...
Giá của Gugs ở Mỹ là $0.C$0.{4}72455288 USD. Ngoài ra, giá của Gugs là €0.{4}4506 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3927 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004768 INR ở Ấn Độ, ₨0.01482 PKR ở Pakistan, R$0.0002922 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gugs phổ biến nhất là GUGS sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 Gugs (GUGS) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.07642.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget