Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
grokmas sang Rial Oman (grokmas sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi grokmas thành OMR

grokmas/OMR: 1 grokmas = 0.{5}7741 OMR. Giá chuyển đổi 1 grokmas (grokmas) thành Rial Oman (OMR) là 0.{5}7741 OMR hôm nay.
grokmas
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá grokmas/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi grokmas (grokmas) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 grokmas hiện có giá trị là 0.{5}7741 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 grokmas hiện có giá 0.{5}7741 OMR, nghĩa là mua 5 grokmas sẽ mất 0.{4}3870 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 129,188.19 grokmas và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 645,940.96 grokmas, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi grokmas sang OMR

Chuyển đổi OMR sang grokmas

grokmas
Rial Oman
1 grokmas
0.{5}7741  OMR
Đổi 1 grokmas sang 0.{5}7741 OMR
2 grokmas
0.{4}1548  OMR
Đổi 2 grokmas sang 0.{4}1548 OMR
5 grokmas
0.{4}3870  OMR
Đổi 5 grokmas sang 0.{4}3870 OMR
10 grokmas
0.{4}7741  OMR
Đổi 10 grokmas sang 0.{4}7741 OMR
20 grokmas
0.0001548  OMR
Đổi 20 grokmas sang 0.0001548 OMR
50 grokmas
0.0003870  OMR
Đổi 50 grokmas sang 0.0003870 OMR
100 grokmas
0.0007741  OMR
Đổi 100 grokmas sang 0.0007741 OMR
200 grokmas
0.001548  OMR
Đổi 200 grokmas sang 0.001548 OMR
500 grokmas
0.003870  OMR
Đổi 500 grokmas sang 0.003870 OMR
1000 grokmas
0.007741  OMR
Đổi 1000 grokmas sang 0.007741 OMR
5000 grokmas
0.03870  OMR
Đổi 5000 grokmas sang 0.03870 OMR
10000 grokmas
0.07741  OMR
Đổi 10000 grokmas sang 0.07741 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi grokmas thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của grokmas tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 grokmas sang OMR, lên đến 10000 grokmas, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
grokmas
1 OMR
129,188.19 grokmas
Đổi 1 OMR sang 129,188.19 grokmas
10 OMR
1,291,881.92 grokmas
Đổi 10 OMR sang 1,291,881.92 grokmas
50 OMR
6,459,409.62 grokmas
Đổi 50 OMR sang 6,459,409.62 grokmas
100 OMR
12,918,819.23 grokmas
Đổi 100 OMR sang 12,918,819.23 grokmas
200 OMR
25,837,638.47 grokmas
Đổi 200 OMR sang 25,837,638.47 grokmas
500 OMR
64,594,096.17 grokmas
Đổi 500 OMR sang 64,594,096.17 grokmas
1000 OMR
129,188,192.35 grokmas
Đổi 1000 OMR sang 129,188,192.35 grokmas
2000 OMR
258,376,384.69 grokmas
Đổi 2000 OMR sang 258,376,384.69 grokmas
5000 OMR
645,940,961.73 grokmas
Đổi 5000 OMR sang 645,940,961.73 grokmas
10000 OMR
1,291,881,923.47 grokmas
Đổi 10000 OMR sang 1,291,881,923.47 grokmas
50000 OMR
6,459,409,617.34 grokmas
Đổi 50000 OMR sang 6,459,409,617.34 grokmas
100000 OMR
12,918,819,234.67 grokmas
Đổi 100000 OMR sang 12,918,819,234.67 grokmas
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành grokmas toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo grokmas đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang grokmas, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ grokmas/OMR

grokmas/OMR: 1 grokmas = 0.{5}7741 OMR; 2026/01/01 03:20:56
Trong 1D vừa qua, grokmas đã thay đổi 0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy grokmas(grokmas) đã thay đổi 0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành grokmas trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi grokmas sang OMR: Biến động và thay đổi giá của grokmas/OMR

Giá grokmas cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá grokmas thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá grokmas theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá grokmas theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua grokmas (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp grokmas bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua grokmas bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin grokmas

Số liệu thị trường grokmas sang OMR

grokmas/OMR:
ر.ع.0.{5}7741
Khối lượng grokmas 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường grokmas:
ر.ع.77,406.45
Nguồn cung lưu hành grokmas:
10.00B grokmas

Tỷ giá grokmas sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi grokmas thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của grokmas là ر.ع.0.grokmas7741 mỗi grokmas, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.77,406.45 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của grokmas đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của grokmas là ر.ع.--.

Thông tin thêm về grokmas trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá grokmas phổ biến nhất là grokmas sang OMR, trong đó mã của grokmas là grokmas. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi grokmas sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi grokmas sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi grokmas phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
grokmas đến TWD
1 grokmas thành NT$0.0006320 TWD
popular info Rial Oman
grokmas đến OMR
1 grokmas thành ر.ع.0.{5}7741 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
grokmas đến CNY
1 grokmas thành ¥0.0001409 CNY
popular info Đô la Mỹ
grokmas đến USD
1 grokmas thành $0.{4}2014 USD
popular info Đô la Úc
grokmas đến AUD
1 grokmas thành AU$0.{4}3019 AUD
popular info Euro
grokmas đến EUR
1 grokmas thành €0.{4}1716 EUR
popular info Đô la Canada
grokmas đến CAD
1 grokmas thành C$0.{4}2764 CAD
popular info Won Hàn Quốc
grokmas đến KRW
1 grokmas thành ₩0.02908 KRW
popular info Yên Nhật
grokmas đến JPY
1 grokmas thành ¥0.003159 JPY
popular info Bảng Anh
grokmas đến GBP
1 grokmas thành £0.{4}1497 GBP
popular info Real Brazil
grokmas đến BRL
1 grokmas thành R$0.0001111 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7061 OMR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến OMR
1 BROCCOLI thành ر.ع.0.006816 OMR
other assets Bitlight
LIGHT đến OMR
1 LIGHT thành ر.ع.0.6625 OMR
other assets Terra Classic
LUNC đến OMR
1 LUNC thành ر.ع.0.{4}1603 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1277 OMR
other assets River
RIVER đến OMR
1 RIVER thành ر.ع.3.82 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04546 OMR
other assets Mubarak
MUBARAK đến OMR
1 MUBARAK thành ر.ع.0.007102 OMR
other assets Amp
AMP đến OMR
1 AMP thành ر.ع.0.0008516 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}2665 OMR

Bảng chuyển đổi từ grokmas sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của grokmas đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 grokmas thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 OMR và mức thấp nhất là 0 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 grokmas là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. grokmas đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 03:20 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 grokmas
ر.ع.0.{5}3870ر.ع.--
0.00%
1 grokmas
ر.ع.0.{5}7741ر.ع.--
0.00%
5 grokmas
ر.ع.0.{4}3870ر.ع.--
0.00%
10 grokmas
ر.ع.0.{4}7741ر.ع.--
0.00%
50 grokmas
ر.ع.0.0003870ر.ع.--
0.00%
100 grokmas
ر.ع.0.0007741ر.ع.--
0.00%
500 grokmas
ر.ع.0.003870ر.ع.--
0.00%
1000 grokmas
ر.ع.0.007741ر.ع.--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp grokmas/OMR

1 grokmas bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 grokmas (grokmas) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}7741.
Tôi có thể mua bao nhiêu grokmas với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 129,188.19 grokmas đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển grokmas sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi grokmas sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng grokmas bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 645,940.96 grokmas, trong khi 5 grokmas sẽ có giá khoảng 0.{4}3870OMR.
Giá cao nhất của grokmas/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 grokmas tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 grokmas/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của grokmas tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi grokmas (grokmas) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi grokmas (grokmas) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ grokmas thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa grokmas và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của grokmas/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với grokmas hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá grokmas/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá grokmas/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá grokmas/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của grokmas và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp grokmas: grokmas sang Đô la Mỹ (USD), grokmas sang Euro (EUR), grokmas sang Bảng Anh (GBP), grokmas sang Đô la Canada (CAD), grokmas sang Rupee Ấn Độ (INR), grokmas sang Rupee Pakistan (PKR), grokmas sang Real Brazil (BRL), grokmas sang ...
Giá của grokmas ở Mỹ là $0.C$0.{4}27642014 USD. Ngoài ra, giá của grokmas là €0.{4}1716 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1497 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001812 INR ở Ấn Độ, ₨0.005643 PKR ở Pakistan, R$0.0001111 BRL ở Brazil, ...
Cặp grokmas phổ biến nhất là grokmas sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 grokmas (grokmas) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}7741.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget