Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Grafeté sang Mark Bosnia-Herzegovina (GRFT sang BAM)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GRFT thành BAM

GRFT/BAM: 1 GRFT = 0.{4}2621 BAM. Giá chuyển đổi 1 Grafeté (GRFT) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.{4}2621 BAM hôm nay.
GRFT
GRFT
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRFT/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Grafeté (GRFT) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRFT hiện có giá trị là 0.{4}2621 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRFT hiện có giá 0.{4}2621 BAM, nghĩa là mua 5 GRFT sẽ mất 0.0001310 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 38,158.3 GRFT và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 190,791.51 GRFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GRFT sang BAM

Chuyển đổi BAM sang GRFT

Grafeté
Mark Bosnia-Herzegovina
1 GRFT
0.{4}2621  BAM
Đổi 1 GRFT sang 0.{4}2621 BAM
2 GRFT
0.{4}5241  BAM
Đổi 2 GRFT sang 0.{4}5241 BAM
5 GRFT
0.0001310  BAM
Đổi 5 GRFT sang 0.0001310 BAM
10 GRFT
0.0002621  BAM
Đổi 10 GRFT sang 0.0002621 BAM
20 GRFT
0.0005241  BAM
Đổi 20 GRFT sang 0.0005241 BAM
50 GRFT
0.001310  BAM
Đổi 50 GRFT sang 0.001310 BAM
100 GRFT
0.002621  BAM
Đổi 100 GRFT sang 0.002621 BAM
200 GRFT
0.005241  BAM
Đổi 200 GRFT sang 0.005241 BAM
500 GRFT
0.01310  BAM
Đổi 500 GRFT sang 0.01310 BAM
1000 GRFT
0.02621  BAM
Đổi 1000 GRFT sang 0.02621 BAM
5000 GRFT
0.1310  BAM
Đổi 5000 GRFT sang 0.1310 BAM
10000 GRFT
0.2621  BAM
Đổi 10000 GRFT sang 0.2621 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRFT thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của Grafeté tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRFT sang BAM, lên đến 10000 GRFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
Grafeté
1 BAM
38,158.3 GRFT
Đổi 1 BAM sang 38,158.3 GRFT
10 BAM
381,583.02 GRFT
Đổi 10 BAM sang 381,583.02 GRFT
50 BAM
1,907,915.09 GRFT
Đổi 50 BAM sang 1,907,915.09 GRFT
100 BAM
3,815,830.18 GRFT
Đổi 100 BAM sang 3,815,830.18 GRFT
200 BAM
7,631,660.37 GRFT
Đổi 200 BAM sang 7,631,660.37 GRFT
500 BAM
19,079,150.92 GRFT
Đổi 500 BAM sang 19,079,150.92 GRFT
1000 BAM
38,158,301.85 GRFT
Đổi 1000 BAM sang 38,158,301.85 GRFT
2000 BAM
76,316,603.7 GRFT
Đổi 2000 BAM sang 76,316,603.7 GRFT
5000 BAM
190,791,509.24 GRFT
Đổi 5000 BAM sang 190,791,509.24 GRFT
10000 BAM
381,583,018.48 GRFT
Đổi 10000 BAM sang 381,583,018.48 GRFT
50000 BAM
1,907,915,092.41 GRFT
Đổi 50000 BAM sang 1,907,915,092.41 GRFT
100000 BAM
3,815,830,184.83 GRFT
Đổi 100000 BAM sang 3,815,830,184.83 GRFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành GRFT toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo Grafeté đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang GRFT, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GRFT/BAM

GRFT/BAM: 1 GRFT = 0.{4}2621 BAM; 2026/01/07 00:21:15
Trong 1D vừa qua, Grafeté đã thay đổi +11.61% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Grafeté(GRFT) đã thay đổi +11.61% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành GRFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GRFT sang BAM: Biến động và thay đổi giá của Grafeté/BAM

Giá Grafeté cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.{4}2617 BAM trong khi giá Grafeté thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.{4}2039 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Grafeté theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRFT theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}2617 BAM
0.{4}2617 BAM
0.{4}3362 BAM
0.0001879 BAM
Thấp
0.{4}2301 BAM
0.{4}2039 BAM
0.{4}1966 BAM
0.{4}1966 BAM
Bình thường
0 BAM
0 BAM
0 BAM
0 BAM
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+11.61%
+27.80%
-14.94%
-78.93%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GRFT (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRFT bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Grafeté

Số liệu thị trường GRFT sang BAM

GRFT/BAM:
KM0.{4}2621
Khối lượng GRFT 24 giờ:
KM534.39
Vốn hóa thị trường GRFT:
KM9,622.17
Nguồn cung lưu hành GRFT:
367.17M GRFT

Tỷ giá GRFT sang BAM hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Grafeté thành Mark Bosnia-Herzegovina đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Grafeté là KM0.367,165,5402621 mỗi GRFT, với tổng vốn hoá thị trường của KM9,622.17 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} GRFT. Khối lượng giao dịch của Grafeté đã thay đổi 0.00% (KM0 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRFT là KM534.39.

Thông tin thêm về Grafeté trên Bitget

Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina

Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Grafeté phổ biến nhất là GRFT sang BAM, trong đó mã của Grafeté là GRFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GRFT sang BAM

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GRFT sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Grafeté phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GRFT đến TWD
1 GRFT thành NT$0.0004945 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GRFT đến CNY
1 GRFT thành ¥0.0001096 CNY
popular info Đô la Mỹ
GRFT đến USD
1 GRFT thành $0.{4}1569 USD
popular info Đô la Úc
GRFT đến AUD
1 GRFT thành AU$0.{4}2328 AUD
popular info Euro
GRFT đến EUR
1 GRFT thành €0.{4}1343 EUR
popular info Đô la Canada
GRFT đến CAD
1 GRFT thành C$0.{4}2167 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GRFT đến KRW
1 GRFT thành ₩0.02269 KRW
popular info Yên Nhật
GRFT đến JPY
1 GRFT thành ¥0.002458 JPY
popular info Bảng Anh
GRFT đến GBP
1 GRFT thành £0.{4}1162 GBP
popular info Mark Bosnia-Herzegovina
GRFT đến BAM
1 GRFT thành KM0.{4}2621 BAM
popular info Real Brazil
GRFT đến BRL
1 GRFT thành R$0.{4}8432 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BAM

other assets Ethereum
ETH đến BAM
1 ETH thành KM5,494.33 BAM
other assets XRP
XRP đến BAM
1 XRP thành KM3.84 BAM
other assets Solana
SOL đến BAM
1 SOL thành KM235.33 BAM
other assets Brevis
BREV đến BAM
1 BREV thành KM0.5819 BAM
other assets Bitcoin
BTC đến BAM
1 BTC thành KM156,275.23 BAM
other assets JasmyCoin
JASMY đến BAM
1 JASMY thành KM0.01593 BAM
other assets Sui
SUI đến BAM
1 SUI thành KM3.17 BAM
other assets dogwifhat
WIF đến BAM
1 WIF thành KM0.7019 BAM
other assets Zcash
ZEC đến BAM
1 ZEC thành KM838.71 BAM
other assets Dogecoin
DOGE đến BAM
1 DOGE thành KM0.2509 BAM

Bảng chuyển đổi từ GRFT sang BAM

Tỷ giá hoán đổi của Grafeté đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRFT thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi +27.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.61%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2617 BAM và mức thấp nhất là 0.{4}2301 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 GRFT là KM0.{4}3078 BAM , thay đổi -14.94% so với giá hiện tại. Grafeté đã thay đổi
-KM
0.002593BAM
, tương đương mức thay đổi -99.01% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 00:21 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GRFT
KM0.{4}1310KM0.{4}1175
+11.61%
1 GRFT
KM0.{4}2621KM0.{4}2350
+11.61%
5 GRFT
KM0.0001310KM0.0001175
+11.61%
10 GRFT
KM0.0002621KM0.0002350
+11.61%
50 GRFT
KM0.001310KM0.001175
+11.61%
100 GRFT
KM0.002621KM0.002350
+11.61%
500 GRFT
KM0.01310KM0.01175
+11.61%
1000 GRFT
KM0.02621KM0.02350
+11.61%

Câu Hỏi Thường Gặp GRFT/BAM

1 Grafeté bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 Grafeté (GRFT) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.{4}2621.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRFT với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 38,158.3 GRFT đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRFT sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRFT sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRFT bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 190,791.51 GRFT, trong khi 5 GRFT sẽ có giá khoảng 0.0001310BAM.
Giá cao nhất của GRFT/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRFT tính theo BAM là KM0.005005. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRFT/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Grafeté tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Grafeté (GRFT) đã tăng 27.80%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Grafeté (GRFT) đã giảm 14.94% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRFT thành BAM?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Grafeté và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRFT/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRFT/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRFT/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRFT/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Grafeté và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Grafeté: GRFT sang Đô la Mỹ (USD), GRFT sang Euro (EUR), GRFT sang Bảng Anh (GBP), GRFT sang Đô la Canada (CAD), GRFT sang Rupee Ấn Độ (INR), GRFT sang Rupee Pakistan (PKR), GRFT sang Real Brazil (BRL), GRFT sang ...
Giá của Grafeté ở Mỹ là $0.C$0.{4}21671569 USD. Ngoài ra, giá của Grafeté là €0.{4}1343 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1162 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001415 INR ở Ấn Độ, ₨0.004392 PKR ở Pakistan, R$0.{4}8432 BRL ở Brazil, ...
Cặp Grafeté phổ biến nhất là GRFT sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 Grafeté (GRFT) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.{4}2621.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget