Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Gigachad sang Manat Azerbaijani (GIGA sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GIGA thành AZN

GIGA/AZN: 1 GIGA = 0.008127 AZN. Giá chuyển đổi 1 Gigachad (GIGA) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.008127 AZN hôm nay.
GIGA
GIGA
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GIGA/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gigachad (GIGA) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GIGA hiện có giá trị là 0.008127 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GIGA hiện có giá 0.008127 AZN, nghĩa là mua 5 GIGA sẽ mất 0.04064 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 123.04 GIGA và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 615.21 GIGA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GIGA sang AZN

Chuyển đổi AZN sang GIGA

Gigachad
Manat Azerbaijani
1 GIGA
0.008127  AZN
Đổi 1 GIGA sang 0.008127 AZN
2 GIGA
0.01625  AZN
Đổi 2 GIGA sang 0.01625 AZN
5 GIGA
0.04064  AZN
Đổi 5 GIGA sang 0.04064 AZN
10 GIGA
0.08127  AZN
Đổi 10 GIGA sang 0.08127 AZN
20 GIGA
0.1625  AZN
Đổi 20 GIGA sang 0.1625 AZN
50 GIGA
0.4064  AZN
Đổi 50 GIGA sang 0.4064 AZN
100 GIGA
0.8127  AZN
Đổi 100 GIGA sang 0.8127 AZN
200 GIGA
1.63  AZN
Đổi 200 GIGA sang 1.63 AZN
500 GIGA
4.06  AZN
Đổi 500 GIGA sang 4.06 AZN
1000 GIGA
8.13  AZN
Đổi 1000 GIGA sang 8.13 AZN
5000 GIGA
40.64  AZN
Đổi 5000 GIGA sang 40.64 AZN
10000 GIGA
81.27  AZN
Đổi 10000 GIGA sang 81.27 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GIGA thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Gigachad tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GIGA sang AZN, lên đến 10000 GIGA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Gigachad
1 AZN
123.04 GIGA
Đổi 1 AZN sang 123.04 GIGA
10 AZN
1,230.42 GIGA
Đổi 10 AZN sang 1,230.42 GIGA
50 AZN
6,152.1 GIGA
Đổi 50 AZN sang 6,152.1 GIGA
100 AZN
12,304.19 GIGA
Đổi 100 AZN sang 12,304.19 GIGA
200 AZN
24,608.39 GIGA
Đổi 200 AZN sang 24,608.39 GIGA
500 AZN
61,520.97 GIGA
Đổi 500 AZN sang 61,520.97 GIGA
1000 AZN
123,041.94 GIGA
Đổi 1000 AZN sang 123,041.94 GIGA
2000 AZN
246,083.88 GIGA
Đổi 2000 AZN sang 246,083.88 GIGA
5000 AZN
615,209.69 GIGA
Đổi 5000 AZN sang 615,209.69 GIGA
10000 AZN
1,230,419.38 GIGA
Đổi 10000 AZN sang 1,230,419.38 GIGA
50000 AZN
6,152,096.92 GIGA
Đổi 50000 AZN sang 6,152,096.92 GIGA
100000 AZN
12,304,193.84 GIGA
Đổi 100000 AZN sang 12,304,193.84 GIGA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành GIGA toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Gigachad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang GIGA, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GIGA/AZN

GIGA/AZN: 1 GIGA = 0.008127 AZN; 2026/01/05 10:32:26
Trong 1D vừa qua, Gigachad đã thay đổi +6.32% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gigachad(GIGA) đã thay đổi +6.32% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành GIGA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GIGA sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Gigachad/AZN

Giá Gigachad cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.009449 AZN trong khi giá Gigachad thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.006158 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gigachad theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GIGA theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.009449 AZN
0.009449 AZN
0.009449 AZN
0.01933 AZN
Thấp
0.007587 AZN
0.006158 AZN
0.006013 AZN
0.005730 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+6.32%
+26.85%
+6.61%
-57.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GIGA (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GIGA bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GIGA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gigachad

Số liệu thị trường GIGA sang AZN

GIGA/AZN:
₼0.008127
Khối lượng GIGA 24 giờ:
₼13,430,257
Vốn hóa thị trường GIGA:
₼75,603,584.35
Nguồn cung lưu hành GIGA:
9.30B GIGA

Tỷ giá GIGA sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gigachad thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gigachad là ₼0.008127 mỗi GIGA, với tổng vốn hoá thị trường của ₼75,603,584.35 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,302,412,000 GIGA. Khối lượng giao dịch của Gigachad đã thay đổi +303.93% (₼10,105,322 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GIGA là ₼3,324,935.

Thông tin thêm về Gigachad trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gigachad phổ biến nhất là GIGA sang AZN, trong đó mã của Gigachad là GIGA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GIGA sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GIGA sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gigachad phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GIGA đến TWD
1 GIGA thành NT$0.1505 TWD
popular info Manat Azerbaijani
GIGA đến AZN
1 GIGA thành ₼0.008127 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GIGA đến CNY
1 GIGA thành ¥0.03337 CNY
popular info Đô la Mỹ
GIGA đến USD
1 GIGA thành $0.004781 USD
popular info Đô la Úc
GIGA đến AUD
1 GIGA thành AU$0.007160 AUD
popular info Euro
GIGA đến EUR
1 GIGA thành €0.004091 EUR
popular info Đô la Canada
GIGA đến CAD
1 GIGA thành C$0.006587 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GIGA đến KRW
1 GIGA thành ₩6.92 KRW
popular info Yên Nhật
GIGA đến JPY
1 GIGA thành ¥0.7505 JPY
popular info Bảng Anh
GIGA đến GBP
1 GIGA thành £0.003562 GBP
popular info Real Brazil
GIGA đến BRL
1 GIGA thành R$0.02598 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets Bitcoin
BTC đến AZN
1 BTC thành ₼157,858.12 AZN
other assets Ethereum
ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,397.73 AZN
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến AZN
1 VIRTUAL thành ₼1.78 AZN
other assets Onyxcoin
XCN đến AZN
1 XCN thành ₼0.01014 AZN
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến AZN
1 BROCCOLI thành ₼0.05018 AZN
other assets Bitcoin SV
BSV đến AZN
1 BSV thành ₼36.22 AZN
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến AZN
1 MAVIA thành ₼0.1320 AZN
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến AZN
1 FET thành ₼0.4785 AZN
other assets OG Fan Token
OG đến AZN
1 OG thành ₼8.17 AZN
other assets Orca
ORCA đến AZN
1 ORCA thành ₼2.1 AZN

Bảng chuyển đổi từ GIGA sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của Gigachad đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GIGA thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +26.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.32%, đạt mức cao nhất là 0.009449 AZN và mức thấp nhất là 0.007587 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 GIGA là ₼0.007622 AZN , thay đổi +6.61% so với giá hiện tại. Gigachad đã thay đổi
-
0.1355AZN
, tương đương mức thay đổi -94.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:32 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GIGA
₼0.004064₼0.003822
+6.32%
1 GIGA
₼0.008127₼0.007643
+6.32%
5 GIGA
₼0.04064₼0.03822
+6.32%
10 GIGA
₼0.08127₼0.07643
+6.32%
50 GIGA
₼0.4064₼0.3822
+6.32%
100 GIGA
₼0.8127₼0.7643
+6.32%
500 GIGA
₼4.06₼3.82
+6.32%
1000 GIGA
₼8.13₼7.64
+6.32%

Câu Hỏi Thường Gặp GIGA/AZN

1 Gigachad bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Gigachad (GIGA) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008127.
Tôi có thể mua bao nhiêu GIGA với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 123.04 GIGA đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GIGA sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GIGA sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GIGA bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 615.21 GIGA, trong khi 5 GIGA sẽ có giá khoảng 0.04064AZN.
Giá cao nhất của GIGA/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GIGA tính theo AZN là ₼0.1617. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GIGA/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gigachad tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gigachad (GIGA) đã tăng 26.85%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gigachad (GIGA) đã tăng 6.61% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GIGA thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gigachad và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GIGA/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GIGA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GIGA/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GIGA/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GIGA/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gigachad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gigachad: GIGA sang Đô la Mỹ (USD), GIGA sang Euro (EUR), GIGA sang Bảng Anh (GBP), GIGA sang Đô la Canada (CAD), GIGA sang Rupee Ấn Độ (INR), GIGA sang Rupee Pakistan (PKR), GIGA sang Real Brazil (BRL), GIGA sang ...
Giá của Gigachad ở Mỹ là $0.004781 USD. Ngoài ra, giá của Gigachad là €0.004091 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003562 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006587 CAD ở Canada, ₹0.4315 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02598 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gigachad phổ biến nhất là GIGA sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Gigachad (GIGA) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008127.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget