Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89738.90 (+2.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89738.90 (+2.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89738.90 (+2.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi G thành GEL
G/GEL: 1 G = 0.01217 GEL. Giá chuyển đổi 1 Gravity (by Galxe) (G) thành Lari Georgia (GEL) là 0.01217 GEL hôm nay.

G
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá G/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gravity (by Galxe) (G) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 G hiện có giá trị là 0.01217 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 G hiện có giá 0.01217 GEL, nghĩa là mua 5 G sẽ mất 0.06087 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 82.15 G và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 410.74 G, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi G sang GEL
Chuyển đổi GEL sang G
Gravity (by Galxe)
Lari Georgia
1 G
0.01217 GEL
Đổi 1 G sang 0.01217 GEL
2 G
0.02435 GEL
Đổi 2 G sang 0.02435 GEL
5 G
0.06087 GEL
Đổi 5 G sang 0.06087 GEL
10 G
0.1217 GEL
Đổi 10 G sang 0.1217 GEL
20 G
0.2435 GEL
Đổi 20 G sang 0.2435 GEL
50 G
0.6087 GEL
Đổi 50 G sang 0.6087 GEL
100 G
1.22 GEL
Đổi 100 G sang 1.22 GEL
200 G
2.43 GEL
Đổi 200 G sang 2.43 GEL
500 G
6.09 GEL
Đổi 500 G sang 6.09 GEL
1000 G
12.17 GEL
Đổi 1000 G sang 12.17 GEL
5000 G
60.87 GEL
Đổi 5000 G sang 60.87 GEL
10000 G
121.73 GEL
Đổi 10000 G sang 121.73 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi G thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Gravity (by Galxe) tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 G sang GEL, lên đến 10000 G, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Gravity (by Galxe)
1 GEL
82.15 G
Đổi 1 GEL sang 82.15 G
10 GEL
821.48 G
Đổi 10 GEL sang 821.48 G
50 GEL
4,107.41 G
Đổi 50 GEL sang 4,107.41 G
100 GEL
8,214.83 G
Đổi 100 GEL sang 8,214.83 G
200 GEL
16,429.65 G
Đổi 200 GEL sang 16,429.65 G
500 GEL
41,074.13 G
Đổi 500 GEL sang 41,074.13 G
1000 GEL
82,148.27 G
Đổi 1000 GEL sang 82,148.27 G
2000 GEL
164,296.54 G
Đổi 2000 GEL sang 164,296.54 G
5000 GEL
410,741.35 G
Đổi 5000 GEL sang 410,741.35 G
10000 GEL
821,482.69