Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94209.59 (+3.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94209.59 (+3.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94209.59 (+3.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GXA thành EUR
GXA/EUR: 1 GXA = 0.001195 EUR. Giá chuyển đổi 1 GALAXIA (GXA) thành Euro (EUR) là 0.001195 EUR hôm nay.

GXA
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GXA/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GALAXIA (GXA) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GXA hiện có giá trị là 0.001195 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GXA hiện có giá 0.001195 EUR, nghĩa là mua 5 GXA sẽ mất 0.005977 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 836.55 GXA và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 4,182.75 GXA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GXA sang EUR
Chuyển đổi EUR sang GXA
GALAXIA
Euro
1 GXA
0.001195 EUR
Đổi 1 GXA sang 0.001195 EUR
2 GXA
0.002391 EUR
Đổi 2 GXA sang 0.002391 EUR
5 GXA
0.005977 EUR
Đổi 5 GXA sang 0.005977 EUR
10 GXA
0.01195 EUR
Đổi 10 GXA sang 0.01195 EUR
20 GXA
0.02391 EUR
Đổi 20 GXA sang 0.02391 EUR
50 GXA
0.05977 EUR
Đổi 50 GXA sang 0.05977 EUR
100 GXA
0.1195 EUR
Đổi 100 GXA sang 0.1195 EUR
200 GXA
0.2391 EUR
Đổi 200 GXA sang 0.2391 EUR
500 GXA
0.5977 EUR
Đổi 500 GXA sang 0.5977 EUR
1000 GXA
1.2 EUR
Đổi 1000 GXA sang 1.2 EUR
5000 GXA
5.98 EUR
Đổi 5000 GXA sang 5.98 EUR
10000 GXA
11.95 EUR
Đổi 10000 GXA sang 11.95 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GXA thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của GALAXIA tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GXA sang EUR, lên đến 10000 GXA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
GALAXIA
1 EUR
836.55 GXA
Đổi 1 EUR sang 836.55 GXA
10 EUR
8,365.51 GXA
Đổi 10 EUR sang 8,365.51 GXA
50 EUR
41,827.53 GXA
Đổi 50 EUR sang 41,827.53 GXA
100 EUR
83,655.06 GXA
Đổi 100 EUR sang 83,655.06 GXA
200 EUR
167,310.12 GXA
Đổi 200 EUR sang 167,310.12 GXA
500 EUR
418,275.29 GXA
Đổi 500 EUR sang 418,275.29 GXA
1000 EUR
836,550.59 GXA
Đổi 1000 EUR sang 836,550.59 GXA
2000 EUR
1,673,101.17 GXA
Đổi 2000 EUR sang 1,673,101.17 GXA
5000 EUR
4,182,752.93 GXA
Đổi 5000 EUR sang 4,182,752.93 GXA
10000 EUR
8,365,505.86 GXA
Đổi 10000 EUR sang 8,365,505.86 GXA
50000 EUR
41,827,529.3 GXA
Đổi 50000 EUR sang 41,827,529.3 GXA
100000 EUR
83,655,058.6 GXA
Đổi 100000 EUR sang 83,655,058.6 GXA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành GXA toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo GALAXIA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang GXA, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GXA/EUR
GXA/EUR: 1 GXA = 0.001195 EUR; 2026/01/05 19:49:33
Trong 1D vừa qua, GALAXIA đã thay đổi -6.14% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GALAXIA(GXA) đã thay đổi -6.14% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành GXA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GXA sang EUR: Biến động và thay đổi giá của GALAXIA/EUR
Giá GALAXIA cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.001305 EUR trong khi giá GALAXIA thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001187 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GALAXIA theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GXA theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001271 EUR | 0.001305 EUR | 0.002381 EUR | 0.002381 EUR |
Thấp | 0.001190 EUR | 0.001187 EUR | 0.001060 EUR | 0.001060 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.14% | -0.23% | -17.66% | -24.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GXA (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GXA bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GXA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GALAXIA
Số liệu thị trường GXA sang EUR
GXA/EUR: