Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
GAIA sang Dinar Tunisia (GAIA sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GAIA thành TND

GAIA/TND: 1 GAIA = 0.08683 TND. Giá chuyển đổi 1 GAIA (GAIA) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.08683 TND hôm nay.
GAIA
GAIA
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GAIA/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GAIA (GAIA) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GAIA hiện có giá trị là 0.08683 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GAIA hiện có giá 0.08683 TND, nghĩa là mua 5 GAIA sẽ mất 0.4341 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 11.52 GAIA và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 57.58 GAIA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GAIA sang TND

Chuyển đổi TND sang GAIA

GAIA
Dinar Tunisia
1 GAIA
0.08683  TND
Đổi 1 GAIA sang 0.08683 TND
2 GAIA
0.1737  TND
Đổi 2 GAIA sang 0.1737 TND
5 GAIA
0.4341  TND
Đổi 5 GAIA sang 0.4341 TND
10 GAIA
0.8683  TND
Đổi 10 GAIA sang 0.8683 TND
20 GAIA
1.74  TND
Đổi 20 GAIA sang 1.74 TND
50 GAIA
4.34  TND
Đổi 50 GAIA sang 4.34 TND
100 GAIA
8.68  TND
Đổi 100 GAIA sang 8.68 TND
200 GAIA
17.37  TND
Đổi 200 GAIA sang 17.37 TND
500 GAIA
43.41  TND
Đổi 500 GAIA sang 43.41 TND
1000 GAIA
86.83  TND
Đổi 1000 GAIA sang 86.83 TND
5000 GAIA
434.14  TND
Đổi 5000 GAIA sang 434.14 TND
10000 GAIA
868.28  TND
Đổi 10000 GAIA sang 868.28 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GAIA thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của GAIA tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GAIA sang TND, lên đến 10000 GAIA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
GAIA
1 TND
11.52 GAIA
Đổi 1 TND sang 11.52 GAIA
10 TND
115.17 GAIA
Đổi 10 TND sang 115.17 GAIA
50 TND
575.85 GAIA
Đổi 50 TND sang 575.85 GAIA
100 TND
1,151.7 GAIA
Đổi 100 TND sang 1,151.7 GAIA
200 TND
2,303.4 GAIA
Đổi 200 TND sang 2,303.4 GAIA
500 TND
5,758.49 GAIA
Đổi 500 TND sang 5,758.49 GAIA
1000 TND
11,516.99 GAIA
Đổi 1000 TND sang 11,516.99 GAIA
2000 TND
23,033.97 GAIA
Đổi 2000 TND sang 23,033.97 GAIA
5000 TND
57,584.93 GAIA
Đổi 5000 TND sang 57,584.93 GAIA
10000 TND
115,169.85 GAIA
Đổi 10000 TND sang 115,169.85 GAIA
50000 TND
575,849.27 GAIA
Đổi 50000 TND sang 575,849.27 GAIA
100000 TND
1,151,698.54 GAIA
Đổi 100000 TND sang 1,151,698.54 GAIA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành GAIA toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo GAIA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang GAIA, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GAIA/TND

GAIA/TND: 1 GAIA = 0.08683 TND; 2026/01/05 10:01:16
Trong 1D vừa qua, GAIA đã thay đổi +1.09% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GAIA(GAIA) đã thay đổi +1.09% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành GAIA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GAIA sang TND: Biến động và thay đổi giá của GAIA/TND

Giá GAIA cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.08722 TND trong khi giá GAIA thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.08057 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GAIA theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GAIA theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08722 TND
0.08722 TND
0.1337 TND
0.3722 TND
Thấp
0.08506 TND
0.08057 TND
0.08057 TND
0.08057 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.09%
+1.34%
-33.93%
-61.64%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GAIA (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GAIA bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GAIA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin GAIA

Số liệu thị trường GAIA sang TND

GAIA/TND:
د.ت0.08683
Khối lượng GAIA 24 giờ:
د.ت5,386,985.7
Vốn hóa thị trường GAIA:
د.ت14,760,807
Nguồn cung lưu hành GAIA:
170.00M GAIA

Tỷ giá GAIA sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi GAIA thành Dinar Tunisia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của GAIA là د.ت0.08683 mỗi GAIA, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت14,760,807 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của 170,000,000 GAIA. Khối lượng giao dịch của GAIA đã thay đổi -35.93% (د.ت-3,021,521.32 TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GAIA là د.ت8,408,507.02.

Thông tin thêm về GAIA trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GAIA phổ biến nhất là GAIA sang TND, trong đó mã của GAIA là GAIA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GAIA sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GAIA sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi GAIA phổ biến

popular info Dinar Tunisia
GAIA đến TND
1 GAIA thành د.ت0.08683 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
GAIA đến TWD
1 GAIA thành NT$0.9353 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GAIA đến CNY
1 GAIA thành ¥0.2075 CNY
popular info Đô la Mỹ
GAIA đến USD
1 GAIA thành $0.02972 USD
popular info Đô la Úc
GAIA đến AUD
1 GAIA thành AU$0.04451 AUD
popular info Euro
GAIA đến EUR
1 GAIA thành €0.02543 EUR
popular info Đô la Canada
GAIA đến CAD
1 GAIA thành C$0.04095 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GAIA đến KRW
1 GAIA thành ₩42.99 KRW
popular info Yên Nhật
GAIA đến JPY
1 GAIA thành ¥4.67 JPY
popular info Bảng Anh
GAIA đến GBP
1 GAIA thành £0.02214 GBP
popular info Real Brazil
GAIA đến BRL
1 GAIA thành R$0.1615 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت270,826.95 TND
other assets Ethereum
ETH đến TND
1 ETH thành د.ت9,258.26 TND
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến TND
1 VIRTUAL thành د.ت3.09 TND
other assets Onyxcoin
XCN đến TND
1 XCN thành د.ت0.01729 TND
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến TND
1 BROCCOLI thành د.ت0.08625 TND
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến TND
1 MAVIA thành د.ت0.2273 TND
other assets Bitcoin SV
BSV đến TND
1 BSV thành د.ت62.62 TND
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến TND
1 FET thành د.ت0.8366 TND
other assets SuperTrust
SUT đến TND
1 SUT thành د.ت3.96 TND
other assets XRP
XRP đến TND
1 XRP thành د.ت6.26 TND

Bảng chuyển đổi từ GAIA sang TND

Tỷ giá hoán đổi của GAIA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GAIA thành Dinar Tunisia đã thay đổi +1.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.09%, đạt mức cao nhất là 0.08722 TND và mức thấp nhất là 0.08506 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 GAIA là د.ت0.1314 TND , thay đổi -33.93% so với giá hiện tại. GAIA đã thay đổi
+د.ت
0.08683TND
, tương đương mức thay đổi -62.80% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:01 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GAIA
د.ت0.04341د.ت0.04294
+1.09%
1 GAIA
د.ت0.08683د.ت0.08589
+1.09%
5 GAIA
د.ت0.4341د.ت0.4294
+1.09%
10 GAIA
د.ت0.8683د.ت0.8589
+1.09%
50 GAIA
د.ت4.34د.ت4.29
+1.09%
100 GAIA
د.ت8.68د.ت8.59
+1.09%
500 GAIA
د.ت43.41د.ت42.94
+1.09%
1000 GAIA
د.ت86.83د.ت85.89
+1.09%

Câu Hỏi Thường Gặp GAIA/TND

1 GAIA bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 GAIA (GAIA) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.08683.
Tôi có thể mua bao nhiêu GAIA với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.52 GAIA đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GAIA sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GAIA sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GAIA bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 57.58 GAIA, trong khi 5 GAIA sẽ có giá khoảng 0.4341TND.
Giá cao nhất của GAIA/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GAIA tính theo TND là د.ت0.3812. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GAIA/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GAIA tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GAIA (GAIA) đã tăng 1.34%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GAIA (GAIA) đã giảm 33.93% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GAIA thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GAIA và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GAIA/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GAIA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GAIA/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GAIA/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GAIA/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GAIA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GAIA: GAIA sang Đô la Mỹ (USD), GAIA sang Euro (EUR), GAIA sang Bảng Anh (GBP), GAIA sang Đô la Canada (CAD), GAIA sang Rupee Ấn Độ (INR), GAIA sang Rupee Pakistan (PKR), GAIA sang Real Brazil (BRL), GAIA sang ...
Giá của GAIA ở Mỹ là $0.02972 USD. Ngoài ra, giá của GAIA là €0.02543 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02214 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04095 CAD ở Canada, ₹2.68 INR ở Ấn Độ, ₨8.34 PKR ở Pakistan, R$0.1615 BRL ở Brazil, ...
Cặp GAIA phổ biến nhất là GAIA sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 GAIA (GAIA) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.08683.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget