Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89981.46 (+0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89981.46 (+0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89981.46 (+0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMMT thành CNY
GMMT/CNY: 1 GMMT = 0.02711 CNY. Giá chuyển đổi 1 Giant Mammoth (GMMT) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.02711 CNY hôm nay.

GMMT
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMMT/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Giant Mammoth (GMMT) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMMT hiện có giá trị là 0.02711 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMMT hiện có giá 0.02711 CNY, nghĩa là mua 5 GMMT sẽ mất 0.1355 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 36.89 GMMT và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 184.46 GMMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMMT sang CNY
Chuyển đổi CNY sang GMMT
Giant Mammoth
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GMMT
0.02711 CNY
Đổi 1 GMMT sang 0.02711 CNY
2 GMMT
0.05421 CNY
Đổi 2 GMMT sang 0.05421 CNY
5 GMMT
0.1355 CNY
Đổi 5 GMMT sang 0.1355 CNY
10 GMMT
0.2711 CNY
Đổi 10 GMMT sang 0.2711 CNY
20 GMMT
0.5421 CNY
Đổi 20 GMMT sang 0.5421 CNY
50 GMMT
1.36 CNY
Đổi 50 GMMT sang 1.36 CNY
100 GMMT
2.71 CNY
Đổi 100 GMMT sang 2.71 CNY
200 GMMT
5.42 CNY
Đổi 200 GMMT sang 5.42 CNY
500 GMMT
13.55 CNY
Đổi 500 GMMT sang 13.55 CNY
1000 GMMT
27.11 CNY
Đổi 1000 GMMT sang 27.11 CNY
5000 GMMT
135.53 CNY
Đổi 5000 GMMT sang 135.53 CNY
10000 GMMT
271.06 CNY
Đổi 10000 GMMT sang 271.06 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMMT thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Giant Mammoth tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMMT sang CNY, lên đến 10000 GMMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Giant Mammoth
1 CNY
36.89 GMMT
Đổi 1 CNY sang 36.89 GMMT
10 CNY
368.92 GMMT
Đổi 10 CNY sang 368.92 GMMT
50 CNY
1,844.59 GMMT
Đổi 50 CNY sang 1,844.59 GMMT
100 CNY
3,689.18 GMMT
Đổi 100 CNY sang 3,689.18 GMMT
200 CNY
7,378.36 GMMT
Đổi 200 CNY sang 7,378.36 GMMT
500 CNY
18,445.91 GMMT
Đổi 500 CNY sang 18,445.91 GMMT
1000 CNY
36,891.82 GMMT
Đổi 1000 CNY sang 36,891.82 GMMT
2000 CNY
73,783.63 GMMT
Đổi 2000 CNY sang 73,783.63 GMMT
5000 CNY
184,459.08 GMMT
Đổi 5000 CNY sang 184,459.08 GMMT
10000 CNY
368,918.15 GMMT
Đổi 10000 CNY sang 368,918.15 GMMT
50000 CNY
1,844,590.77 GMMT
Đổi 50000 CNY sang 1,844,590.77 GMMT
100000 CNY
3,689,181.54 GMMT
Đổi 100000 CNY sang 3,689,181.54 GMMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành GMMT toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Giant Mammoth đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang GMMT, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMMT/CNY
GMMT/CNY: 1 GMMT = 0.02711 CNY; 2026/01/03 16:00:37
Trong 1D vừa qua, Giant Mammoth đã thay đổi +3.56% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Giant Mammoth(GMMT) đã thay đổi +3.56% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành GMMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMMT sang CNY: Biến động và thay đổi giá của /CNY
Giá cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.03816 CNY trong khi giá thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.01748 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMMT theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03074 CNY | 0.03816 CNY | 0.03816 CNY | 0.04352 CNY |
Thấp | 0.02641 CNY | 0.01748 CNY | 0.01534 CNY | 0.01534 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.56% | +59.73% | +38.70% | -33.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMMT (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMMT bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Giant Mammoth
Số liệu thị trường GMMT sang CNY
GMMT/CNY:
¥0.02711
Khối lượng GMMT 24 giờ:
¥3,632,956.35
Vốn hóa thị trường GMMT:
¥46,453,310.42
Nguồn cung lưu hành GMMT:
1.71B GMMT
Tỷ giá GMMT sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Giant Mammoth thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Giant Mammoth là ¥0.02711 mỗi GMMT, với tổng vốn hoá thị trường của ¥46,453,310.42 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,713,747,100 GMMT. Khối lượng giao dịch của Giant Mammoth đã thay đổi +13.29% (¥426,211.65 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMMT là ¥3,206,744.7.
Thông tin thêm về Giant Mammoth trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Giant Mammoth phổ biến nhất là GMMT sang CNY, trong đó mã của Giant Mammoth là GMMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMMT sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMMT sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Giant Mammoth phổ biến
GMMT đến TWD
1 GMMT thành NT$0.1216 TWD
GMMT đến CNY
1 GMMT thành ¥0.02711 CNY
GMMT đến USD
1 GMMT thành $0.003876 USD
GMMT đến AUD
1 GMMT thành AU$0.005792 AUD
GMMT đến EUR
1 GMMT thành €0.003305 EUR
GMMT đến CAD
1 GMMT thành C$0.005325 CAD
GMMT đến KRW
1 GMMT thành ₩5.59 KRW
GMMT đến JPY
1 GMMT thành ¥0.6077 JPY
GMMT đến GBP
1 GMMT thành £0.002878 GBP
GMMT đến BRL
1 GMMT thành R$0.02102 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

MYX đến CNY
1 MYX thành ¥39.92 CNY

BTC đến CNY
1 BTC thành ¥629,064.68 CNY

ETH đến CNY
1 ETH thành ¥21,702.94 CNY

XRP đến CNY
1 XRP thành ¥14.03 CNY

VIRTUAL đến CNY
1 VIRTUAL thành ¥5.81 CNY

BCH đến CNY
1 BCH thành ¥4,449.08 CNY

B đến CNY
1 B thành ¥1.45 CNY

PI đến CNY
1 PI thành ¥1.46 CNY

DOGE đến CNY
1 DOGE thành ¥0.9952 CNY

ELIZAOS đến CNY
1 ELIZAOS thành ¥0.03833 CNY
Bảng chuyển đổi từ GMMT sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Giant Mammoth đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMMT thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi +59.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.56%, đạt mức cao nhất là 0.03074 CNY và mức thấp nhất là 0.02641 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 GMMT là ¥0.01935 CNY , thay đổi +38.70% so với giá hiện tại. Giant Mammoth đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -61.36% so với năm trước.
-¥
0.04415CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMMT | ¥0.01355 | ¥0.01308 | +3.56% |
1 GMMT | ¥0.02711 | ¥0.02615 | +3.56% |
5 GMMT | ¥0.1355 | ¥0.1308 | +3.56% |
10 GMMT | ¥0.2711 | ¥0.2615 | +3.56% |
50 GMMT | ¥1.36 | ¥1.31 | +3.56% |
100 GMMT | ¥2.71 | ¥2.62 | +3.56% |
500 GMMT | ¥13.55 | ¥13.08 | +3.56% |
1000 GMMT | ¥27.11 | ¥26.15 | +3.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMMT/CNY
1 Giant Mammoth bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Giant Mammoth (GMMT) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.02711.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMMT với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 36.89 GMMT đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMMT sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMMT sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMMT bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 184.46 GMMT, trong khi 5 GMMT sẽ có giá khoảng 0.1355CNY.
Giá cao nhất của GMMT/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMMT tính theo CNY là ¥28.59. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMMT/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Giant Mammoth (GMMT) đã tăng 59.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Giant Mammoth (GMMT) đã tăng 38.70% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMMT thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Giant Mammoth và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMMT/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMMT/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMMT/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMMT/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Giant Mammoth và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Giant Mammoth: GMMT sang Đô la Mỹ (USD), GMMT sang Euro (EUR), GMMT sang Bảng Anh (GBP), GMMT sang Đô la Canada (CAD), GMMT sang Rupee Ấn Độ (INR), GMMT sang Rupee Pakistan (PKR), GMMT sang Real Brazil (BRL), GMMT sang ...
Giá của Giant Mammoth ở Mỹ là $0.003876 USD. Ngoài ra, giá của Giant Mammoth là €0.003305 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002878 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005325 CAD ở Canada, ₹0.3489 INR ở Ấn Độ, ₨1.08 PKR ở Pakistan, R$0.02102 BRL ở Brazil, ...
Cặp Giant Mammoth phổ biến nhất là GMMT sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Giant Mammoth (GMMT) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.02711.
Giá của Giant Mammoth ở Mỹ là $0.003876 USD. Ngoài ra, giá của Giant Mammoth là €0.003305 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002878 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005325 CAD ở Canada, ₹0.3489 INR ở Ấn Độ, ₨1.08 PKR ở Pakistan, R$0.02102 BRL ở Brazil, ...
Cặp Giant Mammoth phổ biến nhất là GMMT sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Giant Mammoth (GMMT) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.02711.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































