Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Fuel Network sang Forint Hungary (FUEL sang HUF)

Máy tính và công cụ chuyển đổi FUEL thành HUF

FUEL/HUF: 1 FUEL = 0.5500 HUF. Giá chuyển đổi 1 Fuel Network (FUEL) thành Forint Hungary (HUF) là 0.5500 HUF hôm nay.
FUEL
FUEL
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FUEL/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fuel Network (FUEL) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FUEL hiện có giá trị là 0.5500 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FUEL hiện có giá 0.5500 HUF, nghĩa là mua 5 FUEL sẽ mất 2.75 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 1.82 FUEL và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 9.09 FUEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi FUEL sang HUF

Chuyển đổi HUF sang FUEL

Fuel Network
Forint Hungary
1 FUEL
0.5500  HUF
Đổi 1 FUEL sang 0.5500 HUF
2 FUEL
1.1  HUF
Đổi 2 FUEL sang 1.1 HUF
5 FUEL
2.75  HUF
Đổi 5 FUEL sang 2.75 HUF
10 FUEL
5.5  HUF
Đổi 10 FUEL sang 5.5 HUF
20 FUEL
11  HUF
Đổi 20 FUEL sang 11 HUF
50 FUEL
27.5  HUF
Đổi 50 FUEL sang 27.5 HUF
100 FUEL
55  HUF
Đổi 100 FUEL sang 55 HUF
200 FUEL
110  HUF
Đổi 200 FUEL sang 110 HUF
500 FUEL
275  HUF
Đổi 500 FUEL sang 275 HUF
1000 FUEL
550  HUF
Đổi 1000 FUEL sang 550 HUF
5000 FUEL
2,750.01  HUF
Đổi 5000 FUEL sang 2,750.01 HUF
10000 FUEL
5,500.02  HUF
Đổi 10000 FUEL sang 5,500.02 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FUEL thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Fuel Network tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FUEL sang HUF, lên đến 10000 FUEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Fuel Network
1 HUF
1.82 FUEL
Đổi 1 HUF sang 1.82 FUEL
10 HUF
18.18 FUEL
Đổi 10 HUF sang 18.18 FUEL
50 HUF
90.91 FUEL
Đổi 50 HUF sang 90.91 FUEL
100 HUF
181.82 FUEL
Đổi 100 HUF sang 181.82 FUEL
200 HUF
363.64 FUEL
Đổi 200 HUF sang 363.64 FUEL
500 HUF
909.09 FUEL
Đổi 500 HUF sang 909.09 FUEL
1000 HUF
1,818.18 FUEL
Đổi 1000 HUF sang 1,818.18 FUEL
2000 HUF
3,636.35 FUEL
Đổi 2000 HUF sang 3,636.35 FUEL
5000 HUF
9,090.88 FUEL
Đổi 5000 HUF sang 9,090.88 FUEL
10000 HUF
18,181.75 FUEL
Đổi 10000 HUF sang 18,181.75 FUEL
50000 HUF
90,908.77 FUEL
Đổi 50000 HUF sang 90,908.77 FUEL
100000 HUF
181,817.53 FUEL
Đổi 100000 HUF sang 181,817.53 FUEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành FUEL toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Fuel Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang FUEL, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ FUEL/HUF

FUEL/HUF: 1 FUEL = 0.5500 HUF; 2026/01/02 02:07:38
Trong 1D vừa qua, Fuel Network đã thay đổi -2.48% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fuel Network(FUEL) đã thay đổi -2.48% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành FUEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi FUEL sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Fuel Network/HUF

Giá Fuel Network cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.5752 HUF trong khi giá Fuel Network thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.5426 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fuel Network theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FUEL theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.5646 HUF
0.5752 HUF
0.6761 HUF
1.66 HUF
Thấp
0.5456 HUF
0.5426 HUF
0.5318 HUF
0.5318 HUF
Bình thường
0 HUF
0 HUF
0 HUF
0 HUF
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.48%
+1.03%
-17.96%
-66.33%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua FUEL (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FUEL bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FUEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Fuel Network

Số liệu thị trường FUEL sang HUF

FUEL/HUF:
Ft0.5500
Khối lượng FUEL 24 giờ:
Ft798,615,774.91
Vốn hóa thị trường FUEL:
Ft3,769,147,896.07
Nguồn cung lưu hành FUEL:
6.85B FUEL

Tỷ giá FUEL sang HUF hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Fuel Network thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Fuel Network là Ft0.5500 mỗi FUEL, với tổng vốn hoá thị trường của Ft3,769,147,896.07 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,852,971,500 FUEL. Khối lượng giao dịch của Fuel Network đã thay đổi +41.09% (Ft232,588,923.6 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FUEL là Ft566,026,851.3.

Thông tin thêm về Fuel Network trên Bitget

Thông tin Forint Hungary

Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fuel Network phổ biến nhất là FUEL sang HUF, trong đó mã của Fuel Network là FUEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi FUEL sang HUF

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi FUEL sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Fuel Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
FUEL đến TWD
1 FUEL thành NT$0.05272 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
FUEL đến CNY
1 FUEL thành ¥0.01177 CNY
popular info Đô la Mỹ
FUEL đến USD
1 FUEL thành $0.001683 USD
popular info Đô la Úc
FUEL đến AUD
1 FUEL thành AU$0.002524 AUD
popular info Euro
FUEL đến EUR
1 FUEL thành €0.001432 EUR
popular info Đô la Canada
FUEL đến CAD
1 FUEL thành C$0.002309 CAD
popular info Won Hàn Quốc
FUEL đến KRW
1 FUEL thành ₩2.43 KRW
popular info Yên Nhật
FUEL đến JPY
1 FUEL thành ¥0.2638 JPY
popular info Bảng Anh
FUEL đến GBP
1 FUEL thành £0.001249 GBP
popular info Forint Hungary
FUEL đến HUF
1 FUEL thành Ft0.5503 HUF
popular info Real Brazil
FUEL đến BRL
1 FUEL thành R$0.009282 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HUF

other assets Pepe
PEPE đến HUF
1 PEPE thành Ft0.001599 HUF
other assets Dogecoin
DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft41.31 HUF
other assets Filecoin
FIL đến HUF
1 FIL thành Ft482.09 HUF
other assets Avalanche
AVAX đến HUF
1 AVAX thành Ft4,439 HUF
other assets Polkadot
DOT đến HUF
1 DOT thành Ft652.02 HUF
other assets River
RIVER đến HUF
1 RIVER thành Ft4,983.9 HUF
other assets KGeN
KGEN đến HUF
1 KGEN thành Ft66.82 HUF
other assets Velo
VELO đến HUF
1 VELO thành Ft2.35 HUF
other assets Story
IP đến HUF
1 IP thành Ft673.9 HUF
other assets Humanity Protocol
H đến HUF
1 H thành Ft58.06 HUF

Bảng chuyển đổi từ FUEL sang HUF

Tỷ giá hoán đổi của Fuel Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FUEL thành Forint Hungary đã thay đổi +1.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.48%, đạt mức cao nhất là 0.5646 HUF và mức thấp nhất là 0.5456 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 FUEL là Ft0.6704 HUF , thay đổi -17.96% so với giá hiện tại. Fuel Network đã thay đổi
-Ft
21.75HUF
, tương đương mức thay đổi -97.53% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:07 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 FUEL
Ft0.2750Ft0.2820
-2.48%
1 FUEL
Ft0.5500Ft0.5640
-2.48%
5 FUEL
Ft2.75Ft2.82
-2.48%
10 FUEL
Ft5.5Ft5.64
-2.48%
50 FUEL
Ft27.5Ft28.2
-2.48%
100 FUEL
Ft55Ft56.4
-2.48%
500 FUEL
Ft275Ft281.98
-2.48%
1000 FUEL
Ft550Ft563.97
-2.48%

Câu Hỏi Thường Gặp FUEL/HUF

1 Fuel Network bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Fuel Network (FUEL) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.5500.
Tôi có thể mua bao nhiêu FUEL với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.82 FUEL đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FUEL sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FUEL sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FUEL bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 9.09 FUEL, trong khi 5 FUEL sẽ có giá khoảng 2.75HUF.
Giá cao nhất của FUEL/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FUEL tính theo HUF là Ft27.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FUEL/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fuel Network tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fuel Network (FUEL) đã tăng 1.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fuel Network (FUEL) đã giảm 17.96% so với Forint Hungary (HUF).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FUEL thành HUF?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fuel Network và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FUEL/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FUEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FUEL/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FUEL/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FUEL/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fuel Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fuel Network: FUEL sang Đô la Mỹ (USD), FUEL sang Euro (EUR), FUEL sang Bảng Anh (GBP), FUEL sang Đô la Canada (CAD), FUEL sang Rupee Ấn Độ (INR), FUEL sang Rupee Pakistan (PKR), FUEL sang Real Brazil (BRL), FUEL sang ...
Giá của Fuel Network ở Mỹ là $0.001683 USD. Ngoài ra, giá của Fuel Network là €0.001432 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001249 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002309 CAD ở Canada, ₹0.1514 INR ở Ấn Độ, ₨0.4716 PKR ở Pakistan, R$0.009282 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fuel Network phổ biến nhất là FUEL sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Fuel Network (FUEL) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.5500.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget