Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92560.00 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92560.00 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92560.00 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GOR thành HUF
GOR/HUF: 1 GOR = 1.3 HUF. Giá chuyển đổi 1 Gorbagana (GOR) thành Forint Hungary (HUF) là 1.3 HUF hôm nay.

GOR
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GOR/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gorbagana (GOR) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GOR hiện có giá trị là 1.3 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GOR hiện có giá 1.3 HUF, nghĩa là mua 5 GOR sẽ mất 6.51 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.7677 GOR và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 3.84 GOR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GOR sang HUF
Chuyển đổi HUF sang GOR
Gorbagana
Forint Hungary
1 GOR
1.3 HUF
Đổi 1 GOR sang 1.3 HUF
2 GOR
2.61 HUF
Đổi 2 GOR sang 2.61 HUF
5 GOR
6.51 HUF
Đổi 5 GOR sang 6.51 HUF
10 GOR
13.03 HUF
Đổi 10 GOR sang 13.03 HUF
20 GOR
26.05 HUF
Đổi 20 GOR sang 26.05 HUF
50 GOR
65.13 HUF
Đổi 50 GOR sang 65.13 HUF
100 GOR
130.27 HUF
Đổi 100 GOR sang 130.27 HUF
200 GOR
260.53 HUF
Đổi 200 GOR sang 260.53 HUF
500 GOR
651.33 HUF
Đổi 500 GOR sang 651.33 HUF
1000 GOR
1,302.65 HUF
Đổi 1000 GOR sang 1,302.65 HUF
5000 GOR
6,513.27 HUF
Đổi 5000 GOR sang 6,513.27 HUF
10000 GOR
13,026.55 HUF
Đổi 10000 GOR sang 13,026.55 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GOR thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Gorbagana tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GOR sang HUF, lên đến 10000 GOR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Gorbagana
1 HUF
0.7677 GOR
Đổi 1 HUF sang 0.7677 GOR
10 HUF
7.68 GOR
Đổi 10 HUF sang 7.68 GOR
50 HUF
38.38 GOR
Đổi 50 HUF sang 38.38 GOR
100 HUF
76.77 GOR
Đổi 100 HUF sang 76.77 GOR
200 HUF
153.53 GOR
Đổi 200 HUF sang 153.53 GOR
500 HUF
383.83 GOR
Đổi 500 HUF sang 383.83 GOR
1000 HUF
767.66 GOR
Đổi 1000 HUF sang 767.66 GOR
2000 HUF
1,535.33 GOR
Đổi 2000 HUF sang 1,535.33 GOR
5000 HUF
3,838.32 GOR
Đổi 5000 HUF sang 3,838.32 GOR
10000 HUF
7,676.63 GOR
Đổi 10000 HUF sang 7,676.63 GOR
50000 HUF
38,383.15 GOR
Đổi 50000 HUF sang 38,383.15 GOR
100000 HUF
76,766.3 GOR
Đổi 100000 HUF sang 76,766.3 GOR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành GOR toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Gorbagana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang GOR, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GOR/HUF
GOR/HUF: 1 GOR = 1.3 HUF; 2026/01/07 01:36:31
Trong 1D vừa qua, Gorbagana đã thay đổi -12.19% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gorbagana(GOR) đã thay đổi -12.19% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành GOR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GOR sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Gorbagana/HUF
Giá Gorbagana cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 1.85 HUF trong khi giá Gorbagana thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 1.22 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gorbagana theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GOR theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.41 HUF | 1.85 HUF | 3.11 HUF | 4.5 HUF |
Thấp | 1.22 HUF | 1.22 HUF | 1.22 HUF | 1.11 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -12.19% | -17.58% | -43.14% | -22.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GOR (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOR bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gorbagana
Số liệu thị trường GOR sang HUF
GOR/HUF:
Ft1.3
Khối lượng GOR 24 giờ:
Ft2,652,055,451.13
Vốn hóa thị trường GOR:
--
Nguồn cung lưu hành GOR:
0 GOR
Tỷ giá GOR sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gorbagana thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gorbagana là Ft1.3 mỗi GOR, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GOR. Khối lượng giao dịch của Gorbagana đã thay đổi -3.66% (Ft-100,724,207.72 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOR là Ft2,752,779,658.85.
Thông tin thêm về Gorbagana trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gorbagana phổ biến nhất là GOR sang HUF, trong đó mã của Gorbagana là GOR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68531.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497193.99 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341856.61 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GOR sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GOR sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gorbagana phổ biến
GOR đến TWD
1 GOR thành NT$0.1247 TWD
GOR đến CNY
1 GOR thành ¥0.02764 CNY
GOR đến USD
1 GOR thành $0.003957 USD
GOR đến AUD
1 GOR thành AU$0.005871 AUD
GOR đến EUR
1 GOR thành €0.003385 EUR
GOR đến CAD
1 GOR thành C$0.005466 CAD
GOR đến KRW
1 GOR thành ₩5.72 KRW
GOR đến JPY
1 GOR thành ¥0.6199 JPY
GOR đến GBP
1 GOR thành £0.002931 GBP
GOR đến HUF
1 GOR thành Ft1.3 HUF
GOR đến BRL
1 GOR thành R$0.02126 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,458,609.79 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,070,827.23 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft45,942.31 HUF

BREV đến HUF
1 BREV thành Ft117.21 HUF

JASMY đến HUF
1 JASMY thành Ft3.11 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft746.48 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft135.69 HUF

TAO đến HUF
1 TAO thành Ft93,392.98 HUF

RENDER đến HUF
1 RENDER thành Ft763.97 HUF

LINK đến HUF
1 LINK thành Ft4,530.3 HUF
Bảng chuyển đổi từ GOR sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Gorbagana đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOR thành Forint Hungary đã thay đổi -17.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -12.19%, đạt mức cao nhất là 1.41 HUF và mức thấp nhất là 1.22 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 GOR là Ft2.29 HUF , thay đổi -43.14% so với giá hiện tại. Gorbagana đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.14% so với năm trước.
+Ft
1.3HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GOR | Ft0.6513 | Ft0.7415 | -12.19% |
1 GOR | Ft1.3 | Ft1.48 | -12.19% |
5 GOR | Ft6.51 | Ft7.42 | -12.19% |
10 GOR | Ft13.03 | Ft14.83 | -12.19% |
50 GOR | Ft65.13 | Ft74.15 | -12.19% |
100 GOR | Ft130.27 | Ft148.31 | -12.19% |
500 GOR | Ft651.33 | Ft741.54 | -12.19% |
1000 GOR | Ft1,302.65 | Ft1,483.08 | -12.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp GOR/HUF
1 Gorbagana bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Gorbagana (GOR) trong Forint Hungary (HUF) là Ft1.3.
Tôi có thể mua bao nhiêu GOR với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.7677 GOR đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GOR sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GOR sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GOR bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 3.84 GOR, trong khi 5 GOR sẽ có giá khoảng 6.51HUF.
Giá cao nhất của GOR/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GOR tính theo HUF là Ft19.13. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GOR/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gorbagana tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gorbagana (GOR) đã giảm 17.58%.
Trong tháng tr ước, tỷ giá chuyển đổi Gorbagana (GOR) đã giảm 43.14% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GOR thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gorbagana và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GOR/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GOR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GOR/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GOR/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng t ăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GOR/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gorbagana và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







