Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87996.55 (-0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87996.55 (-0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87996.55 (-0.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMAC thành KRW
GMAC/KRW: 1 GMAC = 1.15 KRW. Giá chuyển đổi 1 Gemach (GMAC) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 1.15 KRW hôm nay.

GMAC
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMAC/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gemach (GMAC) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMAC hiện có giá trị là 1.15 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMAC hiện có giá 1.15 KRW, nghĩa là mua 5 GMAC sẽ mất 5.74 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.8706 GMAC và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 4.35 GMAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMAC sang KRW
Chuyển đổi KRW sang GMAC
Gemach
Won Hàn Quốc
1 GMAC
1.15 KRW
Đổi 1 GMAC sang 1.15 KRW
2 GMAC
2.3 KRW
Đổi 2 GMAC sang 2.3 KRW
5 GMAC
5.74 KRW
Đổi 5 GMAC sang 5.74 KRW
10 GMAC
11.49 KRW
Đổi 10 GMAC sang 11.49 KRW
20 GMAC
22.97 KRW
Đổi 20 GMAC sang 22.97 KRW
50 GMAC
57.43 KRW
Đổi 50 GMAC sang 57.43 KRW
100 GMAC
114.87 KRW
Đổi 100 GMAC sang 114.87 KRW
200 GMAC
229.74 KRW
Đổi 200 GMAC sang 229.74 KRW
500 GMAC
574.34 KRW
Đổi 500 GMAC sang 574.34 KRW
1000 GMAC
1,148.68 KRW
Đổi 1000 GMAC sang 1,148.68 KRW
5000 GMAC
5,743.39 KRW
Đổi 5000 GMAC sang 5,743.39 KRW
10000 GMAC
11,486.79 KRW
Đổi 10000 GMAC sang 11,486.79 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMAC thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Gemach tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMAC sang KRW, lên đến 10000 GMAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Gemach
1 KRW
0.8706 GMAC
Đổi 1 KRW sang 0.8706 GMAC
10 KRW
8.71 GMAC
Đổi 10 KRW sang 8.71 GMAC
50 KRW
43.53 GMAC
Đổi 50 KRW sang 43.53 GMAC
100 KRW
87.06 GMAC
Đổi 100 KRW sang 87.06 GMAC
200 KRW
174.11 GMAC
Đổi 200 KRW sang 174.11 GMAC
500 KRW
435.28 GMAC
Đổi 500 KRW sang 435.28 GMAC
1000 KRW
870.57 GMAC
Đổi 1000 KRW sang 870.57 GMAC
2000 KRW
1,741.13 GMAC
Đổi 2000 KRW sang 1,741.13 GMAC
5000 KRW
4,352.83 GMAC
Đổi 5000 KRW sang 4,352.83 GMAC
10000 KRW
8,705.65 GMAC
Đổi 10000 KRW sang 8,705.65 GMAC
50000 KRW
43,528.27 GMAC
Đổi 50000 KRW sang 43,528.27 GMAC
100000 KRW
87,056.54 GMAC
Đổi 100000 KRW sang 87,056.54 GMAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành GMAC toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Gemach đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang GMAC, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMAC/KRW
GMAC/KRW: 1 GMAC = 1.15 KRW; 2026/01/01 13:24:19
Trong 1D vừa qua, Gemach đã thay đổi -0.65% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gemach(GMAC) đã thay đổi -0.65% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành GMAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMAC sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Gemach/KRW
Giá Gemach cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 1.17 KRW trong khi giá Gemach thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 1.08 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gemach theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMAC theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.16 KRW | 1.17 KRW | 1.49 KRW | 2.81 KRW |
Thấp | 1.15 KRW | 1.08 KRW | 1.03 KRW | 0.8875 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.65% | +5.14% | +9.91% | -57.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMAC (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMAC bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gemach
Số liệu thị trường GMAC sang KRW
GMAC/KRW:
₩1.15
Khối lượng GMAC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMAC:
₩574,339,356.25
Nguồn cung lưu hành GMAC:
500.00M GMAC
Tỷ giá GMAC sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gemach thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gemach là ₩1.15 mỗi GMAC, với tổng vốn hoá thị trường của ₩574,339,356.25 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 500,000,000 GMAC. Khối lượng giao dịch của Gemach đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMAC là ₩0.
Thông tin thêm về Gemach trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gemach phổ biến nhất là GMAC sang KRW, trong đó mã của Gemach là GMAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMAC sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nh ập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMAC sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gemach phổ biến
GMAC đến TWD
1 GMAC thành NT$0.02497 TWD
GMAC đến CNY
1 GMAC thành ¥0.005565 CNY
GMAC đến USD
1 GMAC thành $0.0007955 USD
GMAC đến AUD
1 GMAC thành AU$0.001193 AUD
GMAC đến EUR
1 GMAC thành €0.0006780 EUR
GMAC đến CAD
1 GMAC thành C$0.001092 CAD
GMAC đến KRW
1 GMAC thành ₩1.15 KRW
GMAC đến JPY
1 GMAC thành ¥0.1248 JPY
GMAC đến GBP
1 GMAC thành £0.0005915 GBP
GMAC đến BRL
1 GMAC thành R$0.004388 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

LIGHT đến KRW
1 LIGHT thành ₩899.93 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩29.57 KRW

TLM đến KRW
1 TLM thành ₩4.18 KRW

MUBARAK đến KRW
1 MUBARAK thành ₩25.94 KRW

RAD đến KRW
1 RAD thành ₩485.19 KRW

AERGO đến KRW
1 AERGO thành ₩92.75 KRW

IP đến KRW
1 IP thành ₩3,012.29 KRW

HOME đến KRW
1 HOME thành ₩30.69 KRW

COOKIE đến KRW
1 COOKIE thành ₩60.15 KRW

LA đến KRW
1 LA thành ₩455.29 KRW
Bảng chuyển đổi t ừ GMAC sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Gemach đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMAC thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +5.14% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.65%, đạt mức cao nhất là 1.16 KRW và mức thấp nhất là 1.15 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 GMAC là ₩1.05 KRW , thay đổi +9.91% so với giá hiện tại. Gemach đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.35% so với năm trước.
-₩
5.01KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMAC | ₩0.5743 | ₩0.5781 | -0.65% |
1 GMAC | ₩1.15 | ₩1.16 | -0.65% |
5 GMAC | ₩5.74 | ₩5.78 | -0.65% |
10 GMAC | ₩11.49 | ₩11.56 | -0.65% |
50 GMAC | ₩57.43 | ₩57.81 | -0.65% |
100 GMAC | ₩114.87 | ₩115.62 | -0.65% |
500 GMAC | ₩574.34 | ₩578.09 | -0.65% |
1000 GMAC | ₩1,148.68 | ₩1,156.17 | -0.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMAC/KRW
1 Gemach bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Gemach (GMAC) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1.15.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMAC với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8706 GMAC đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMAC sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMAC sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMAC bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 4.35 GMAC, trong khi 5 GMAC sẽ có giá khoảng 5.74KRW.
Giá cao nhất của GMAC/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMAC tính theo KRW là ₩1,064.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMAC/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gemach tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gemach (GMAC) đã tăng 5.14%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gemach (GMAC) đã tăng 9.91% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMAC thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gemach và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMAC/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMAC/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMAC/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMAC/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gemach và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








