Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87830.26 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87830.26 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87830.26 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRIC thành NAD
FRIC/NAD: 1 FRIC = 0.004614 NAD. Giá chuyển đổi 1 Frictionless (FRIC) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.004614 NAD hôm nay.

FRIC
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRIC/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Frictionless (FRIC) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRIC hiện có giá trị là 0.004614 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRIC hiện có giá 0.004614 NAD, nghĩa là mua 5 FRIC sẽ mất 0.02307 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 216.72 FRIC và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 1,083.62 FRIC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRIC sang NAD
Chuyển đổi NAD sang FRIC
Frictionless
Đô la Namibia
1 FRIC
0.004614 NAD
Đổi 1 FRIC sang 0.004614 NAD
2 FRIC
0.009228 NAD
Đổi 2 FRIC sang 0.009228 NAD
5 FRIC
0.02307 NAD
Đổi 5 FRIC sang 0.02307 NAD
10 FRIC
0.04614 NAD
Đổi 10 FRIC sang 0.04614 NAD
20 FRIC
0.09228 NAD
Đổi 20 FRIC sang 0.09228 NAD
50 FRIC
0.2307 NAD
Đổi 50 FRIC sang 0.2307 NAD
100 FRIC
0.4614 NAD
Đổi 100 FRIC sang 0.4614 NAD
200 FRIC
0.9228 NAD
Đổi 200 FRIC sang 0.9228 NAD
500 FRIC
2.31 NAD
Đổi 500 FRIC sang 2.31 NAD
1000 FRIC
4.61 NAD
Đổi 1000 FRIC sang 4.61 NAD
5000 FRIC
23.07 NAD
Đổi 5000 FRIC sang 23.07 NAD
10000 FRIC
46.14 NAD
Đổi 10000 FRIC sang 46.14 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRIC thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Frictionless tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRIC sang NAD, lên đến 10000 FRIC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Frictionless
1 NAD
216.72 FRIC
Đổi 1 NAD sang 216.72 FRIC
10 NAD
2,167.23 FRIC
Đổi 10 NAD sang 2,167.23 FRIC
50 NAD
10,836.17 FRIC
Đổi 50 NAD sang 10,836.17 FRIC
100 NAD
21,672.34 FRIC
Đổi 100 NAD sang 21,672.34 FRIC
200 NAD
43,344.67 FRIC
Đổi 200 NAD sang 43,344.67 FRIC
500 NAD
108,361.68 FRIC
Đổi 500 NAD sang 108,361.68 FRIC
1000 NAD
216,723.36 FRIC
Đổi 1000 NAD sang 216,723.36 FRIC
2000 NAD
433,446.73 FRIC
Đổi 2000 NAD sang 433,446.73 FRIC
5000 NAD
1,083,616.82 FRIC
Đổi 5000 NAD sang 1,083,616.82 FRIC
10000 NAD
2,167,233.65 FRIC
Đổi 10000 NAD sang 2,167,233.65 FRIC
50000 NAD
10,836,168.25 FRIC
Đổi 50000 NAD sang 10,836,168.25 FRIC
100000 NAD
21,672,336.5 FRIC
Đổi 100000 NAD sang 21,672,336.5 FRIC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành FRIC toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Frictionless đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang FRIC, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRIC/NAD
FRIC/NAD: 1 FRIC = 0.004614 NAD; 2026/01/01 00:59:33
Trong 1D vừa qua, Frictionless đã thay đổi -0.57% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Frictionless(FRIC) đã thay đổi -0.57% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành FRIC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRIC sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Frictionless/NAD
Giá Frictionless cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.005265 NAD trong khi giá Frictionless thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.004716 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Frictionless theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRIC theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004847 NAD | 0.005265 NAD | 0.008662 NAD | 0.009117 NAD |
Thấp | 0.004715 NAD | 0.004716 NAD | 0.003694 NAD | 0.003629 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.57% | -4.41% | +26.65% | -42.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRIC (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRIC bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRIC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Frictionless
Số liệu thị trường FRIC sang NAD
FRIC/NAD:
N$0.004614
Khối lượng FRIC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FRIC:
--
Nguồn cung lưu hành FRIC:
0 FRIC
Tỷ giá FRIC sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Frictionless thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Frictionless là N$0.004614 mỗi FRIC, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FRIC. Khối lượng giao dịch của Frictionless đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRIC là N$0.
Thông tin thêm về Frictionless trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Frictionless phổ biến nhất là FRIC sang NAD, trong đó mã của Frictionless là FRIC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FRIC sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FRIC sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Frictionless phổ biến
FRIC đến TWD
1 FRIC thành NT$0.008742 TWD
FRIC đến CNY
1 FRIC thành ¥0.001949 CNY
FRIC đến USD
1 FRIC thành $0.0002785 USD
FRIC đến AUD
1 FRIC thành AU$0.0004176 AUD
FRIC đến EUR
1 FRIC thành €0.0002374 EUR
FRIC đến CAD
1 FRIC thành C$0.0003823 CAD
FRIC đến KRW
1 FRIC thành ₩0.4022 KRW
FRIC đến JPY
1 FRIC thành ¥0.04369 JPY
FRIC đến GBP
1 FRIC thành £0.0002071 GBP
FRIC đến NAD
1 FRIC thành N$0.004614 NAD
FRIC đến BRL
1 FRIC thành R$0.001536 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$29.43 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$30.49 NAD

BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.2761 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$14,321.26 NAD

LUNC đến NAD
1 LUNC thành N$0.0006860 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,068.68 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$5.53 NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$8,478.97 NAD

RIVER đến NAD
1 RIVER thành N$194.25 NAD

CHZ đến NAD
1 CHZ thành N$0.7010 NAD
Bảng chuyển đổi từ FRIC sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Frictionless đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRIC thành Đô la Namibia đã thay đổi -4.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.57%, đạt mức cao nhất là 0.004847 NAD và mức thấp nhất là 0.004715 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 FRIC là N$0.003621 NAD , thay đổi +26.65% so với giá hiện tại. Frictionless đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.04% so với năm trước.
-N$
0.03170NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:59 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FRIC | N$0.002307 | N$0.002321 | -0.57% |
1 FRIC | N$0.004614 | N$0.004641 | -0.57% |
5 FRIC | N$0.02307 | N$0.02321 | -0.57% |
10 FRIC | N$0.04614 | N$0.04641 | -0.57% |
50 FRIC | N$0.2307 | N$0.2321 | -0.57% |
100 FRIC | N$0.4614 | N$0.4641 | -0.57% |
500 FRIC | N$2.31 | N$2.32 | -0.57% |
1000 FRIC | N$4.61 | N$4.64 | -0.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp FRIC/NAD
1 Frictionless bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Frictionless (FRIC) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.004614.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRIC với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 216.72 FRIC đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRIC sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRIC sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRIC bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 1,083.62 FRIC, trong khi 5 FRIC sẽ có giá khoảng 0.02307NAD.
Giá cao nhất của FRIC/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRIC tính theo NAD là N$0.1989. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRIC/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Frictionless tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Frictionless (FRIC) đã giảm 4.41%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Frictionless (FRIC) đã tăng 26.65% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRIC thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Frictionless và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRIC/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRIC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRIC/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRIC/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRIC/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Frictionless và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Frictionless: FRIC sang Đô la Mỹ (USD), FRIC sang Euro (EUR), FRIC sang Bảng Anh (GBP), FRIC sang Đô la Canada (CAD), FRIC sang Rupee Ấn Độ (INR), FRIC sang Rupee Pakistan (PKR), FRIC sang Real Brazil (BRL), FRIC sang ...
Giá của Frictionless ở Mỹ là $0.0002785 USD. Ngoài ra, giá của Frictionless là €0.0002374 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002071 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003823 CAD ở Canada, ₹0.02506 INR ở Ấn Độ, ₨0.07806 PKR ở Pakistan, R$0.001536 BRL ở Brazil, ...
Cặp Frictionless phổ biến nhất là FRIC sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Frictionless (FRIC) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.004614.
Giá của Frictionless ở Mỹ là $0.0002785 USD. Ngoài ra, giá của Frictionless là €0.0002374 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002071 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003823 CAD ở Canada, ₹0.02506 INR ở Ấn Độ, ₨0.07806 PKR ở Pakistan, R$0.001536 BRL ở Brazil, ...
Cặp Frictionless phổ biến nhất là FRIC sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Frictionless (FRIC) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.004614.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































