Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Groyper (groypereth.vip) sang Đô la Jamaica (GROYPER sang JMD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GROYPER thành JMD

GROYPER/JMD: 1 GROYPER = 0.5326 JMD. Giá chuyển đổi 1 Groyper (groypereth.vip) (GROYPER) thành Đô la Jamaica (JMD) là 0.5326 JMD hôm nay.
GROYPER
GROYPER
JMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GROYPER/JMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Groyper (groypereth.vip) (GROYPER) thành Đô la Jamaica (JMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GROYPER hiện có giá trị là 0.5326 JMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GROYPER hiện có giá 0.5326 JMD, nghĩa là mua 5 GROYPER sẽ mất 2.66 JMD. Tương tự, $1 JMD có thể được chuyển đổi thành 1.88 GROYPER và $50 JMD có thể được chuyển đổi thành 9.39 GROYPER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GROYPER sang JMD

Chuyển đổi JMD sang GROYPER

Groyper (groypereth.vip)
Đô la Jamaica
1 GROYPER
0.5326  JMD
Đổi 1 GROYPER sang 0.5326 JMD
2 GROYPER
1.07  JMD
Đổi 2 GROYPER sang 1.07 JMD
5 GROYPER
2.66  JMD
Đổi 5 GROYPER sang 2.66 JMD
10 GROYPER
5.33  JMD
Đổi 10 GROYPER sang 5.33 JMD
20 GROYPER
10.65  JMD
Đổi 20 GROYPER sang 10.65 JMD
50 GROYPER
26.63  JMD
Đổi 50 GROYPER sang 26.63 JMD
100 GROYPER
53.26  JMD
Đổi 100 GROYPER sang 53.26 JMD
200 GROYPER
106.51  JMD
Đổi 200 GROYPER sang 106.51 JMD
500 GROYPER
266.28  JMD
Đổi 500 GROYPER sang 266.28 JMD
1000 GROYPER
532.57  JMD
Đổi 1000 GROYPER sang 532.57 JMD
5000 GROYPER
2,662.85  JMD
Đổi 5000 GROYPER sang 2,662.85 JMD
10000 GROYPER
5,325.7  JMD
Đổi 10000 GROYPER sang 5,325.7 JMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GROYPER thành JMD toàn diện, cho thấy giá trị của Groyper (groypereth.vip) tính theo Đô la Jamaica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GROYPER sang JMD, lên đến 10000 GROYPER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Jamaica
Groyper (groypereth.vip)
1 JMD
1.88 GROYPER
Đổi 1 JMD sang 1.88 GROYPER
10 JMD
18.78 GROYPER
Đổi 10 JMD sang 18.78 GROYPER
50 JMD
93.88 GROYPER
Đổi 50 JMD sang 93.88 GROYPER
100 JMD
187.77 GROYPER
Đổi 100 JMD sang 187.77 GROYPER
200 JMD
375.54 GROYPER
Đổi 200 JMD sang 375.54 GROYPER
500 JMD
938.84 GROYPER
Đổi 500 JMD sang 938.84 GROYPER
1000 JMD
1,877.69 GROYPER
Đổi 1000 JMD sang 1,877.69 GROYPER
2000 JMD
3,755.38 GROYPER
Đổi 2000 JMD sang 3,755.38 GROYPER
5000 JMD
9,388.44 GROYPER
Đổi 5000 JMD sang 9,388.44 GROYPER
10000 JMD
18,776.88 GROYPER
Đổi 10000 JMD sang 18,776.88 GROYPER
50000 JMD
93,884.41 GROYPER
Đổi 50000 JMD sang 93,884.41 GROYPER
100000 JMD
187,768.82 GROYPER
Đổi 100000 JMD sang 187,768.82 GROYPER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JMD thành GROYPER toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Jamaica tính theo Groyper (groypereth.vip) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JMD sang GROYPER, lên đến 100000 JMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GROYPER/JMD

GROYPER/JMD: 1 GROYPER = 0.5326 JMD; 2026/01/01 13:17:07
Trong 1D vừa qua, Groyper (groypereth.vip) đã thay đổi -6.41% thành JMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Groyper (groypereth.vip)(GROYPER) đã thay đổi -6.41% thành JMD trong khi đó Đô la Jamaica(JMD) đã thay đổi % thành GROYPER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GROYPER sang JMD: Biến động và thay đổi giá của Groyper (groypereth.vip)/JMD

Giá Groyper (groypereth.vip) cao nhất theo JMD 7 ngày qua là 0.7147 JMD trong khi giá Groyper (groypereth.vip) thấp nhất theo JMD trong 7 ngày qua là 0.5105 JMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Groyper (groypereth.vip) theo JMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GROYPER theo JMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.5698 JMD
0.7147 JMD
0.7147 JMD
2.07 JMD
Thấp
0.5326 JMD
0.5105 JMD
0.4656 JMD
0.1908 JMD
Bình thường
0 JMD
0 JMD
0 JMD
0 JMD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.41%
+5.79%
+14.37%
-69.73%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GROYPER (hoặc USDT) bằng JMD (Jamaican Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GROYPER bằng JMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GROYPER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Groyper (groypereth.vip)

Số liệu thị trường GROYPER sang JMD

GROYPER/JMD:
$0.5326
Khối lượng GROYPER 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GROYPER:
$49,528,988.18
Nguồn cung lưu hành GROYPER:
93.00M GROYPER

Tỷ giá GROYPER sang JMD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Groyper (groypereth.vip) thành Đô la Jamaica đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Groyper (groypereth.vip) là $0.5326 mỗi GROYPER, với tổng vốn hoá thị trường của $49,528,988.18 JMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 93,000,000 GROYPER. Khối lượng giao dịch của Groyper (groypereth.vip) đã thay đổi 0.00% ($0 JMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GROYPER là $0.

Thông tin thêm về Groyper (groypereth.vip) trên Bitget

Thông tin Đô la Jamaica

Ký hiệu của JMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Groyper (groypereth.vip) phổ biến nhất là GROYPER sang JMD, trong đó mã của Groyper (groypereth.vip) là GROYPER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JMD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GROYPER sang JMD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GROYPER sang JMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Groyper (groypereth.vip) phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GROYPER đến TWD
1 GROYPER thành NT$0.1051 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GROYPER đến CNY
1 GROYPER thành ¥0.02343 CNY
popular info Đô la Jamaica
GROYPER đến JMD
1 GROYPER thành $0.5326 JMD
popular info Đô la Mỹ
GROYPER đến USD
1 GROYPER thành $0.003349 USD
popular info Đô la Úc
GROYPER đến AUD
1 GROYPER thành AU$0.005021 AUD
popular info Euro
GROYPER đến EUR
1 GROYPER thành €0.002854 EUR
popular info Đô la Canada
GROYPER đến CAD
1 GROYPER thành C$0.004596 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GROYPER đến KRW
1 GROYPER thành ₩4.84 KRW
popular info Yên Nhật
GROYPER đến JPY
1 GROYPER thành ¥0.5253 JPY
popular info Bảng Anh
GROYPER đến GBP
1 GROYPER thành £0.002490 GBP
popular info Real Brazil
GROYPER đến BRL
1 GROYPER thành R$0.01847 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang JMD

other assets Bitlight
LIGHT đến JMD
1 LIGHT thành $96.42 JMD
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến JMD
1 BROCCOLI thành $3.21 JMD
other assets Alien Worlds
TLM đến JMD
1 TLM thành $0.4593 JMD
other assets Mubarak
MUBARAK đến JMD
1 MUBARAK thành $2.81 JMD
other assets Radworks
RAD đến JMD
1 RAD thành $52.75 JMD
other assets Aergo
AERGO đến JMD
1 AERGO thành $10.25 JMD
other assets Story
IP đến JMD
1 IP thành $340.77 JMD
other assets Defi App
HOME đến JMD
1 HOME thành $3.4 JMD
other assets Cookie DAO
COOKIE đến JMD
1 COOKIE thành $6.6 JMD
other assets Lagrange
LA đến JMD
1 LA thành $50.26 JMD

Bảng chuyển đổi từ GROYPER sang JMD

Tỷ giá hoán đổi của Groyper (groypereth.vip) đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GROYPER thành Đô la Jamaica đã thay đổi +5.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.41%, đạt mức cao nhất là 0.5698 JMD và mức thấp nhất là 0.5326 JMD . Một tháng trước, giá trị của 1 GROYPER là $0.4656 JMD , thay đổi +14.37% so với giá hiện tại. Groyper (groypereth.vip) đã thay đổi
-$
2.45JMD
, tương đương mức thay đổi -82.16% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:17 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GROYPER
$0.2663$0.2845
-6.41%
1 GROYPER
$0.5326$0.5690
-6.41%
5 GROYPER
$2.66$2.85
-6.41%
10 GROYPER
$5.33$5.69
-6.41%
50 GROYPER
$26.63$28.45
-6.41%
100 GROYPER
$53.26$56.9
-6.41%
500 GROYPER
$266.28$284.51
-6.41%
1000 GROYPER
$532.57$569.02
-6.41%

Câu Hỏi Thường Gặp GROYPER/JMD

1 Groyper (groypereth.vip) bằng bao nhiêu JMD?
Hiện tại, giá 1 Groyper (groypereth.vip) (GROYPER) trong Đô la Jamaica (JMD) là $0.5326.
Tôi có thể mua bao nhiêu GROYPER với 1 JMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.88 GROYPER đối với JMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GROYPER sang JMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GROYPER sang JMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GROYPER bất kỳ sang JMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JMD tương đương 9.39 GROYPER, trong khi 5 GROYPER sẽ có giá khoảng 2.66JMD.
Giá cao nhất của GROYPER/JMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GROYPER tính theo JMD là $30.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GROYPER/JMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Groyper (groypereth.vip) tính theo JMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Groyper (groypereth.vip) (GROYPER) đã tăng 5.79%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Groyper (groypereth.vip) (GROYPER) đã tăng 14.37% so với Đô la Jamaica (JMD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GROYPER thành JMD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Groyper (groypereth.vip) và Đô la Jamaica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GROYPER/JMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GROYPER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GROYPER/JMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GROYPER/JMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GROYPER/JMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Groyper (groypereth.vip) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Groyper (groypereth.vip): GROYPER sang Đô la Mỹ (USD), GROYPER sang Euro (EUR), GROYPER sang Bảng Anh (GBP), GROYPER sang Đô la Canada (CAD), GROYPER sang Rupee Ấn Độ (INR), GROYPER sang Rupee Pakistan (PKR), GROYPER sang Real Brazil (BRL), GROYPER sang ...
Giá của Groyper (groypereth.vip) ở Mỹ là $0.003349 USD. Ngoài ra, giá của Groyper (groypereth.vip) là €0.002854 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002490 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004596 CAD ở Canada, ₹0.3013 INR ở Ấn Độ, ₨0.9385 PKR ở Pakistan, R$0.01847 BRL ở Brazil, ...
Cặp Groyper (groypereth.vip) phổ biến nhất là GROYPER sang Đô la Jamaica(JMD). Giá của 1 Groyper (groypereth.vip) (GROYPER) ở Đô la Jamaica (JMD) là $0.5326.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget