Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Golden Magfi sang Dinar Kuwait (GMFI sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GMFI thành KWD

GMFI/KWD: 1 GMFI = 0.0002501 KWD. Giá chuyển đổi 1 Golden Magfi (GMFI) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.0002501 KWD hôm nay.
GMFI
GMFI
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMFI/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Golden Magfi (GMFI) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMFI hiện có giá trị là 0.0002501 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMFI hiện có giá 0.0002501 KWD, nghĩa là mua 5 GMFI sẽ mất 0.001250 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 3,998.62 GMFI và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 19,993.11 GMFI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GMFI sang KWD

Chuyển đổi KWD sang GMFI

Golden Magfi
Dinar Kuwait
1 GMFI
0.0002501  KWD
Đổi 1 GMFI sang 0.0002501 KWD
2 GMFI
0.0005002  KWD
Đổi 2 GMFI sang 0.0005002 KWD
5 GMFI
0.001250  KWD
Đổi 5 GMFI sang 0.001250 KWD
10 GMFI
0.002501  KWD
Đổi 10 GMFI sang 0.002501 KWD
20 GMFI
0.005002  KWD
Đổi 20 GMFI sang 0.005002 KWD
50 GMFI
0.01250  KWD
Đổi 50 GMFI sang 0.01250 KWD
100 GMFI
0.02501  KWD
Đổi 100 GMFI sang 0.02501 KWD
200 GMFI
0.05002  KWD
Đổi 200 GMFI sang 0.05002 KWD
500 GMFI
0.1250  KWD
Đổi 500 GMFI sang 0.1250 KWD
1000 GMFI
0.2501  KWD
Đổi 1000 GMFI sang 0.2501 KWD
5000 GMFI
1.25  KWD
Đổi 5000 GMFI sang 1.25 KWD
10000 GMFI
2.5  KWD
Đổi 10000 GMFI sang 2.5 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMFI thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Golden Magfi tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMFI sang KWD, lên đến 10000 GMFI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Golden Magfi
1 KWD
3,998.62 GMFI
Đổi 1 KWD sang 3,998.62 GMFI
10 KWD
39,986.21 GMFI
Đổi 10 KWD sang 39,986.21 GMFI
50 KWD
199,931.06 GMFI
Đổi 50 KWD sang 199,931.06 GMFI
100 KWD
399,862.12 GMFI
Đổi 100 KWD sang 399,862.12 GMFI
200 KWD
799,724.24 GMFI
Đổi 200 KWD sang 799,724.24 GMFI
500 KWD
1,999,310.59 GMFI
Đổi 500 KWD sang 1,999,310.59 GMFI
1000 KWD
3,998,621.19 GMFI
Đổi 1000 KWD sang 3,998,621.19 GMFI
2000 KWD
7,997,242.38 GMFI
Đổi 2000 KWD sang 7,997,242.38 GMFI
5000 KWD
19,993,105.94 GMFI
Đổi 5000 KWD sang 19,993,105.94 GMFI
10000 KWD
39,986,211.88 GMFI
Đổi 10000 KWD sang 39,986,211.88 GMFI
50000 KWD
199,931,059.42 GMFI
Đổi 50000 KWD sang 199,931,059.42 GMFI
100000 KWD
399,862,118.84 GMFI
Đổi 100000 KWD sang 399,862,118.84 GMFI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành GMFI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Golden Magfi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang GMFI, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GMFI/KWD

GMFI/KWD: 1 GMFI = 0.0002501 KWD; 2026/01/08 04:43:33
Trong 1D vừa qua, Golden Magfi đã thay đổi +0.33% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Golden Magfi(GMFI) đã thay đổi +0.33% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành GMFI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GMFI sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Golden Magfi/KWD

Giá Golden Magfi cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.0002516 KWD trong khi giá Golden Magfi thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.0002493 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Golden Magfi theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMFI theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0002515 KWD
0.0002516 KWD
0.0002516 KWD
0.0002528 KWD
Thấp
0.0002495 KWD
0.0002493 KWD
0.0002493 KWD
0.0002491 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.33%
+0.19%
-0.14%
-0.10%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GMFI (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMFI bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMFI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Golden Magfi

Số liệu thị trường GMFI sang KWD

GMFI/KWD:
د.ك0.0002501
Khối lượng GMFI 24 giờ:
د.ك5,443.81
Vốn hóa thị trường GMFI:
--
Nguồn cung lưu hành GMFI:
0 GMFI

Tỷ giá GMFI sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Golden Magfi thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Golden Magfi là د.ك0.0002501 mỗi GMFI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك0 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GMFI. Khối lượng giao dịch của Golden Magfi đã thay đổi -3.53% (د.ك-199.17 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMFI là د.ك5,642.98.

Thông tin thêm về Golden Magfi trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Golden Magfi phổ biến nhất là GMFI sang KWD, trong đó mã của Golden Magfi là GMFI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GMFI sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GMFI sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Golden Magfi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GMFI đến TWD
1 GMFI thành NT$0.02569 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GMFI đến CNY
1 GMFI thành ¥0.005695 CNY
popular info Dinar Kuwait
GMFI đến KWD
1 GMFI thành د.ك0.0002501 KWD
popular info Đô la Mỹ
GMFI đến USD
1 GMFI thành $0.0008141 USD
popular info Đô la Úc
GMFI đến AUD
1 GMFI thành AU$0.001212 AUD
popular info Euro
GMFI đến EUR
1 GMFI thành €0.0006973 EUR
popular info Đô la Canada
GMFI đến CAD
1 GMFI thành C$0.001129 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GMFI đến KRW
1 GMFI thành ₩1.18 KRW
popular info Yên Nhật
GMFI đến JPY
1 GMFI thành ¥0.1277 JPY
popular info Bảng Anh
GMFI đến GBP
1 GMFI thành £0.0006050 GBP
popular info Real Brazil
GMFI đến BRL
1 GMFI thành R$0.004384 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets zkPass
ZKP đến KWD
1 ZKP thành د.ك0.05782 KWD
other assets Brevis
BREV đến KWD
1 BREV thành د.ك0.1263 KWD
other assets KGeN
KGEN đến KWD
1 KGEN thành د.ك0.06221 KWD
other assets 币安人生
币安人生 đến KWD
1 币安人生 thành د.ك0.04178 KWD
other assets Alchemy Pay
ACH đến KWD
1 ACH thành د.ك0.002866 KWD
other assets Gravity (by Galxe)
G đến KWD
1 G thành د.ك0.001545 KWD
other assets ThunderCore
TT đến KWD
1 TT thành د.ك0.0004007 KWD
other assets MetaArena
TIMI đến KWD
1 TIMI thành د.ك0.005071 KWD
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KWD
1 WLFI thành د.ك0.05216 KWD
other assets Alpha Quark Token
AQT đến KWD
1 AQT thành د.ك0.1967 KWD

Bảng chuyển đổi từ GMFI sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của Golden Magfi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMFI thành Dinar Kuwait đã thay đổi +0.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.33%, đạt mức cao nhất là 0.0002515 KWD và mức thấp nhất là 0.0002495 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 GMFI là د.ك0.0002504 KWD , thay đổi -0.14% so với giá hiện tại. Golden Magfi đã thay đổi
-د.ك
0.002499KWD
, tương đương mức thay đổi -90.89% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:43 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GMFI
د.ك0.0001250د.ك0.0001246
+0.33%
1 GMFI
د.ك0.0002501د.ك0.0002493
+0.33%
5 GMFI
د.ك0.001250د.ك0.001246
+0.33%
10 GMFI
د.ك0.002501د.ك0.002493
+0.33%
50 GMFI
د.ك0.01250د.ك0.01246
+0.33%
100 GMFI
د.ك0.02501د.ك0.02493
+0.33%
500 GMFI
د.ك0.1250د.ك0.1246
+0.33%
1000 GMFI
د.ك0.2501د.ك0.2493
+0.33%

Câu Hỏi Thường Gặp GMFI/KWD

1 Golden Magfi bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Golden Magfi (GMFI) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0002501.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMFI với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,998.62 GMFI đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMFI sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMFI sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMFI bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 19,993.11 GMFI, trong khi 5 GMFI sẽ có giá khoảng 0.001250KWD.
Giá cao nhất của GMFI/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMFI tính theo KWD là د.ك0.07645. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMFI/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Golden Magfi tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Golden Magfi (GMFI) đã tăng 0.19%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Golden Magfi (GMFI) đã giảm 0.14% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMFI thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Golden Magfi và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMFI/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMFI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMFI/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMFI/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMFI/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Golden Magfi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Golden Magfi: GMFI sang Đô la Mỹ (USD), GMFI sang Euro (EUR), GMFI sang Bảng Anh (GBP), GMFI sang Đô la Canada (CAD), GMFI sang Rupee Ấn Độ (INR), GMFI sang Rupee Pakistan (PKR), GMFI sang Real Brazil (BRL), GMFI sang ...
Giá của Golden Magfi ở Mỹ là $0.0008141 USD. Ngoài ra, giá của Golden Magfi là €0.0006973 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006050 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001129 CAD ở Canada, ₹0.07320 INR ở Ấn Độ, ₨0.2280 PKR ở Pakistan, R$0.004384 BRL ở Brazil, ...
Cặp Golden Magfi phổ biến nhất là GMFI sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Golden Magfi (GMFI) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.0002501.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget