Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89991.72 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89991.72 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89991.72 (+0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GIDDY thành EUR
GIDDY/EUR: 1 GIDDY = 0.{5}4762 EUR. Giá chuyển đổi 1 Giddy (GIDDY) thành Euro (EUR) là 0.{5}4762 EUR hôm nay.

GIDDY
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GIDDY/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Giddy (GIDDY) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GIDDY hiện có giá trị là 0.{5}4762 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GIDDY hiện có giá 0.{5}4762 EUR, nghĩa là mua 5 GIDDY sẽ mất 0.{4}2381 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 209,993.66 GIDDY và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,049,968.32 GIDDY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GIDDY sang EUR
Chuyển đổi EUR sang GIDDY
Giddy
Euro
1 GIDDY
0.{5}4762 EUR
Đổi 1 GIDDY sang 0.{5}4762 EUR
2 GIDDY
0.{5}9524 EUR
Đổi 2 GIDDY sang 0.{5}9524 EUR
5 GIDDY
0.{4}2381 EUR
Đổi 5 GIDDY sang 0.{4}2381 EUR
10 GIDDY
0.{4}4762 EUR
Đổi 10 GIDDY sang 0.{4}4762 EUR
20 GIDDY
0.{4}9524 EUR
Đổi 20 GIDDY sang 0.{4}9524 EUR
50 GIDDY
0.0002381 EUR
Đổi 50 GIDDY sang 0.0002381 EUR
100 GIDDY
0.0004762 EUR
Đổi 100 GIDDY sang 0.0004762 EUR
200 GIDDY
0.0009524 EUR
Đổi 200 GIDDY sang 0.0009524 EUR
500 GIDDY
0.002381 EUR
Đổi 500 GIDDY sang 0.002381 EUR
1000 GIDDY
0.004762 EUR
Đổi 1000 GIDDY sang 0.004762 EUR
5000 GIDDY
0.02381 EUR
Đổi 5000 GIDDY sang 0.02381 EUR
10000 GIDDY
0.04762 EUR
Đổi 10000 GIDDY sang 0.04762 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GIDDY thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Giddy tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GIDDY sang EUR, lên đến 10000 GIDDY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Giddy
1 EUR
209,993.66 GIDDY
Đổi 1 EUR sang 209,993.66 GIDDY
10 EUR
2,099,936.64 GIDDY
Đổi 10 EUR sang 2,099,936.64 GIDDY
50 EUR
10,499,683.18 GIDDY
Đổi 50 EUR sang 10,499,683.18 GIDDY
100 EUR
20,999,366.35 GIDDY
Đổi 100 EUR sang 20,999,366.35 GIDDY
200 EUR
41,998,732.71 GIDDY
Đổi 200 EUR sang 41,998,732.71 GIDDY
500 EUR
104,996,831.77 GIDDY
Đổi 500 EUR sang 104,996,831.77 GIDDY
1000 EUR
209,993,663.54 GIDDY
Đổi 1000 EUR sang 209,993,663.54 GIDDY
2000 EUR
419,987,327.09 GIDDY
Đổi 2000 EUR sang 419,987,327.09 GIDDY
5000 EUR
1,049,968,317.71 GIDDY
Đổi 5000 EUR sang 1,049,968,317.71 GIDDY
10000 EUR
2,099,936,635.43 GIDDY
Đổi 10000 EUR sang 2,099,936,635.43 GIDDY
50000 EUR
10,499,683,177.13 GIDDY
Đổi 50000 EUR sang 10,499,683,177.13 GIDDY
100000 EUR
20,999,366,354.27 GIDDY
Đổi 100000 EUR sang 20,999,366,354.27 GIDDY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành GIDDY toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Giddy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang GIDDY, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GIDDY/EUR
GIDDY/EUR: 1 GIDDY = 0.{5}4762 EUR; 2026/01/03 15:12:59
Trong 1D vừa qua, Giddy đã thay đổi +0.05% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Giddy(GIDDY) đã thay đổi +0.05% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành GIDDY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GIDDY sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Giddy/EUR
Giá Giddy cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{5}4762 EUR trong khi giá Giddy thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{5}3676 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Giddy theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GIDDY theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}4762 EUR | 0.{5}4762 EUR | 0.{5}4762 EUR | 0.{4}9362 EUR |
Thấp | 0.{5}4760 EUR | 0.{5}3676 EUR | 0.{5}3639 EUR | 0.{5}3639 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.05% | +28.90% | +7.43% | -94.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GIDDY (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GIDDY bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GIDDY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Giddy
Số liệu thị trường GIDDY sang EUR
GIDDY/EUR:
€0.{5}4762
Khối lượng GIDDY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GIDDY:
--
Nguồn cung lưu hành GIDDY:
0 GIDDY
Tỷ giá GIDDY sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Giddy thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Giddy là €0.GIDDY4762 mỗi GIDDY, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Giddy đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GIDDY là €0.
Thông tin thêm về Giddy trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Giddy phổ biến nhất là GIDDY sang EUR, trong đó mã của Giddy là GIDDY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GIDDY sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GIDDY sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Giddy phổ biến
GIDDY đến TWD
1 GIDDY thành NT$0.0001752 TWD
GIDDY đến CNY
1 GIDDY thành ¥0.{4}3906 CNY
GIDDY đến USD
1 GIDDY thành $0.{5}5585 USD
GIDDY đến AUD
1 GIDDY thành AU$0.{5}8345 AUD
GIDDY đến EUR
1 GIDDY thành €0.{5}4762 EUR
GIDDY đến CAD
1 GIDDY thành C$0.{5}7673 CAD
GIDDY đến KRW
1 GIDDY thành ₩0.008056 KRW
GIDDY đến JPY
1 GIDDY thành ¥0.0008756 JPY
GIDDY đến GBP
1 GIDDY thành £0.{5}4147 GBP
GIDDY đến BRL
1 GIDDY thành R$0.{4}3029 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

MYX đến EUR
1 MYX thành €4.58 EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €76,787.64 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,646.07 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.71 EUR

VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.7174 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €543.68 EUR

B đến EUR
1 B thành €0.1730 EUR

PI đến EUR
1 PI thành €0.1783 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1213 EUR

ELIZAOS đến EUR
1 ELIZAOS thành €0.004778 EUR
Bảng chuyển đổi từ GIDDY sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Giddy đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GIDDY thành Euro đã thay đổi +28.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.05%, đạt mức cao nhất là 0.4762 EUR {5} và mức thấp nhất là 0.{5}4760 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 GIDDY là €0.{5}4433 EUR , thay đổi +7.43% so với giá hiện tại. Giddy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.46% so với năm trước.
-€
0.0008773EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:12 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GIDDY | €0.{5}2381 | €0.{5}2380 | +0.05% |
1 GIDDY | €0.{5}4762 | €0.{5}4760 | +0.05% |
5 GIDDY | €0.{4}2381 | €0.{4}2380 | +0.05% |
10 GIDDY | €0.{4}4762 | €0.{4}4760 | +0.05% |
50 GIDDY | €0.0002381 | €0.0002380 | +0.05% |
100 GIDDY | €0.0004762 | €0.0004760 | +0.05% |
500 GIDDY | €0.002381 | €0.002380 | +0.05% |
1000 GIDDY | €0.004762 | €0.004760 | +0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp GIDDY/EUR
1 Giddy bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Giddy (GIDDY) trong Euro (EUR) là €0.{5}4762.
Tôi có thể mua bao nhiêu GIDDY với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 209,993.66 GIDDY đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GIDDY sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GIDDY sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GIDDY bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 1,049,968.32 GIDDY, trong khi 5 GIDDY sẽ có giá khoảng 0.{4}2381EUR.
Giá cao nhất của GIDDY/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GIDDY tính theo EUR là €0.2948. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GIDDY/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Giddy tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Giddy (GIDDY) đã tăng 28.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Giddy (GIDDY) đã tăng 7.43% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GIDDY thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Giddy và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GIDDY/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GIDDY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GIDDY/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GIDDY/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GIDDY/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Giddy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Giddy: GIDDY sang Đô la Mỹ (USD), GIDDY sang Euro (EUR), GIDDY sang Bảng Anh (GBP), GIDDY sang Đô la Canada (CAD), GIDDY sang Rupee Ấn Độ (INR), GIDDY sang Rupee Pakistan (PKR), GIDDY sang Real Brazil (BRL), GIDDY sang ...
Giá của Giddy ở Mỹ là $0.₹0.00050275585 USD. Ngoài ra, giá của Giddy là €0.{5}4762 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4147 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7673 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001563 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3029 BRL ở Brazil, ...
Cặp Giddy phổ biến nhất là GIDDY sang Euro(EUR). Giá của 1 Giddy (GIDDY) ở Euro (EUR) là €0.{5}4762.
Giá của Giddy ở Mỹ là $0.₹0.00050275585 USD. Ngoài ra, giá của Giddy là €0.{5}4762 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4147 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7673 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001563 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3029 BRL ở Brazil, ...
Cặp Giddy phổ biến nhất là GIDDY sang Euro(EUR). Giá của 1 Giddy (GIDDY) ở Euro (EUR) là €0.{5}4762.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












