Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88690.96 (+1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88690.96 (+1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88690.96 (+1.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GENOME thành ISK
GENOME/ISK: 1 GENOME = 0.1145 ISK. Giá chuyển đổi 1 GenomesDao (GENOME) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1145 ISK hôm nay.

GENOME
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENOME/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GenomesDao (GENOME) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENOME hiện có giá trị là 0.1145 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENOME hiện có giá 0.1145 ISK, nghĩa là mua 5 GENOME sẽ mất 0.5725 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 8.73 GENOME và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 43.67 GENOME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GENOME sang ISK
Chuyển đổi ISK sang GENOME
GenomesDao
Króna Iceland
1 GENOME
0.1145 ISK
Đổi 1 GENOME sang 0.1145 ISK
2 GENOME
0.2290 ISK
Đổi 2 GENOME sang 0.2290 ISK
5 GENOME
0.5725 ISK
Đổi 5 GENOME sang 0.5725 ISK
10 GENOME
1.14 ISK
Đổi 10 GENOME sang 1.14 ISK
20 GENOME
2.29 ISK
Đổi 20 GENOME sang 2.29 ISK
50 GENOME
5.72 ISK
Đổi 50 GENOME sang 5.72 ISK
100 GENOME
11.45 ISK
Đổi 100 GENOME sang 11.45 ISK
200 GENOME
22.9 ISK
Đổi 200 GENOME sang 22.9 ISK
500 GENOME
57.25 ISK
Đổi 500 GENOME sang 57.25 ISK
1000 GENOME
114.49 ISK
Đổi 1000 GENOME sang 114.49 ISK
5000 GENOME
572.47 ISK
Đổi 5000 GENOME sang 572.47 ISK
10000 GENOME
1,144.94 ISK
Đổi 10000 GENOME sang 1,144.94 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GENOME thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của GenomesDao tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GENOME sang ISK, lên đến 10000 GENOME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
GenomesDao
1 ISK
8.73 GENOME
Đổi 1 ISK sang 8.73 GENOME
10 ISK
87.34 GENOME
Đổi 10 ISK sang 87.34 GENOME
50 ISK
436.7 GENOME
Đổi 50 ISK sang 436.7 GENOME
100 ISK
873.4 GENOME
Đổi 100 ISK sang 873.4 GENOME
200 ISK
1,746.81 GENOME
Đổi 200 ISK sang 1,746.81 GENOME
500 ISK
4,367.02 GENOME
Đổi 500 ISK sang 4,367.02 GENOME
1000 ISK
8,734.04 GENOME
Đổi 1000 ISK sang 8,734.04 GENOME
2000 ISK
17,468.09 GENOME
Đổi 2000 ISK sang 17,468.09 GENOME
5000 ISK
43,670.22 GENOME
Đổi 5000 ISK sang 43,670.22 GENOME
10000 ISK
87,340.44 GENOME
Đổi 10000 ISK sang 87,340.44 GENOME
50000 ISK
436,702.21 GENOME
Đổi 50000 ISK sang 436,702.21 GENOME
100000 ISK
873,404.42 GENOME
Đổi 100000 ISK sang 873,404.42 GENOME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GENOME toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo GenomesDao đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GENOME, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GENOME/ISK
GENOME/ISK: 1 GENOME = 0.1145 ISK; 2026/01/01 23:19:44
Trong 1D vừa qua, GenomesDao đã thay đổi -4.14% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GenomesDao(GENOME) đã thay đổi -4.14% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GENOME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GENOME sang ISK: Biến động và thay đổi giá của GenomesDao/ISK
Giá GenomesDao cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1319 ISK trong khi giá GenomesDao thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1140 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GenomesDao theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GENOME theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1194 ISK | 0.1319 ISK | 0.1610 ISK | 0.4250 ISK |
Thấp | 0.1140 ISK | 0.1140 ISK | 0.1131 ISK | 0.1131 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.14% | -5.05% | -25.74% | -72.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GENOME (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GENOME bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GENOME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GenomesDao
Số liệu thị trường GENOME sang ISK
GENOME/ISK:
kr0.1145
Khối lượng GENOME 24 giờ:
kr310,754.08
Vốn hóa thị trường GENOME:
--
Nguồn cung lưu hành GENOME:
0 GENOME
Tỷ giá GENOME sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GenomesDao thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GenomesDao là kr0.1145 mỗi GENOME, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GENOME. Khối lượng giao dịch của GenomesDao đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GENOME là kr310,754.08.
Thông tin thêm về GenomesDao trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GenomesDao phổ biến nhất là GENOME sang ISK, trong đó mã của GenomesDao là GENOME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GENOME sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GENOME sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GenomesDao phổ biến
GENOME đến TWD
1 GENOME thành NT$0.02863 TWD
GENOME đến CNY
1 GENOME thành ¥0.006393 CNY
GENOME đến ISK
1 GENOME thành kr0.1145 ISK
GENOME đến USD
1 GENOME thành $0.0009138 USD
GENOME đến AUD
1 GENOME thành AU$0.001370 AUD
GENOME đến EUR
1 GENOME thành €0.0007777 EUR
GENOME đến CAD
1 GENOME thành C$0.001254 CAD
GENOME đến KRW
1 GENOME thành ₩1.32 KRW
GENOME đến JPY
1 GENOME thành ¥0.1432 JPY
GENOME đến GBP
1 GENOME thành £0.0006782 GBP
GENOME đến BRL
1 GENOME thành R$0.005040 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr15.84 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0006153 ISK

FIL đến ISK
1 FIL thành kr186.31 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.6 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,857.42 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.66 ISK

DOT đến ISK
1 DOT thành kr251.73 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3386 ISK

AVAX đến ISK
1 AVAX thành kr1,700.39 ISK

AERGO đến ISK
1 AERGO thành kr7.84 ISK
Bảng chuyển đổi từ GENOME sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của GenomesDao đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GENOME thành Króna Iceland đã thay đổi -5.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.14%, đạt mức cao nhất là 0.1194 ISK và mức thấp nhất là 0.1140 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GENOME là kr0.1542 ISK , thay đổi -25.74% so với giá hiện tại. GenomesDao đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.40% so với năm trước.
-kr
3.07ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:19 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GENOME | kr0.05725 | kr0.05972 | -4.14% |
1 GENOME | kr0.1145 | kr0.1194 | -4.14% |
5 GENOME | kr0.5725 | kr0.5972 | -4.14% |
10 GENOME | kr1.14 | kr1.19 | -4.14% |
50 GENOME | kr5.72 | kr5.97 | -4.14% |
100 GENOME | kr11.45 | kr11.94 | -4.14% |
500 GENOME | kr57.25 | kr59.72 | -4.14% |
1000 GENOME | kr114.49 | kr119.44 | -4.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp GENOME/ISK
1 GenomesDao bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 GenomesDao (GENOME) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1145.
Tôi có thể mua bao nhiêu GENOME với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.73 GENOME đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GENOME sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GENOME sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GENOME bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 43.67 GENOME, trong khi 5 GENOME sẽ có giá khoảng 0.5725ISK.
Giá cao nhất của GENOME/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GENOME tính theo ISK là kr7.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GENOME/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GenomesDao tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GenomesDao (GENOME) đã giảm 5.05%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GenomesDao (GENOME) đã giảm 25.74% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GENOME thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GenomesDao và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GENOME/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GENOME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GENOME/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GENOME/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GENOME/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GenomesDao và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GenomesDao: GENOME sang Đô la Mỹ (USD), GENOME sang Euro (EUR), GENOME sang Bảng Anh (GBP), GENOME sang Đô la Canada (CAD), GENOME sang Rupee Ấn Độ (INR), GENOME sang Rupee Pakistan (PKR), GENOME sang Real Brazil (BRL), GENOME sang ...
Giá của GenomesDao ở Mỹ là $0.0009138 USD. Ngoài ra, giá của GenomesDao là €0.0007777 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006782 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001254 CAD ở Canada, ₹0.08221 INR ở Ấn Độ, ₨0.2561 PKR ở Pakistan, R$0.005040 BRL ở Brazil, ...
Cặp GenomesDao phổ biến nhất là GENOME sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 GenomesDao (GENOME) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1145.
Giá của GenomesDao ở Mỹ là $0.0009138 USD. Ngoài ra, giá của GenomesDao là €0.0007777 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006782 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001254 CAD ở Canada, ₹0.08221 INR ở Ấn Độ, ₨0.2561 PKR ở Pakistan, R$0.005040 BRL ở Brazil, ...
Cặp GenomesDao phổ biến nhất là GENOME sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 GenomesDao (GENOME) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1145.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Máy tính Shopify Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính MicroStrategy Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính Reddit Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính Make CRO Great Again BDTMáy tính Figma Ord Shs Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính Robinhood Markets Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính Riot Platforms Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính Coinbase Tokenized Stock (Ondo) BDTMáy tính Won Chang BDTMáy tính Sultanoshi BDT









































