Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93002.61 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93002.61 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93002.61 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GOR thành ISK
GOR/ISK: 1 GOR = 0.05981 ISK. Giá chuyển đổi 1 Gold Reserve (GOR) thành Króna Iceland (ISK) là 0.05981 ISK hôm nay.

GOR
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GOR/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gold Reserve (GOR) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GOR hiện có giá trị là 0.05981 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GOR hiện có giá 0.05981 ISK, nghĩa là mua 5 GOR sẽ mất 0.2991 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 16.72 GOR và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 83.6 GOR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GOR sang ISK
Chuyển đổi ISK sang GOR
Gold Reserve
Króna Iceland
1 GOR
0.05981 ISK
Đổi 1 GOR sang 0.05981 ISK
2 GOR
0.1196 ISK
Đổi 2 GOR sang 0.1196 ISK
5 GOR
0.2991 ISK
Đổi 5 GOR sang 0.2991 ISK
10 GOR
0.5981 ISK
Đổi 10 GOR sang 0.5981 ISK
20 GOR
1.2 ISK
Đổi 20 GOR sang 1.2 ISK
50 GOR
2.99 ISK
Đổi 50 GOR sang 2.99 ISK
100 GOR
5.98 ISK
Đổi 100 GOR sang 5.98 ISK
200 GOR
11.96 ISK
Đổi 200 GOR sang 11.96 ISK
500 GOR
29.91 ISK
Đổi 500 GOR sang 29.91 ISK
1000 GOR
59.81 ISK
Đổi 1000 GOR sang 59.81 ISK
5000 GOR
299.06 ISK
Đổi 5000 GOR sang 299.06 ISK
10000 GOR
598.11 ISK
Đổi 10000 GOR sang 598.11 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GOR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Gold Reserve tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GOR sang ISK, lên đến 10000 GOR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Gold Reserve
1 ISK
16.72 GOR
Đổi 1 ISK sang 16.72 GOR
10 ISK
167.19 GOR
Đổi 10 ISK sang 167.19 GOR
50 ISK
835.97 GOR
Đổi 50 ISK sang 835.97 GOR
100 ISK
1,671.93 GOR
Đổi 100 ISK sang 1,671.93 GOR
200 ISK
3,343.87 GOR
Đổi 200 ISK sang 3,343.87 GOR
500 ISK
8,359.67 GOR
Đổi 500 ISK sang 8,359.67 GOR
1000 ISK
16,719.33 GOR
Đổi 1000 ISK sang 16,719.33 GOR
2000 ISK
33,438.66 GOR
Đổi 2000 ISK sang 33,438.66 GOR
5000 ISK
83,596.65 GOR
Đổi 5000 ISK sang 83,596.65 GOR
10000 ISK
167,193.31 GOR
Đổi 10000 ISK sang 167,193.31 GOR
50000 ISK
835,966.53 GOR
Đổi 50000 ISK sang 835,966.53 GOR
100000 ISK
1,671,933.07 GOR
Đổi 100000 ISK sang 1,671,933.07 GOR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GOR toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Gold Reserve đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GOR, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GOR/ISK
GOR/ISK: 1 GOR = 0.05981 ISK; 2026/01/07 00:51:02
Trong 1D vừa qua, Gold Reserve đã thay đổi +6.71% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gold Reserve(GOR) đã thay đổi +6.71% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GOR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GOR sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Gold Reserve/ISK
Giá Gold Reserve cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.06012 ISK trong khi giá Gold Reserve thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.03260 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gold Reserve theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GOR theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06012 ISK | 0.06012 ISK | 0.06012 ISK | 0.1053 ISK |
Thấp | 0.05568 ISK | 0.03260 ISK | 0.02701 ISK | 0.02701 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.71% | +83.22% | +62.97% | -40.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GOR (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOR bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gold Reserve
Số liệu thị trường GOR sang ISK
GOR/ISK:
kr0.05981
Khối lượng GOR 24 giờ:
kr252,333.92
Vốn hóa thị trường GOR:
kr23,612,355.39
Nguồn cung lưu hành GOR:
394.78M GOR
Tỷ giá GOR sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gold Reserve thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gold Reserve là kr0.05981 mỗi GOR, với tổng vốn hoá thị trường của kr23,612,355.39 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 394,782,750 GOR. Khối lượng giao dịch của Gold Reserve đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOR là kr252,333.92.
Thông tin thêm về Gold Reserve trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gold Reserve phổ biến nhất là GOR sang ISK, trong đó mã của Gold Reserve là GOR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GOR sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GOR sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gold Reserve phổ biến
GOR đến TWD
1 GOR thành NT$0.01496 TWD
GOR đến CNY
1 GOR thành ¥0.003317 CNY
GOR đến ISK
1 GOR thành kr0.05981 ISK
GOR đến USD
1 GOR thành $0.0004749 USD
GOR đến AUD
1 GOR thành AU$0.0007045 AUD
GOR đến EUR
1 GOR thành €0.0004063 EUR
GOR đến CAD
1 GOR thành C$0.0006560 CAD
GOR đến KRW
1 GOR thành ₩0.6868 KRW
GOR đến JPY
1 GOR thành ¥0.07440 JPY
GOR đến GBP
1 GOR thành £0.0003517 GBP
GOR đến BRL
1 GOR thành R$0.002552 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr412,752.14 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr291.29 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,718.1 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr43.54 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,736,891.4 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.2 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr238.04 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr52.87 ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr63,773.24 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr18.82 ISK
Bảng chuyển đổi từ GOR sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Gold Reserve đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOR thành Króna Iceland đã thay đổi +83.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.71%, đạt mức cao nhất là 0.06012 ISK và mức thấp nhất là 0.05568 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GOR là kr0.03673 ISK , thay đổi +62.97% so với giá hiện tại. Gold Reserve đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.77% so với năm trước.
-kr
0.1315ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GOR | kr0.02991 | kr0.02803 | +6.71% |
1 GOR | kr0.05981 | kr0.05606 | +6.71% |
5 GOR | kr0.2991 | kr0.2803 | +6.71% |
10 GOR | kr0.5981 | kr0.5606 | +6.71% |
50 GOR | kr2.99 | kr2.8 | +6.71% |
100 GOR | kr5.98 | kr5.61 | +6.71% |
500 GOR | kr29.91 | kr28.03 | +6.71% |
1000 GOR | kr59.81 | kr56.06 | +6.71% |
Câu Hỏi Thường Gặp GOR/ISK
1 Gold Reserve bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Gold Reserve (GOR) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.05981.
Tôi có thể mua bao nhiêu GOR với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16.72 GOR đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GOR sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GOR sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GOR bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 83.6 GOR, trong khi 5 GOR sẽ có giá khoảng 0.2991ISK.
Giá cao nhất của GOR/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GOR tính theo ISK là kr0.2949. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GOR/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gold Reserve tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gold Reserve (GOR) đã tăng 83.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gold Reserve (GOR) đã tăng 62.97% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GOR thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gold Reserve và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GOR/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GOR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GOR/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GOR/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GOR/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gold Reserve và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gold Reserve: GOR sang Đô la Mỹ (USD), GOR sang Euro (EUR), GOR sang Bảng Anh (GBP), GOR sang Đô la Canada (CAD), GOR sang Rupee Ấn Độ (INR), GOR sang Rupee Pakistan (PKR), GOR sang Real Brazil (BRL), GOR sang ...
Giá của Gold Reserve ở Mỹ là $0.0004749 USD. Ngoài ra, giá của Gold Reserve là €0.0004063 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003517 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006560 CAD ở Canada, ₹0.04281 INR ở Ấn Độ, ₨0.1329 PKR ở Pakistan, R$0.002552 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gold Reserve phổ biến nhất là GOR sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Gold Reserve (GOR) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.05981.
Giá của Gold Reserve ở Mỹ là $0.0004749 USD. Ngoài ra, giá của Gold Reserve là €0.0004063 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003517 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006560 CAD ở Canada, ₹0.04281 INR ở Ấn Độ, ₨0.1329 PKR ở Pakistan, R$0.002552 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gold Reserve phổ biến nhất là GOR sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Gold Reserve (GOR) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.05981.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































